HanziGuru.愿 · yuàn
愿
yuàn[yuan4]Thanh 4

Nguyện vọng, ước muốn, sẵn sàng

EN: (bound form) wish; hope; desire · to be willing · to wish (that sth may happen); may ...

HSK 2Hán Việt: Nguyện
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · Nguyện vọng, ước muốn, sẵn sàng

Hán Việt: Nguyện
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:14
Quy tắc cân đối nét: Bố cục trái phải hài hòa. Phần bên trái là chữ 'nguyên' nguyên thủy (𠕁 hoặc 原 rút gọn nhẹ), phần bên phải là chữ 'hiệt' (页). Đảm bảo nửa trái thuôn gọn, nửa phải vững chãi không bị lấn át.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể '願' cấu thành từ '原' (nguyên) và '頁' (hiệt). Chữ giản thể '愿' giữ nguyên cấu trúc kết hợp này nhưng viết gọn gàng hơn.

Ước muốn, nguyện vọng, hy vọng

Sẵn sàng, tình nguyện làm gìLời thề ước, lời hứa nguyện
Danh từ / Động từTrung lậpNgữ tố ràng buộc#cảm xúc#ý chí#tâm lý
Ví dụ thực tế
  • 我愿意帮助你。
    Wǒ yuànyì bāngzhù nǐ.
    Tôi sẵn sàng giúp đỡ bạn.
  • 祝你心想事成, 梦想成真。
    Zhù nǐ xīnxiǎngshìchéng, mèngxiǎng chéngzhēn.
    Chúc bạn ước gì được nấy, nguyện vọng thành hiện thực.
/[yän⁵¹]/Thanh điệu: 51
愿
yuànyuan4
++
`(51)
=yuàn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
yuan
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
y
Phân loại: Âm đầu lướt (y)
Cách đọc tương đương: Bán nguyên âm y (i)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Đóng vai trò dẫn lối vào nguyên âm 'i' hoặc 'ü'.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Lưỡi thả lỏng ở hàm dưới, bắt đầu bằng việc thu hẹp môi thành âm y rồi mở rộng miệng đọc vần an.
Vận mẫu (Vần)
uan
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: Vần -uyên trong tiếng Việt
Lưu ý: Viết là 'uan', nhưng phát âm tròn môi là 'üan' [y].
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «duên» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Nguyên âm tròn môi ü: chúm tròn môi từ đầu đến cuối khi đọc «duên».
Quy tắc vận mẫu viết tắt: u kết hợp với ian tạo thành vận mẫu üan
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh)
Biến điệu: Khi đi trước một thanh 4 khác, thanh 4 của yuàn sẽ đọc nhẹ hoặc ngắn hơn một chút nhưng vẫn giữ tính chất dứt khoát.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với vần -uan hoặc -ian nếu không phát âm rõ âm đệm u tròn môi kết hợp với vần -an.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay chém mạnh từ trên cao xuống dưới đất một góc dứt khoát, mô phỏng cao độ rơi từ 5 xuống 1.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 14 nét

Quy tắc cân đối nét: Bố cục trái phải hài hòa. Phần bên trái là chữ 'nguyên' nguyên thủy (𠕁 hoặc 原 rút gọn nhẹ), phần bên phải là chữ 'hiệt' (页). Đảm bảo nửa trái thuôn gọn, nửa phải vững chãi không bị lấn át.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể '願' cấu thành từ '原' (nguyên) và '頁' (hiệt). Chữ giản thể '愿' giữ nguyên cấu trúc kết hợp này nhưng viết gọn gàng hơn.

Bộ thủ 页 · Bộ Hiệt (cái đầu, trang giấy) (Liên quan đến đầu, mặt hoặc trang giấy/suy nghĩ)

Biểu ý (形旁): 页 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến suy nghĩ, tâm tư xuất phát từ tâm trí/đầu óc.)

Biểu thanh (声旁): 原 (âm gốc: yuán)

Bên trái là chữ 'nguyên' (nguồn gốc, ban đầu), bên phải là chữ 'hiệt' (đầu óc). Nguyện vọng chính là những suy nghĩ xuất phát từ nguồn gốc sâu thẳm trong đầu óc con người.

  • 原 Chỉ âm đọc (yuán) và ý nghĩa nguồn cội
  • 页 Chỉ bộ phận đầu óc, tâm tư
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ '願' ban đầu được cấu thành từ chữ '原' (nguồn) và '頁' (đầu/mặt), biểu thị tư tưởng, mong muốn hay nguyện vọng xuất phát từ sâu trong tâm trí con người.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là tâm tư, mong ước trong đầu, chữ mở rộng thành sự tình nguyện, sẵn sàng làm gì đó cho người khác và các điều ước, lời thề.

  • Trong tiếng Trung cổ, từ này thường gắn liền với các ý niệm tôn giáo hoặc thề nguyện trước thần linh.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Nguyện
Thanh nặng trong tiếng Việt tương ứng tốt với độ rơi dứt khoát của thanh 4 tiếng Trung (yuàn ➔ nguyện).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ガン / Âm Kun: ねが.う
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
원
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Nguyện' giữ nguyên vẹn vần -uyên và phụ âm đầu n/ng tương ứng rất gần với âm yuàn trong tiếng Quan Thoại.
Câu chuyện Ghi nhớ

Từ **nguồn** gốc (**原**) trong **đầu** óc (**页**) phát ra một **nguyện** vọng (**yuàn**) cháy bỏng muốn chinh phục tiếng Trung.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
原
yuánnguyên bản, ban đầu, nguyên nhânPhonetic Core (声旁)
源
yuánnguồn, nguồn gốc+ 氵 (nước)
塬
yuánplateau, esp. Loess Plateau of northwest China 黃土高原|黄土高原[Huang2 tu3 Gao1 yuan2]+ 土 (đất đai)
螈
yuánsalamander; newt+ 虫 (côn trùng)
Chữ dễ nhầm (形近字)
员(yuán)
Chữ 员 có bộ khẩu (口) bên dưới, nghĩa là thành viên; trong khi chữ 愿 có bộ hiệt (页) bên dưới, nghĩa là nguyện vọng.
Thử thách phản xạ
我很[___]意和你一起去.
Gợi ý: yuàn
Lỗi hay gặp

Người học thường viết sai phần bên phải thành bộ bối (贝) thay vì bộ hiệt (页), hoặc nhầm lẫn với chữ 员 (viên).

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '愿' với bộ hiệt bên phải, bạn đọc và hiểu nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ 'sẵn sàng / nguyện vọng' (yuànyì) bằng chữ Hán giản thể?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

愿yuànNguyện vọng, ước muốn, sẵn sàng
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0