漢
HanziGuru
.
懃 · qín
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
懃
Share
懃
qín
[qin2]
Thanh 2
Phát âm
variant of 勤[qin2] · industrious · solicitous
HSK 5
Xem dạng Giản thể
Chuyển sang Giản thể
勤
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…