Bên trái là bộ Tâm (trái tim, cảm xúc) chỉ sự vui vẻ, bên phải là chữ 夬 (quyết - quyết đoán, nhanh chóng). Kết hợp lại tâm lý cảm thấy sảng khoái, thỏa mãn hoặc hành động quyết đoán, nhanh nhẹn.
忄 Cảm xúc, tâm trạng
夬 Chỉ âm đọc và ý nghĩa nhanh chóng
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
2· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 快 (kuài)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ 快 được kết hợp từ bộ tâm đứng (忄) biểu thị tình cảm và chữ 夬 biểu thị âm đọc cũng như ý nghĩa sắc bén, dứt khoát.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là sự sảng khoái, vui vẻ trong lòng, nghĩa dần mở rộng ra là sự nhanh chóng, sắc bén (như dao sắc) và hành động quyết đoán.
Trong tiếng Trung cổ, 快 thường mang nghĩa về sự thỏa mãn tinh thần nhiều hơn trước khi chuyển sang nghĩa tốc độ hiện đại.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Khoái
Thanh 4 trong tiếng Trung (rơi dứt khoát 51) tương ứng với dấu sắc hoặc dấu nặng trong tiếng Việt nhưng đọc gắt và dứt khoát hơn.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: カイ / Âm Kun: こころよ.い
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
쾌
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Khoái' giữ lại phần vần rất gần với âm đọc hiện đại 'kuài' trong tiếng Quan Thoại.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Trong **tâm** (忄) của bạn lúc này cảm thấy vô cùng vui vẻ, sảng khoái và muốn làm mọi việc thật **nhanh** (kuài) để kịp chuyến tàu.