Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ thập 堇) và bên phải (chức năng lực 力) cần cân đối; bên trái hẹp hơn một chút, bên phải rộng và thoáng hơn để tạo sự vững chãi.
1. Ý nghĩa
siêng năng, chăm chỉ, chuyên cần
thường xuyên, liên tục(hình thức kết hợp) công việc, trực nhật, chuyên cần
Tính từ / Động từtrung lập / trang trọng#phẩm chất#hành vi#lao động
Ví dụ thực tế
他是一个很勤奋的学生。
Tā shì yí gè hěn qínfèn de xuésheng.
Cậu ấy là một học sinh rất chăm chỉ.
勤能补拙。
Qín néng bǔ zhuō.
Cần cù bù thông minh (siêng năng có thể bù đắp sự kém cỏi).
2. Phát âm
/[t͡ɕʰin³⁵]/Thanh điệu: 35
勤
qínqin2
|
++
´(35)
=qín
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
qin
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
q
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: ch bật hơi
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi cực mạnh qua kẽ răng! Giấy ăn trước miệng PHẢI bay vút.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi áp sát mặt sau răng cửa dưới, khi phát âm thả lỏng và đẩy một luồng hơi mạnh ra ngoài.
Vận mẫu (Vần)
in
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: in (như vần in trong tiếng Việt)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «in» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
3 → 5 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Tương đương với dấu sắc (thanh 2) trong tiếng Việt, cao dần từ giữa lên đỉnh.
Biến điệu: Khi thanh 2 đứng trước một thanh 3 khác, nó chuyển thành dạng lửng lơ nhưng quy tắc chung là mang dấu sắc.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ bị nghe nhầm thành jín (ch không bật hơi) nếu không phân biệt được độ mạnh của luồng hơi.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay từ ngực hướng chếch lên cao giống như dấu sắc trong tiếng Việt, thể hiện sự đi lên từ âm vực trung bình lên cao.
3. Chữ viết
Hình thể: trái phải · Số nét: 13 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ thập 堇) và bên phải (chức năng lực 力) cần cân đối; bên trái hẹp hơn một chút, bên phải rộng và thoáng hơn để tạo sự vững chãi.
4. Cấu tạo
Bộ thủ力 · Bộ Lực (sức lực, năng lực)
Biểu ý (形旁):力 (chỉ sức mạnh, sự lao động và dùng sức)
Biểu thanh (声旁):堇 (âm gốc: qín)
Bên trái là chữ cẩn (堇 - nghiêm cẩn, cẩn thận), bên phải là chữ lực (力 - sức mạnh). Người siêng năng là người dùng hết sức lực (力) một cách cẩn thận, chu đáo và không ngừng nghỉ (堇).
堇 Cung cấp âm đọc và ý nghĩa nền tảng (cẩn trọng, dày công)
力 Chỉ sức mạnh, sự lao động vất vả
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
17· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 堇 (jǐn)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: hình thanh
Nguồn gốc: Chữ 勤 được cấu tạo từ bộ lực (sức mạnh) và phần âm cẩn (堇). Ban đầu chỉ sự bỏ sức ra làm việc một cách nghiêm túc, lâu dần mang nghĩa siêng năng, chuyên cần.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là sự vất vả, hao tổn sức lực trong công việc, chữ nay mở rộng ra chỉ sự chăm chỉ học tập, làm việc thường xuyên và thái độ chuyên cần.
Người xưa coi 'cần' (勤) là một trong những đức tính cốt lõi của con người trong tu dưỡng đạo đức và sự nghiệp.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Cần
Chữ Hán đọc là qín (thanh 2, tương đương dấu sắc), âm Hán Việt là 'Cần' (mang dấu huyền).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: キン / Âm Kun: つと.める
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
근
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu q trong tiếng Trung thường tương ứng với âm c/ch trong âm Hán Việt (qín ➔ Cần).
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Để có sức mạnh (力) làm việc một cách cẩn thận (堇) mỗi ngày, bạn phải cực kỳ siêng năng và chăm chỉ (勤).
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
堇
jǐnclay; old variant of 僅|仅[jin3]Phonetic Core (声旁)