HanziGuru.懞 · méng
懞
méng[meng2]Thanh 2

chân thành, ngây thơ, mờ mịt

EN: (literary) sincere; honest; genuine

HSK 6Hán Việt: Mông
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · chân thành, ngây thơ, mờ mịt

Hán Việt: Mông
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trên dưới (được cấu thành từ bộ thảo và phần dưới)
Số nét:13
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (bộ thảo 艹) phải viết gọn gàng ở phía trên, phần dưới phân bổ rộng rãi và cân đối sang hai bên để tổng thể không bị nặng đầu hay lệch.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể là 懞 (thêm bộ tâm chí), giản thể hóa thành 蒙, lược bớt một số nét phức tạp ở phần giữa nhưng vẫn giữ nguyên cấu trúc ngữ âm cốt lõi.

chân thành, thành thực (nghĩa cổ)

ngu muội, không biết gì (như trong mông muội)che phủ, trùm lên (thường dùng trong dạng chữ khác hoặc biến thể)
Tính từ / Động từVăn phong cổ / Văn họcNgữ tố ràng buộc#tính cách#trạng thái tinh thần#văn bản cổ
Ví dụ thực tế
  • 启蒙
    qǐ méng
    khai tâm, khai sáng (giáo dục vỡ lòng)
  • 蒙昧
    méng mèi
    mông muội, tối tăm
/[mɤŋ³⁵]/Thanh điệu: 35
懞
méngmeng2
++
´(35)
=méng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
meng
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
m
Phân loại: Âm mũi - Môi
Cách đọc tương đương: m (mờ)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Âm vang thoát qua khoang mũi.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Hai môi khép lại nhẹ nhàng để luồng hơi đi hoàn toàn qua đường mũi, dây thanh quản rung.
Vận mẫu (Vần)
eng
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: -eng đọc gần giống -âng trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «âng» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Tương đương với dấu sắc trong tiếng Việt, bắt đầu từ âm vực trung bình rồi vuốt mạnh lên cao.
Biến điệu: Khi thanh 2 đứng trước một âm tiết thanh 4 khác, độ cao của điểm khởi đầu có thể thay đổi nhẹ nhưng không đổi thành thanh khác.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với vần -eng hoặc -ong nếu không phân biệt rõ âm môi mũi đầu m và độ mở của vần eng.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay từ ngực hướng lên cao chếch sang phải, giống như nét hất lên của dấu sắc trong tiếng Việt.

Hình thể: Trên dưới (được cấu thành từ bộ thảo và phần dưới) · Số nét: 13 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần trên (bộ thảo 艹) phải viết gọn gàng ở phía trên, phần dưới phân bổ rộng rãi và cân đối sang hai bên để tổng thể không bị nặng đầu hay lệch.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể là 懞 (thêm bộ tâm chí), giản thể hóa thành 蒙, lược bớt một số nét phức tạp ở phần giữa nhưng vẫn giữ nguyên cấu trúc ngữ âm cốt lõi.

Bộ thủ 艹 · Bộ Thảo (cỏ) (Cỏ cây, thực vật)

Biểu ý (形旁): 冖 (Biểu thị sự che phủ, trùm lấp)

Biểu thanh (声旁): 家 / 冡 (âm gốc: méng)

Bên trên là cỏ (艹), bên dưới là sự che trùm (冖) và heo/nhà cửa, tượng trưng cho cảnh cây cỏ mọc um trùm che phủ kín mít mọi vật.

  • 艹 Bộ thảo (cỏ cây)
  • 冖 Che phủ
  • 豕 Con heo (trong phần cấu tạo gốc)
Phân loại Lục thư: Hình thanh

Nguồn gốc: Ban đầu chữ ghi lại hình ảnh cây cỏ rậm rạp che khuất tầm nhìn, dần mở rộng nghĩa là mờ mịt, che phủ và sau đó dùng cho sự chân thành ngây thơ.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là cỏ mọc um tùm che khuất ➔ chuyển thành che đậy, mờ mịt ➔ mở rộng ra ý nghĩa khai sáng (khai mông) và tâm tính chân chất, thành thực.

  • Trong văn học cổ, chữ này thường xuất hiện trong các điển tích về giáo dục vỡ lòng cho trẻ em.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Mông
Thanh 2 tiếng Trung (méng) tương ứng với dấu sắc trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: モウ (mō), ボウ (bō) / Âm Kun: 蒙る (komumuru)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
몽
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Mông' khớp trực tiếp với phụ âm đầu M và vần -ông/-eng trong hệ thống đối chiếu ngữ âm lịch sử.
Câu chuyện Ghi nhớ

Trên đồng cỏ (艹) có chiếc khăn trùm (冖) phủ lên chú heo (豕) đang ngái ngủ, tạo nên một màn sương mờ mịt che khuất mọi thứ.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
蒙
méngchân thành, ngây thơ, mờ mịtPhonetic Core (声旁)
朦
méngmờ ảo, mờ mịt+ 月 (mặt trăng)
曚
méngtwilight before dawn+ 日 (mặt trời)
檬
méngused in 檸檬|柠檬[ning2 meng2]+ 木 (cây cối)
Chữ dễ nhầm (形近字)
梦(mèng)
Chữ 梦 (mộng) có bộ mịch và chữ uyết, chỉ giấc mơ; chữ 蒙 có bộ thảo ở trên.
Thử thách phản xạ
我們要給小孩子進行啟[___]教育。
Gợi ý: méng
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn mặt chữ với chữ 梦 (mèng - mộng) do phần âm đọc và cấu trúc có nhiều điểm tương đồng.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '蒙' với âm 'méng', nghĩa phổ biến trong từ ghép giáo dục là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ 'khai sáng/vỡ lòng' (qǐméng) bằng chữ Hán?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

懞méngchân thành, ngây thơ, mờ mịt
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0