HanziGuru.惨 · cǎn
惨
cǎn[can3]Thanh 3

thảm (thảm thương, thảm khốc)

EN: miserable · wretched · cruel

HSK 6Hán Việt: Thảm
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · thảm (thảm thương, thảm khốc)

Hán Việt: Thảm
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:left-right (左右)
Số nét:12
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Tâm (忄) thu gọn, bên phải là chữ Tham (参). Cân đối tỉ lệ trái nhỏ phải lớn nhưng hài hòa, không bị lệch trọng tâm.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể là 慘, giản thể giữ nguyên cấu trúc bộ Tâm đứng và chữ Tham.

thảm thương, bi thảm, tồi tệ

dữ dội, tàn nhẫn, khốc liệtảm đạm, tối tăm
Tính từ / Phó từTrung lập / Văn phong biểu cảm#cảm xúc#tình trạng#tính từ
Ví dụ thực tế
  • 这场车祸太惨了。
    Zhè chǎng chēhuò tài cǎn le.
    Vụ tai nạn xe này thật là thảm khốc.
  • 生活再苦,也不要过得太惨。
    Shēnghuó zài kǔ, yě bú yào guò de tài cǎn.
    Cuộc sống dẫu khổ đến đâu, cũng đừng sống quá bi thảm.
/[t͡ɕʰän²¹⁴]/Thanh điệu: 214
惨
cǎncan3
++
ˇ(214)
=cǎn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
can
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
c
Phân loại: Âm đầu lưỡi trước - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: x xì hơi kẽ răng
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bắn luồng hơi cực mạnh qua kẽ răng! Giấy ăn trước miệng PHẢI bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi hạ thấp chạm mặt sau răng cửa dưới, đẩy hơi mạnh ra ngoài.
Vận mẫu (Vần)
an
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -an (như trong từ 'an toàn')
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «an» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi trong tiếng Việt): giọng đi từ tầm trung xuống thấp rồi vòng lên cao.
Biến điệu: Khi thanh 3 đứng trước một thanh 3 khác, nó biến điệu thành thanh 2 (dấu sắc).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm vần -ang như cang hoặc các âm thanh 4 nếu không đọc rõ độ trũng xuống của thanh 3.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay di chuyển từ ngực hạ xuống thấp rồi hất nhẹ lên cao theo hình chữ V hoặc dấu hỏi, thể hiện sự chìm đắm trong đau khổ rồi vớt vát.

Hình thể: left-right (左右) · Số nét: 12 nét

Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Tâm (忄) thu gọn, bên phải là chữ Tham (参). Cân đối tỉ lệ trái nhỏ phải lớn nhưng hài hòa, không bị lệch trọng tâm.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể là 慘, giản thể giữ nguyên cấu trúc bộ Tâm đứng và chữ Tham.

Bộ thủ 忄 · Bộ Tâm đứng (Tâm tư, tình cảm, trái tim)

Biểu ý (形旁): 忄 (Chỉ cảm xúc đau buồn, bi thảm thuộc về tâm lý con người.)

Biểu thanh (声旁): 参 (âm gốc: can)

Trái tim (忄) bị vùi dập, tham gia (参) vào những cảnh ngộ cay đắng tạo thành nỗi bi thảm (惨).

  • 忄 Trái tim, cảm xúc
  • 参 Yếu tố cấu âm (can)
Phân loại Lục thư: phono-semantic (形声)

Nguồn gốc: Chữ được cấu thành từ bộ tâm biểu thị cảm xúc đau đớn và phần âm đọc giúp định âm.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu chỉ sự đau lòng, thương cảm, dần mở rộng ra chỉ những hoàn cảnh tồi tệ, thảm khốc, tàn nhẫn trong đời sống.

  • Thể hiện rõ quan niệm của người xưa: mọi sự bi thảm đều xuất phát từ nỗi đau thấu tận tâm can.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Thảm
Thanh hỏi trong tiếng Trung (214) tương đương với dấu hỏi trong tiếng Việt khi đọc nhấn mạnh.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: サン (san) / Âm Kun: み참 (mijime)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
참
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Thảm' tương ứng rất sát với âm đọc hiện đại 'cǎn' trong tiếng Phổ thông.
Câu chuyện Ghi nhớ

Trái tim (忄) mang tâm trạng tham gia (参) vào một vụ tai nạn, kết cục thật là bi thảm (cǎn).

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
参
cāntham gia, tham dựPhonetic Core (声旁)
掺
chāntrộn, pha trộn+ 扌 (bàn tay)
渗
shènthấm, rỉ ra, làm sợ hãi+ 氵 (nước)
毵
sānlong-haired; shaggy+ 毛 (lông mao)
Chữ dễ nhầm (形近字)
参(cān)
Chữ 参 không có bộ Tâm đứng (忄) bên trái, có nghĩa là tham gia hoặc nhân sâm.
Thử thách phản xạ
这次 S-A-R-S 疫情给[___]的旅游业带来了沉重打击。
Gợi ý: cǎn
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn cấu trúc bên phải với chữ 参 (cān) hoặc quên mất bộ Tâm đứng (忄) khi viết chữ Hán.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 惨, hãy đọc to âm Pinyin và nghĩa tiếng Việt của nó.
Tái hiện / Viết: Khi muốn diễn tả một tình cảnh vô cùng bi thảm hoặc tồi tệ trong tiếng Trung, bạn dùng chữ nào?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

惨cǎnthảm (thảm thương, thảm khốc)
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0