HanziGuru.惮 · dàn
惮
dàn[dan4]Thanh 4

Sợ hãi, e dè, kiêng dè

EN: dread · fear · dislike

Hán Việt: Đản
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · Sợ hãi, e dè, kiêng dè

Hán Việt: Đản
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - Phải
Số nét:13
Quy tắc cân đối nét: Bộ tâm đứng ở bên trái hẹp hơn, phần bên phải (đản) rộng hơn và chiếm ưu thế. Cần viết phần trái gọn gàng để nhường chỗ cho phần bên phải.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 憚 được giản thể thành 惮 bằng cách giữ nguyên bộ tâm đứng (忄) và thay thế phần bên phải phức tạp bằng một ký tự đơn giản hơn.

Sợ hãi, kính sợ, e dè trước điều gì đó

Kiêng dè, dè dặtMệt mỏi, chán ngán
Động từ / Tính từTrang trọng / Văn họcNgữ tố ràng buộc#cảm xúc#tâm lý
Ví dụ thực tế
  • 肆无忌惮
    sì wú jì dàn
    Càn quấy không kiêng nể gì cả (vô pháp vô thiên)
  • 惮烦
    dàn fán
    Ngại phiền hà, ngại rắc rối
/[tan˥˩]/Thanh điệu: 51
惮
dàndan4
++
`(51)
=dàn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
dan
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
d
Phân loại: Âm đầu lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: t nhẹ (không bật hơi)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống âm 't' trong tiếng Việt, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm vào mặt sau của răng cửa trên, khi phát âm thả lỏng nhanh xuống chân răng dưới.
Vận mẫu (Vần)
an
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -an (như vần an trong tiếng Việt)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «an» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 đọc cao rồi rơi thẳng xuống thấp một cách dứt khoát như khi ra lệnh, tương tự dấu nặng trong tiếng Việt nhưng sắc bén và mạnh mẽ hơn.
Biến điệu: Khi đứng trước một âm thanh 4 khác, thanh 4 sẽ chuyển thành âm có độ cao ngắn hơn (khoảng 53), nhưng quy tắc biến điệu chính thức không thay đổi cơ bản.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm bắt đầu bằng t- hoặc d- khác nếu không phân biệt rõ độ bật hơi và cách phát âm âm t nhẹ của tiếng Trung.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay cao lên ngang đầu rồi giật mạnh tay xuống dứt khoát giống như chém một nhát kiếm xuống đất.

Hình thể: Trái - Phải · Số nét: 13 nét

Quy tắc cân đối nét: Bộ tâm đứng ở bên trái hẹp hơn, phần bên phải (đản) rộng hơn và chiếm ưu thế. Cần viết phần trái gọn gàng để nhường chỗ cho phần bên phải.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 憚 được giản thể thành 惮 bằng cách giữ nguyên bộ tâm đứng (忄) và thay thế phần bên phải phức tạp bằng một ký tự đơn giản hơn.

Bộ thủ 忄 · Bộ tâm đứng (Chỉ tâm trạng, cảm xúc, trái tim)

Biểu ý (形旁): 忄 (Chỉ cảm xúc sợ hãi, e dè liên quan đến nội tâm)

Biểu thanh (声旁): 单 (âm gốc: dān)

Trái tim (忄) cảm thấy đơn độc, chơ vơ (单) nên sinh ra lo sợ, e dè và kiêng nể (惮).

  • 忄 Bộ tâm đứng chỉ cảm xúc
  • 单 Phần biểu âm (dān)
Phân loại Lục thư: Hình thanh

Nguồn gốc: Được cấu thành từ bộ tâm (chỉ tâm lý con người) kết hợp với âm đọc của chữ đơn (dan), biểu thị trạng thái tâm lý dao động, e sợ khi đứng một mình trước hiểm nguy.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc chỉ sự sợ hãi, lo lắng ban đầu, chữ này mở rộng ra thành ý nghĩa kiêng dè, dè dặt hoặc ngại ngùng trong hành vi.

  • Xuất hiện nhiều trong văn bản cổ điển khi bàn về thái độ kính trọng kết hợp với sự e sợ trước bề trên.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Đản
Thanh 4 tiếng Trung tương ứng với âm đọc mang dấu nặng hoặc sắc trong tiếng Việt tùy từ trường hợp, ở đây đọc là Đản (thanh hỏi chuyển thành nặng hoặc giữ sắc tùy biến âm Hán Việt).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: タン (tan) / Âm Kun: 憚.る (habamu / osoreru)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
탄
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Đản' tương ứng rất sát với vận mẫu '-an' trong tiếng Trung.
Câu chuyện Ghi nhớ

Trong lòng (忄) bạn cảm thấy cô đơn, đơn độc (单) nên khi đi đêm một mình bạn vô cùng sợ hãi, e dè và kiêng dè (惮) mọi thứ xung quanh.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
单
shànhọ Thiện (hoặc Đan, Thiện, đơn)Phonetic Core (声旁)
弹
dànđạn, viên đạn, bắn+ 弓 (cây cung)
阐
chǎngiải thích, làm rõ, khai sáng+ 门 (cánh cửa)
啴
chǎnused in 嘽嘽|啴啴[chan3 chan3] and 嘽緩|啴缓[chan3 huan3]+ 口 (cái miệng)
Chữ dễ nhầm (形近字)
弹(dàn)
Chữ 惮 có bộ tâm (忄) liên quan đến cảm xúc/sợ hãi, còn chữ 弹 có bộ thủ (扌) liên quan đến tay/bắn súng.
单(dān)
Chữ 单 chỉ là phần gốc phát âm, thiếu bộ tâm đứng (忄) thể hiện cảm xúc sợ hãi.
Thử thách phản xạ
他做事一向果断,从不[___] 繁文缛节。
Gợi ý: dàn
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn mặt chữ với chữ '弹' (dàn - đạn dược) do hai chữ có phần phát âm và thành phần bên phải giống nhau.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '惮', bạn đọc phát âm thế nào và nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ Hán chỉ sự 'sợ hãi, kiêng dè' có bộ tâm đứng ở bên trái?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

惮dànSợ hãi, e dè, kiêng dè
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0