HanziGuru.勤 · qín
勤
qín[qin2]Thanh 2

siêng năng, chăm chỉ

EN: diligent; industrious; hardworking · frequent; regular; constant · (bound form) work; duty; attendance

HSK 5Hán Việt: Cần
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · siêng năng, chăm chỉ

Hán Việt: Cần
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:trái phải
Số nét:13
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ thập 堇) và bên phải (chức năng lực 力) cần cân đối; bên trái hẹp hơn một chút, bên phải rộng và thoáng hơn để tạo sự vững chãi.

siêng năng, chăm chỉ, chuyên cần

thường xuyên, liên tục(hình thức kết hợp) công việc, trực nhật, chuyên cần
Tính từ / Động từtrung lập / trang trọng#phẩm chất#hành vi#lao động
Ví dụ thực tế
  • 他是一个很勤奋的学生。
    Tā shì yí gè hěn qínfèn de xuésheng.
    Cậu ấy là một học sinh rất chăm chỉ.
  • 勤能补拙。
    Qín néng bǔ zhuō.
    Cần cù bù thông minh (siêng năng có thể bù đắp sự kém cỏi).
/[t͡ɕʰin³⁵]/Thanh điệu: 35
勤
qínqin2
++
´(35)
=qín
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
qin
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
q
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: ch bật hơi
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi cực mạnh qua kẽ răng! Giấy ăn trước miệng PHẢI bay vút.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi áp sát mặt sau răng cửa dưới, khi phát âm thả lỏng và đẩy một luồng hơi mạnh ra ngoài.
Vận mẫu (Vần)
in
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: in (như vần in trong tiếng Việt)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «in» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Tương đương với dấu sắc (thanh 2) trong tiếng Việt, cao dần từ giữa lên đỉnh.
Biến điệu: Khi thanh 2 đứng trước một thanh 3 khác, nó chuyển thành dạng lửng lơ nhưng quy tắc chung là mang dấu sắc.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ bị nghe nhầm thành jín (ch không bật hơi) nếu không phân biệt được độ mạnh của luồng hơi.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay từ ngực hướng chếch lên cao giống như dấu sắc trong tiếng Việt, thể hiện sự đi lên từ âm vực trung bình lên cao.

Hình thể: trái phải · Số nét: 13 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ thập 堇) và bên phải (chức năng lực 力) cần cân đối; bên trái hẹp hơn một chút, bên phải rộng và thoáng hơn để tạo sự vững chãi.

Bộ thủ 力 · Bộ Lực (sức lực, năng lực)

Biểu ý (形旁): 力 (chỉ sức mạnh, sự lao động và dùng sức)

Biểu thanh (声旁): 堇 (âm gốc: qín)

Bên trái là chữ cẩn (堇 - nghiêm cẩn, cẩn thận), bên phải là chữ lực (力 - sức mạnh). Người siêng năng là người dùng hết sức lực (力) một cách cẩn thận, chu đáo và không ngừng nghỉ (堇).

  • 堇 Cung cấp âm đọc và ý nghĩa nền tảng (cẩn trọng, dày công)
  • 力 Chỉ sức mạnh, sự lao động vất vả
Phân loại Lục thư: hình thanh

Nguồn gốc: Chữ 勤 được cấu tạo từ bộ lực (sức mạnh) và phần âm cẩn (堇). Ban đầu chỉ sự bỏ sức ra làm việc một cách nghiêm túc, lâu dần mang nghĩa siêng năng, chuyên cần.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là sự vất vả, hao tổn sức lực trong công việc, chữ nay mở rộng ra chỉ sự chăm chỉ học tập, làm việc thường xuyên và thái độ chuyên cần.

  • Người xưa coi 'cần' (勤) là một trong những đức tính cốt lõi của con người trong tu dưỡng đạo đức và sự nghiệp.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Cần
Chữ Hán đọc là qín (thanh 2, tương đương dấu sắc), âm Hán Việt là 'Cần' (mang dấu huyền).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: キン / Âm Kun: つと.める
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
근
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu q trong tiếng Trung thường tương ứng với âm c/ch trong âm Hán Việt (qín ➔ Cần).
Câu chuyện Ghi nhớ

Để có sức mạnh (力) làm việc một cách cẩn thận (堇) mỗi ngày, bạn phải cực kỳ siêng năng và chăm chỉ (勤).

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
堇
jǐnclay; old variant of 僅|仅[jin3]Phonetic Core (声旁)
艰
jiānkhó khăn, gian khổ+ 艮 (cứng cỏi)
谨
jǐncautious; careful+ 讠 (lời nói)
僅
+ 亻 (con người)
Chữ dễ nhầm (形近字)
谨(jǐn)
勤 có bộ lực 力 ở bên phải (chăm chỉ cần dùng sức); 谨 có bộ ngôn 讠 ở bên trái (cẩn thận trong lời nói).
Thử thách phản xạ
我们平时学习一定要[___],才能取得好成绩。
Gợi ý: qín
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn cấu trúc bên phải là chữ khác hoặc viết sai bộ lực thành các nét ngang dọc lung tung; nhầm lẫn âm đọc qín với jín.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 勤, bạn nhớ đến ý nghĩa và âm Hán Việt nào?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ 'chăm chỉ' (qínfèn) bằng chữ Hán sử dụng chữ 勤?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

勤qínsiêng năng, chăm chỉ
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0