HanziGuru.憾 · hàn
憾
hàn[han4]Thanh 4

hối hận

EN: regret (sense of loss or dissatisfaction)

HSK 6Hán Việt: Hạn
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · hối hận

Hán Việt: Hạn
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:16
Quy tắc cân đối nét: Phần bộ Tâm ở bên trái hẹp và cao, phần bên phải (cảm) rộng và cân đối hơn, cần chú ý phân bổ nét đều đặn để không bị tràn.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể và giản thể của từ này giống nhau hoàn toàn.

cảm giác tiếc nuối, hối hận hoặc bất mãn vì một việc không được như ý

sự thiếu sót gây nuối tiếclòng oán trách
danh từ / tính từtrang trọng / văn viếtNgữ tố ràng buộc#cảm xúc#tâm lý#đạo đức
Ví dụ thực tế
  • 遗憾
    yíhàn
    đáng tiếc, sự tiếc nuối
  • 遗憾终生
    yíhàn zhōngshēng
    ôm hận/tiếc nuối suốt đời
/[xän˥˩]/Thanh điệu: 51
憾
hànhan4
++
`(51)
=hàn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
han
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
h
Phân loại: Âm xát cuống lưỡi
Cách đọc tương đương: h nhẹ trong tiếng Việt
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Hơi ma sát nhẹ ở cuống họng, như hà hơi làm mờ mặt gương.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Cuống lưỡi hơi nâng nhẹ tạo ma sát nhẹ ở cổ họng
Vận mẫu (Vần)
an
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -an giống vần an trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «an» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 trong tiếng Trung tương đương với dấu nặng hoặc dấu sắc đọc dứt khoát đi xuống trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi đứng trước một từ mang thanh 4 khác, thanh 4 sẽ chuyển thành dạng nửa thanh 4 ngắn hơn tùy theo tốc độ nói.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 2 (hán sắc) nếu người học không hạ giọng dứt khoát ở cuối âm.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác tay chém dứt khoát từ trên cao xuống dưới giống như ra lệnh hoặc gật đầu mạnh một cái.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 16 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bộ Tâm ở bên trái hẹp và cao, phần bên phải (cảm) rộng và cân đối hơn, cần chú ý phân bổ nét đều đặn để không bị tràn.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể và giản thể của từ này giống nhau hoàn toàn.

Bộ thủ 忄 · Bộ Tâm đứng (trái tim, tâm tư, cảm xúc)

Biểu ý (形旁): 忄 (chỉ trạng thái cảm xúc, lòng dạ con người)

Biểu thanh (声旁): 感 (âm gốc: gǎn / hán)

Bên trái là bộ Tâm (trái tim, tình cảm) kết hợp với bên phải là chữ Cảm (cảm giác), tạo nên ý nghĩa gốc là tâm trạng cảm thấy thiếu thốn, day dứt và hối hận.

  • 忄 Chỉ tâm tư, cảm xúc
  • 感 Chỉ âm đọc và gợi ý nghĩa cảm thụ
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ được cấu thành từ bộ tâm để biểu thị trạng thái tinh thần và phần cảm để mượn âm đọc cũng như bổ sung ý nghĩa về sự xúc cảm.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu chỉ sự bất mãn trong lòng, chữ phát triển thành nghĩa hiện đại là sự hối hận, tiếc nuối sâu sắc.

  • Thường xuất hiện trong các trước tác văn học cổ điển khi mô tả tâm trạng bi thương hoặc nuối tiếc của nhân vật.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Hạn
Thanh 4 tiếng Trung tương ứng với âm đọc mang sắc thái đi xuống, gần với dấu nặng hoặc sắc rơi trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: カン / Âm Kun: u[ramu]
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
한
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu h- trong tiếng Trung tương ứng với âm h- trong tiếng Việt, vần -an giữ nguyên nguyên âm.
Câu chuyện Ghi nhớ

Trong **tâm** (忄) luôn có một cảm giác (**感**) trống trải, day dứt không nguôi vì những chuyện đã qua, đó chính là sự hối **hận** (憾).

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
感
gǎncảm giác, cảm thấy, xúc độngPhonetic Core (声旁)
撼
hànto shake; to vibrate+ 扌 (bàn tay)
轗
+ 車 (xe cộ)
Chữ dễ nhầm (形近字)
感(gǎn)
Chữ 感 thiếu bộ tâm đứng bên trái, mang nghĩa trung tính về cảm giác.
Thử thách phản xạ
这件事情没有办好, Hợp thành từ [___] lớn trong lòng tôi.
Gợi ý: hàn
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn cấu trúc giữa chữ 感 (cảm giác) và 憾 (hối hận/tiếc nuối), quên mất bộ tâm đứng (忄) ở chữ hận.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 憾, bạn đọc âm là gì và nó mang ý nghĩa cốt lõi nào?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ hán biểu thị sự hối hận, tiếc nuối (hàn) gồm bộ tâm đứng và chữ cảm?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

憾hànhối hận
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0