HanziGuru.战 · zhàn
战
zhàn[zhan4]Thanh 4

chiến đấu, chiến tranh, trận chiến

EN: to fight · fight · war

HSK 4Hán Việt: Chiến
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · chiến đấu, chiến tranh, trận chiến

Hán Việt: Chiến
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:13
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái và bên phải cân đối, nửa trái hẹp hơn một chút, nửa phải rộng hơn và chứa nhiều nét ngang sổ đan xen chặt chẽ.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 戰 có cấu trúc phức tạp hơn ở phía bên trái (chữ 單 được giản thể thành 单), còn bộ thủ bên phải là 戈 (kích, vũ khí) vẫn giữ nguyên.

Đánh nhau, chiến đấu trong chiến tranh hoặc cuộc thi đấu

Cuộc chiến tranh, xung đột vũ trangSợ hãi, run rẩy (thường dùng trong từ kết hợp)
Động từ / Danh từtrang trọngNgữ tố ràng buộc#quân sự#hành động#xung đột
Ví dụ thực tế
  • 我们要为和平而战。
    Wǒmen yào wèi hépíng ér zhàn.
    Chúng ta phải chiến đấu vì hòa bình.
  • 这场比赛是一场 恶战 。
    Zhè chǎng bǐsài shì yī chǎng è zhàn.
    Trận đấu này là một trận chiến gay cấn.
/[ʈ͡ʂän˥˩]/Thanh điệu: 51
战
zhànzhan4
++
`(51)
=zhàn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
zhan
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
zh
Phân loại: Âm uốn lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: tr uốn lưỡi không bật hơi
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Đầu lưỡi cong lên chạm vòm họng trên, giấy đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong gần ngạc cứng
Vận mẫu (Vần)
an
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: an
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «an» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (dấu sắc nhưng đọc rơi từ cao xuống thấp 51, ngắn và mạnh như nhịp lệnh xuất quân)
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 1 hoặc thanh 2 nếu đọc không đủ độ rơi dứt khoát từ cao xuống thấp.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh): Bắt đầu từ cao rồi hạ mạnh tay xuống dứt khoát giống như chém một nhát kiếm khi ra trận.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 13 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái và bên phải cân đối, nửa trái hẹp hơn một chút, nửa phải rộng hơn và chứa nhiều nét ngang sổ đan xen chặt chẽ.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 戰 có cấu trúc phức tạp hơn ở phía bên trái (chữ 單 được giản thể thành 单), còn bộ thủ bên phải là 戈 (kích, vũ khí) vẫn giữ nguyên.

Bộ thủ 戈 · Bộ Kích (vũ khí nhọn, cái giáo)

Biểu ý (形旁): 戈 (Biểu thị ý nghĩa liên quan đến vũ khí, chiến tranh và bạo lực.)

Biểu thanh (声旁): 单 (âm gốc: chan / zhan)

Bên trái là 单 (đơn - một mình/đơn độc), bên phải là 戈 (vũ khí giáo mác). Một người cầm giáo độc lập đối mặt với kẻ thù trên sa mạc chính là hình ảnh của chiến đấu.

  • 单 Gợi âm đọc (chan/zhan)
  • 戈 Chỉ nghĩa vũ khí, chiến tranh
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ chiến ban đầu là chữ hội ý kết hợp giữa vũ khí và các yếu tố biểu thị sự giao tranh. Về sau được cấu thành theo dạng hình thanh kết hợp bộ 戈 (binh khí) và âm đọc từ phần còn lại.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là sự giao tranh bằng vũ khí, giáo mác trong thời cổ đại, dần mở rộng thành chiến tranh quy mô lớn, các cuộc thi đấu thể thao gay cấn, hoặc trạng thái tâm lý sợ hãi (như chiến kinh).

  • Trong lịch sử chữ Hán, chữ này luôn gắn liền với binh quyền và các cuộc chiến tranh giành quyền lực thời Xuân Thu Chiến Quốc.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Chiến
Thanh 4 trong tiếng Trung (zhàn) tương đương với âm sắc hoặc nặng trong tiếng Việt tùy theo từ nguyên, nhưng ở đây âm Hán Việt 'Chiến' mang sắc thái sắc bén.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: セン / Âm Kun: たたかう, ikusa
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
전
Quy luật chuyển âm: zh- trong tiếng Trung thường tương ứng với ch- hoặc tr- trong tiếng Việt qua các từ gốc Hán (zhàn ➔ chiến).
Câu chuyện Ghi nhớ

Một người đơn độc (单) cầm cây giáo mác vũ khí (戈) xông ra ngoài tiền tuyến để CHIẾN ĐẤU (zhàn).

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
占
zhānchiếm đoạt, chiếm giữ, xem bóiPhonetic Core (声旁)
店
diànCửa hàng, tiệm, quán+ 广 (mái nhà dựa vào sườn đồi)
点
diǎnđiểm, chấm, giờ, gọi món+ 灬 (lửa)
站
zhànđứng, trạm, ga+ 立 (đứng thẳng)
Chữ dễ nhầm (形近字)
站(zhàn)
Chữ 战 có bộ 戈 (vũ khí) liên quan đến chiến tranh; chữ 站 có bộ 亻 (nhân) liên quan đến con người đứng.
Thử thách phản xạ
我们必须团结起来,[___] 侵略者。
Gợi ý: zhàn
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn mặt chữ với chữ 站 (đứng) do cấu trúc bên phải rất giống nhau, chỉ khác bộ thủ bên trái.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ '战', hãy đọc to âm Pinyin và nêu nghĩa tiếng Việt của nó.
Tái hiện / Viết: Khi muốn viết từ 'chiến tranh' (zhànzhēng) bằng tiếng Trung, ký tự nào dùng cho âm 'zhàn'?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

战zhànchiến đấu, chiến tranh, trận chiến
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0