EN: breath · news · interest (on an investment or loan)
HSK 1Hán Việt: Tức
Khám Phá Chuyên Sâu
Tiếng Việt · hơi thở, tin tức, nghỉ ngơi, lãi suất
Hán Việt: Tức
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trên - dưới
Số nét:10
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (tự 自) viết gọn gàng làm mũ, phần dưới (tâm 心) viết rộng rãi và vững chãi nâng đỡ phần trên.
1. Ý nghĩa
hơi thở, thở
tin tức, thông tinnghỉ ngơi, ngừng lạilãi suất tiền gửi hoặc tiền vay
Danh từ / Động từTrung tính#cơ thể#thông tin#kinh tế
Ví dụ thực tế
消息
xiāo xi
tin tức, thông tin
休息
xiū xi
nghỉ ngơi
2. Phát âm
/[ɕi⁵⁵]/Thanh điệu: 55
息
xīxi1
|
++
¯(55)
=xī
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
xi
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
x
Phân loại: Âm xát mặt lưỡi
Cách đọc tương đương: x nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Tiếng xì gió sắc, môi kéo bè sang hai bên như đang cười.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi hạ thấp đặt gần mặt sau răng cửa dưới, đẩy hơi xì qua khe hở giữa lưỡi và lợi trên.
Vận mẫu (Vần)
i
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: i
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «i» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
5 → 5 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Đọc với thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài, đều giọng giống như đang ngân một nốt nhạc cao).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm vần -i ở các thanh điệu khác hoặc phát âm sai thành âm 's' nặng do tiếng Việt không phân biệt rõ các âm xì mặt lưỡi.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay thẳng ngang một đường cao ngang đỉnh đầu, giữ nguyên độ cao ổn định như gạch ngang.
3. Chữ viết
Hình thể: Trên - dưới · Số nét: 10 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (tự 自) viết gọn gàng làm mũ, phần dưới (tâm 心) viết rộng rãi và vững chãi nâng đỡ phần trên.
4. Cấu tạo
Bộ thủ心 · Bộ Tâm (tim, tâm trí)
Biểu ý (形旁):心 (chỉ sự liên quan đến tinh thần, nhịp thở, sự sống)
Biểu thanh (声旁):自 (âm gốc: zì)
Ghép từ chữ Tự (自 - chiếc mũi / bản thân) ở phía trên và chữ Tâm (心 - trái tim) ở phía dưới. Hơi thở xuất phát từ mũi (自) đi sâu vào trái tim (心) trongồng ngực.
自 mũi, tự thân
心 trái tim, tâm trạng
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
4· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 息 (xī)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ hội ý kết hợp giữa 'tự' (chiếc mũi, biểu thị hơi thở ra vào) và 'tâm' (trái tim). Hơi thở của con người là dấu hiệu cốt lõi của sự sống gắn liền với tim và mũi.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là 'hơi thở' đã mở rộng ra thành 'nghỉ thở/nghỉ ngơi', 'dừng lại', 'sinh sôi nảy nở (tức tức)' và 'tin tức'.
Trong y học cổ truyền Trung Hoa, nhịp thở (tức) và nhịp đập của tim luôn gắn kết chặt chẽ.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Tức
Thanh ngang tiếng Trung (55) tương ứng với âm sắc hoặc ngang trong tiếng Việt nhưng đọc cao và đều giọng không gãy.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ソク / Âm Kun: いき
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
식
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Tức' biến đổi tương ứng với 'xī' trong tiếng phổ thông.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Mũi (自) ngửi thấy mùi hương dễ chịu, tim (心) đập chậm lại để THƯ GIÃN, NGHỈ NGƠI và hít thở (息) thật sâu.