HanziGuru.患 · huàn
患
huàn[huan4]Thanh 4

lo lắng, hoạn nạn, bệnh tật

EN: to suffer (from illness) · to contract (a disease) · misfortune

HSK 6Hán Việt: Hoạn
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · lo lắng, hoạn nạn, bệnh tật

Hán Việt: Hoạn
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trên - dưới
Số nét:9
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (chữ xuyết/thần xuyên tạc thành bộ 串 thu gọn) viết thon gọn, phần dưới là bộ tâm (心) viết trải rộng ra để nâng đỡ toàn bộ khung chữ.

lo lắng, bận tâm về tai họa hoặc bệnh tật

mắc phải (bệnh tật)tai họa, hiểm họa, hoạn nạn
Động từ / Danh từTrang trọng / Hán ViệtNgữ tố ràng buộc#cảm xúc#sức khỏe#thảm họa
Ví dụ thực tế
  • 患难
    huànnàn
    hoạn nạn, hoạn nạn có nhau
  • 患病
    huànbìng
    mắc bệnh, đổ bệnh
/[xu̯än⁵¹]/Thanh điệu: 51
患
huànhuan4
++
`(51)
=huàn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
huan
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
h
Phân loại: Âm xát cuống lưỡi
Cách đọc tương đương: h nhẹ trong tiếng Việt
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Hơi ma sát nhẹ ở cuống họng, như hà hơi làm mờ mặt gương.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Cuống lưỡi hạ thấp, luồng hơi ma sát nhẹ qua cổ họng.
Vận mẫu (Vần)
uan
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: uân / uan
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «oan» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh, giống dấu nặng nhưng cao và sắc hơn hoặc giống tiếng thét ngắn đi xuống).
Biến điệu: Khi thanh 4 đứng trước một thanh 4 khác, độ cao bắt đầu giảm từ đỉnh 5 xuống nhưng có thể hơi ngắn hơn một chút để giữ nhịp điệu.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn giữa vần -uan và -un nếu người nói phát âm không rõ âm giữa -a-.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa nhanh từ trên cao xuống dưới một cách dứt khoát như chặt một nhát kiếm, biểu thị thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh).

Hình thể: Trên - dưới · Số nét: 9 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần trên (chữ xuyết/thần xuyên tạc thành bộ 串 thu gọn) viết thon gọn, phần dưới là bộ tâm (心) viết trải rộng ra để nâng đỡ toàn bộ khung chữ.

Bộ thủ 心 · Bộ Tâm (trái tim, tâm tư, cảm xúc)

Biểu ý (形旁): 心 (chỉ trạng thái tâm lý lo lắng, suy tư trong lòng)

Biểu thanh (声旁): 串 (âm gốc: chuàn / huàn)

Phía trên là hai chuỗi sự việc hoặc gánh nặng chồng chất (串), phía dưới là trái tim (心). Gánh nặng đè nặng lên tim sinh ra nỗi lo âu, bệnh tật và hoạn nạn.

  • 串 chuỗi, sự chồng chất nhiều thứ
  • 心 trái tim, tâm tư
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ 患 kết hợp giữa ý nghĩa của tâm (trái tim lo nghĩ) và âm đọc từ 串 (hoặc ý nghĩa chuỗi rắc rối liên tiếp).

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là sự lo lắng trong lòng, bứt rứt, dần phát triển thành tai họa, hiểm họa và mắc bệnh.

  • Trong y học cổ truyền và văn bản cổ, chữ này thường dùng để chỉ việc cơ thể bị bệnh tật xâm nhập gây tổn hại.
  • Thường đi chung với các từ chỉ hoạn nạn sinh tử.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Hoạn
Thanh 4 tiếng Trung (rơi dứt khoát 51) tương ứng với dấu nặng hoặc dấu sắc trong Âm Hán Việt tùy từ, ở đây 'huàn' tương đương với âm 'Hoạn' (dấu nặng).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: カン (kan) / Âm Kun: uwaleru
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
환
Quy luật chuyển âm: Hệ thống âm Hán Việt giữ lại vần -uan khá ổn định (huàn ➔ hoạn).
Câu chuyện Ghi nhớ

Nhiều chuyện xui xẻo xâu chuỗi lại (串) đè nặng lên trái tim (心), khiến bạn sinh ra lo lắng, bệnh tật và hoạn nạn.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
漶
huàn(of writing, pictures etc) indistinct due to deterioration (water damage etc); blurry+ 氵 (nước)
Chữ dễ nhầm (形近字)
串(chuàn)
Chữ 串 không có bộ tâm (心) ở dưới, chỉ có ý nghĩa là xâu chuỗi.
Thử thách phản xạ
我们要共同面对困难,消除内心的忧[___]。
Gợi ý: huàn
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn phần trên của chữ 患 với bộ trung (忠) hoặc viết nhầm thứ tự các nét trong bộ tâm phía dưới.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 患, bạn đọc như thế nào và nhớ đến ý nghĩa chính nào?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'huàn' (lo lắng, hoạn nạn) gồm phần xâu chuỗi ở trên và trái tim ở dưới?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

患huànlo lắng, hoạn nạn, bệnh tật
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0