Ý nghĩa, ý định, tư tưởng hoặc mong muốn
Ý kiến, quan điểm cá nhânViết tắt của nước Ý (Ý Đại Lợi)
Danh từ / Động từTrung hòa#tư duy#cảm xúc#địa lý
Ví dụ thực tế
这是什么意思?
zhè shì shén me yì si?
Đây là ý gì?
我 意 下 如 何?
wǒ yì xià rú hé?
Ý của bạn thế nào?
意
yìyi4
|++`(51)
=yì Ghép âm & bắc cầu phát âm Các bước ghép vầnVị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Phân loại: Âm đầu lướt (y)
Cách đọc tương đương: Không có âm đầu (nguyên âm đôi/đơn bắt đầu bằng y)
Mẹo thử luồng hơi: Đóng vai trò dẫn lối vào nguyên âm 'i' hoặc 'ü'.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Lưỡi ổn định ở vị trí nguyên âm i
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: Đọc giống vần i trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «i» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 trong tiếng Trung tương đương với dấu sắc đọc mạnh, dứt khoát và rơi thẳng xuống trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi đứng trước một âm thanh 4 khác, thanh 4 sẽ chuyển thành dạng nửa thanh 4 ngắn hơn (khoảng 53).
👂Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với thanh 1 (yī) nếu không hạ giọng dứt khoát ở cuối.
👋Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác tay chém dứt khoát từ trên cao xuống dưới giống như ra lệnh hoặc gật đầu mạnh.
Hình thể: Trên - dưới · Số nét: 13 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (Âm 音) và phần dưới (Tâm 心) phải được cân đối, phần tâm ở dưới cần viết bè rộng để nâng đỡ toàn bộ chữ.
Bộ thủ 心 · Bộ Tâm (Tim, lòng dạ, tư duy, cảm xúc)
Biểu ý (形旁): 心 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến tâm trí, tư tưởng, ý chí)
Biểu thanh (声旁): 音 (âm gốc: yīn (âm thanh, tiếng nói phát ra từ tâm))
Âm thanh (音) phát ra từ trong trái tim, đáy lòng (心) chính là ý nguyện, ý kiến của con người.
- 立 đứng vững
- 日 mặt trời
- 心 trái tim
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ 意 là sự kết hợp giữa 'âm' (âm thanh trong lòng) và 'tâm' (trái tim), biểu thị những tiếng nói suy nghĩ phát xuất từ tâm tư con người.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là âm thanh trong lòng, chữ phát triển thành ý chí, ý định, ý nghĩa và tên gọi quốc gia Ý.
- Là chữ Hán cơ bản dùng rất thường xuyên từ thời cổ đại đến hiện đại trong triết học và văn chương.
🇻🇳Âm Hán Việt
Ý
Thanh điệu tiếng Trung là thanh 4 (rơi dứt khoát 51), tương ứng với dấu sắc gắt trong tiếng Việt.
🇯🇵Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: イ
🇰🇷Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
의
Quy luật chuyển âm: Chữ yì trong tiếng Trung giữ nguyên âm Hán Việt là 'Ý' (như trong ý chí, ý nghĩa).
Câu chuyện Ghi nhớ
Âm thanh (音) phát ra từ trong trái tim (心) chính là Ý (意) chí và ý định của bạn.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
噫yīyeah (interjection of approval); to belch+ 口 (cái miệng)
癔yìused in 癔病[yi4 bing4] and 癔症[yi4 zheng4]+ 疒 (bệnh tật)
Chữ dễ nhầm (形近字)
易(yì)
易 có chữ Nhật (日) trên chữ Thủy (勿), nghĩa là dễ dàng; trong khi 意 có chữ Âm (音) trên chữ Tâm (心).
8. Khảo thí
Thử thách phản xạ 这本书的[___] sehr hay.
Gợi ý: yì
Lỗi hay gặpNhầm lẫn cấu trúc phức tạp của bộ 音 ở phía trên với chữ 竟 hoặc 易.
Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '意', bạn đọc âm Hán Việt và Pinyin như thế nào?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ '意' gồm bộ 音 ở trên và bộ 心 ở dưới?
意yìý nghĩa, ý kiến, ý định, Ý (Ý Đại Lợi) Tốc độ: Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube... 0 / 0