Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái là bộ Tâm đứng ( 忄 ) chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải là chữ Thanh (青) chiếm 2/3 không gian còn lại. Hai bên cân đối, không bị chồng lấn.
1. Ý nghĩa
tình cảm, cảm xúc, tâm trạng
tình hình, hoàn cảnh, sự tình
danh từ / hình thái cấu tạo từtrung lập / phổ thôngNgữ tố ràng buộc#tâm lý#cảm xúc#xã hội
Ví dụ thực tế
爱情
àiqíng
tình yêu
情况
qíngkuàng
tình hình
2. Phát âm
/[t͡ɕʰiŋ³⁵]/Thanh điệu: 35
情
qíngqing2
|
++
´(35)
=qíng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
qing
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Đọc tương tự như:“chính”Gần đúng
Điểm khác biệt cần lưu ý: q bật hơi mạnh [tɕʰ]; chính tiếng Việt không bật hơi.
Đối chiếu âm Hán-Việt: Tình
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
q
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: ch bật hơi
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi cực mạnh qua kẽ răng! Giấy ăn trước miệng PHẢI bay vút.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt sát hàm răng dưới, đẩy luồng hơi mạnh qua khe răng.
Vận mẫu (Vần)
ing
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: -inh / -eng tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «inh» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
3 → 5 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Tương ứng với dấu sắc (35) trong tiếng Việt, bắt đầu từ giọng trung và vút cao dứt khoát lên cao.
Biến điệu: Khi kết hợp với thanh 2 khác, thanh 2 ở âm tiết trước có thể biến đổi nhẹ thành cao hơn, tuy nhiên với 'qíng' (thanh 2) đứng sau các thanh khác thì giữ nguyên độ cao sắc 35.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm 'jīng' do chưa phân biệt được âm q (ch bật hơi) và j (ch không bật hơi).
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ ngực hướng chếch lên cao như dấu sắc tiếng Việt, biểu thị cao độ đi lên từ trung bình lên cao.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 11 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái là bộ Tâm đứng ( 忄 ) chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải là chữ Thanh (青) chiếm 2/3 không gian còn lại. Hai bên cân đối, không bị chồng lấn.
4. Cấu tạo
Bộ thủ忄 · Bộ Tâm đứng (trái tim, tâm tư, tình cảm)
Biểu ý (形旁):忄 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến tâm tư, tình cảm con người)
Biểu thanh (声旁):青 (âm gốc: qīng)
Trái tim (忄) kết hợp với màu xanh biếc / thanh thiên (青) tạo thành 'tình' (情) – ý chỉ sắc thái tình cảm xanh tươi, mãnh liệt và sâu lắng trong lòng.
忄 Chỉ tâm trạng, cảm xúc
青 Chỉ âm đọc (qīng -> qíng)
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
24· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 青 (qīng)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ 情 được cấu tạo từ bộ tâm (chỉ cảm xúc bên trong) và chữ thanh (青) làm khung âm đọc. Ban đầu biểu thị lòng dạ, tâm trạng chân thật của con người.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là bản chất chân thực, lòng dạ bên trong, chữ đã phát triển rộng ra thành tình cảm nam nữ, tình bạn, tình thân và tình hình, hoàn cảnh khách quan.
Trong văn học cổ điển Trung Hoa, 'tình' đóng vai trò trung tâm trong triết học tình cảm và nghệ thuật kịch nghệ.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Tình
Thanh ngang trong tiếng Trung (hoặc thanh sắc tùy từ) tương ứng với âm Hán Việt mang dấu huyền hoặc dấu nặng trong tiếng Việt (tình).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ジョウ, セイ / Âm Kun: こころ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
정
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu q trong tiếng Trung thường tương ứng với âm tr hoặc ch trong âm Hán Việt (qíng ➔ tình).
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Trái tim (忄) luôn hướng về màu xanh hy vọng và thanh xuân (青) của những rung động tình cảm đầu đời.