HanziGuru.快 · kuài
快
kuài[kuai4]Thanh 4

nhanh, vui vẻ

EN: rapid · quick · speed

HSK 1Hán Việt: Khoái
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · nhanh, vui vẻ

Hán Việt: Khoái
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - Phải
Số nét:7
Quy tắc cân đối nét: Phần bộ Tâm đứng bên trái hẹp và cao, phần bên phải (chữ quyết) rộng và thoáng hơn, cân đối không bị lệch.

nhanh, chóng

sắp (xảy ra)sắc (dao)vui vẻ, thỏa mãnthẳng thắn, bộc trực
Tính từ / Trạng từThông dụng#tốc độ#cảm xúc#tính chất
Ví dụ thực tế
  • 快点儿!
    kuài diǎnr!
    Nhanh lên nào!
  • 祝你生日快乐!
    zhù nǐ shēngrì kuàilè!
    Chúc bạn sinh nhật vui vẻ!
/[kʰuai̯⁵¹]/Thanh điệu: 51
快
kuàikuai4
++
`(51)
=kuài
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
kuai
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
k
Phân loại: Âm cuống lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: kh
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi cuống họng cực mạnh! Giống âm 'kh' tiếng Việt nhưng có lực nổ gió, giấy phải bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Gốc lưỡi nâng lên chạm vào vòm mềm, bật luồng hơi mạnh ra ngoài.
Vận mẫu (Vần)
uai
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: oai
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «oai» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: uai là sự kết hợp của lướt u và nguyên âm đôi ai.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh)
Biến điệu: Khi gặp một thanh 4 khác đứng sau, thanh 4 này có thể đọc ngắn và dứt khoát hơn một chút nhưng vẫn giữ hướng đi xuống.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm kuāi hoặc kuò nếu không phân biệt rõ nguyên âm đôi kết thúc bằng i.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Thanh 4 giống như hành động chém tay mạnh từ trên xuống hoặc ra lệnh 'Đứng lại!'.

Hình thể: Trái - Phải · Số nét: 7 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bộ Tâm đứng bên trái hẹp và cao, phần bên phải (chữ quyết) rộng và thoáng hơn, cân đối không bị lệch.

Bộ thủ 忄 · Bộ Tâm đứng (Lòng dạ, cảm xúc, tâm trạng)

Biểu ý (形旁): 忄 (Chỉ cảm xúc, trạng thái tinh thần vui vẻ, sảng khoái)

Biểu thanh (声旁): 夬 (âm gốc: guài / kuài)

Bên trái là bộ Tâm (trái tim, cảm xúc) chỉ sự vui vẻ, bên phải là chữ 夬 (quyết - quyết đoán, nhanh chóng). Kết hợp lại tâm lý cảm thấy sảng khoái, thỏa mãn hoặc hành động quyết đoán, nhanh nhẹn.

  • 忄 Cảm xúc, tâm trạng
  • 夬 Chỉ âm đọc và ý nghĩa nhanh chóng
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ 快 được kết hợp từ bộ tâm đứng (忄) biểu thị tình cảm và chữ 夬 biểu thị âm đọc cũng như ý nghĩa sắc bén, dứt khoát.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là sự sảng khoái, vui vẻ trong lòng, nghĩa dần mở rộng ra là sự nhanh chóng, sắc bén (như dao sắc) và hành động quyết đoán.

  • Trong tiếng Trung cổ, 快 thường mang nghĩa về sự thỏa mãn tinh thần nhiều hơn trước khi chuyển sang nghĩa tốc độ hiện đại.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Khoái
Thanh 4 trong tiếng Trung (rơi dứt khoát 51) tương ứng với dấu sắc hoặc dấu nặng trong tiếng Việt nhưng đọc gắt và dứt khoát hơn.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: カイ / Âm Kun: こころよ.い
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
쾌
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Khoái' giữ lại phần vần rất gần với âm đọc hiện đại 'kuài' trong tiếng Quan Thoại.
Câu chuyện Ghi nhớ

Trong **tâm** (忄) của bạn lúc này cảm thấy vô cùng vui vẻ, sảng khoái và muốn làm mọi việc thật **nhanh** (kuài) để kịp chuyến tàu.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
筷
kuàiđôi đũa+ ⺮ (cây tre)
Chữ dễ nhầm (形近字)
块(kuài)
快 có bộ Tâm đứng (忄) liên quan đến cảm xúc/tốc độ; 块 có bộ Thổ (土) liên quan đến đất đá, đơn vị tiền tệ.
Thử thách phản xạ
高铁的速度非常[___]。
Gợi ý: kuài
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa chữ 快 (nhanh) và chữ 块 (cục, miếng) do phát âm giống nhau và chỉ khác bộ thủ bên trái.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 快, bạn đọc là gì và nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'kuài' (nhanh) bằng tiếng Trung với bộ Tâm đứng?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

快kuàinhanh, vui vẻ
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0