HanziGuru.戏 · xì
戏
xì[xi4]Thanh 4

Kịch, trò chơi, diễn xuất

EN: trick · drama · play

HSK 3Hán Việt: Hí
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · Kịch, trò chơi, diễn xuất

Hán Việt: Hí
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:trái phải
Số nét:7
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái và phần bên phải cân đối, phần bên trái hơi hẹp hơn một chút để nhường chỗ cho bộ thủ và nét sổ cong móc bên phải.
Quy luật giản thể: Chữ giản thể '戏' thay thế phần phức tạp bên phải của chữ phồn thể '戲' bằng chữ '又' để viết nhanh và đơn giản hơn.

Kịch, tuồng, vở diễn nghệ thuật sân khấu

Trò đùa, chơi đùa, trêu chọcTiết mục biểu diễn, chương trình biểu diễn
Danh từ / Động từTrung lập#nghệ thuật#giải trí#hành động
Ví dụ thực tế
  • 去看戏
    qù kàn xì
    Đi xem kịch / xem tuồng
  • 别开玩笑了
    bié kāi wánxiào le
    Đừng đùa giỡn nữa
/[ɕi˥˩]/Thanh điệu: 51
戏
xìxi4
++
`(51)
=xì
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
xi
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
x
Phân loại: Âm xát mặt lưỡi
Cách đọc tương đương: x nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Tiếng xì gió sắc, môi kéo bè sang hai bên như đang cười.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi để gần răng cửa dưới, luồng hơi ma sát qua khe răng
Vận mẫu (Vần)
i
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: -i đọc như i trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «i» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 bắt đầu từ cao (5) rơi thẳng xuống thấp nhất (1) một cách đột ngột và dứt khoát, tương tự dấu nặng trong tiếng Việt nhưng có cao độ bắt đầu cao hơn.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm qì hoặc xǐ nếu không phân biệt được độ rơi dứt khoát của thanh 4.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác chặt tay dứt khoát từ trên cao xuống giống như ra lệnh hoặc gật đầu mạnh một cái.

Hình thể: trái phải · Số nét: 7 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái và phần bên phải cân đối, phần bên trái hơi hẹp hơn một chút để nhường chỗ cho bộ thủ và nét sổ cong móc bên phải.

Quy luật giản thể: Chữ giản thể '戏' thay thế phần phức tạp bên phải của chữ phồn thể '戲' bằng chữ '又' để viết nhanh và đơn giản hơn.

Bộ thủ 戈 · Bộ Qua (Vũ khí binh khí giáo mác)

Biểu ý (形旁): 戈 (Chỉ binh khí, hành động biểu diễn múa kiếm gươm trong tuồng kịch)

Biểu thanh (声旁): 虚 (âm gốc: xi)

Bên trái là bộ Hựu/chữ khác biểu thị tay, bên phải là bộ Qua (vũ khí). Xưa kia diễn tuồng kịch thường múa dao kiếm, cờ quạt nên ghép lại thành chữ diễn kịch.

  • 又 Lại / tay
  • 戈 Vũ khí
Phân loại Lục thư: hình thanh

Nguồn gốc: Chữ phồn thể ban đầu biểu thị cảnh người ta múa vũ khí trong các buổi nghi lễ hoặc tuồng tích cổ xưa, sau mở rộng ra nghĩa trò chơi và kịch nghệ.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc chỉ các vũ đạo, động tác biểu diễn có binh khí trong nghệ thuật, dần chuyển thành các buổi biểu diễn kịch nghệ nói chung và các trò đùa vui.

  • Nghệ thuật tuồng kịch Trung Hoa từ ngàn xưa đã gắn liền với các pha nhào lộn, múa võ (dùng binh khí).
🇻🇳
Âm Hán Việt
Hí
Thanh điệu tiếng Trung là thanh 4 (rơi 51) tương ứng với âm sắc hoặc nặng trong tiếng Việt nhưng đọc ngắn gọn, dứt khoát.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ギ / Âm Kun: たわむ.れる
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
희
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Hí' (như trong ca hí, hý hửng) giữ nguyên vẹn âm đọc gốc từ tiếng Trung cổ.
Câu chuyện Ghi nhớ

Trên sân khấu kịch (戏), người ta dùng tay (又) cầm vũ khí giáo mác (戈) để múa võ biểu diễn cho khán giả xem.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
找
zhǎoTìm kiếmThêm bộ thủ tay trái (扌) thành tìm kiếm
Chữ dễ nhầm (形近字)
鸡(jī)
Chữ 鸡 có bộ điểu (chỉ con gà), còn chữ 戏 có bộ qua (chỉ vũ khí sân khấu).
Thử thách phản xạ
周末我和朋友一起去看京___。
Gợi ý: xì
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn mặt chữ giản thể '戏' với các chữ có bộ Hựu khác hoặc viết sai nét sổ cong móc ở phần bên phải.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '戏' với pinyin 'xì', bạn nhớ đến nghĩa tiếng Việt nào phổ biến nhất?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ 'trò đùa / chơi đùa' bằng tiếng Trung sử dụng chữ '戏' (玩___)?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

戏xìKịch, trò chơi, diễn xuất
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0