chiến đấu, chiến tranh, trận chiến
EN: to fight · fight · war
Tiếng Việt · chiến đấu, chiến tranh, trận chiến
Đánh nhau, chiến đấu trong chiến tranh hoặc cuộc thi đấu
- 我们要为和平而战。Wǒmen yào wèi hépíng ér zhàn.Chúng ta phải chiến đấu vì hòa bình.
- 这场比赛是一场 恶战 。Zhè chǎng bǐsài shì yī chǎng è zhàn.Trận đấu này là một trận chiến gay cấn.
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 13 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái và bên phải cân đối, nửa trái hẹp hơn một chút, nửa phải rộng hơn và chứa nhiều nét ngang sổ đan xen chặt chẽ.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 戰 có cấu trúc phức tạp hơn ở phía bên trái (chữ 單 được giản thể thành 单), còn bộ thủ bên phải là 戈 (kích, vũ khí) vẫn giữ nguyên.
Bộ thủ 戈 · Bộ Kích (vũ khí nhọn, cái giáo)
Biểu ý (形旁): 戈 (Biểu thị ý nghĩa liên quan đến vũ khí, chiến tranh và bạo lực.)
Biểu thanh (声旁): 单 (âm gốc: chan / zhan)
Bên trái là 单 (đơn - một mình/đơn độc), bên phải là 戈 (vũ khí giáo mác). Một người cầm giáo độc lập đối mặt với kẻ thù trên sa mạc chính là hình ảnh của chiến đấu.
- 单 Gợi âm đọc (chan/zhan)
- 戈 Chỉ nghĩa vũ khí, chiến tranh
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
13· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 單Nguồn gốc: Chữ chiến ban đầu là chữ hội ý kết hợp giữa vũ khí và các yếu tố biểu thị sự giao tranh. Về sau được cấu thành theo dạng hình thanh kết hợp bộ 戈 (binh khí) và âm đọc từ phần còn lại.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là sự giao tranh bằng vũ khí, giáo mác trong thời cổ đại, dần mở rộng thành chiến tranh quy mô lớn, các cuộc thi đấu thể thao gay cấn, hoặc trạng thái tâm lý sợ hãi (như chiến kinh).
- Trong lịch sử chữ Hán, chữ này luôn gắn liền với binh quyền và các cuộc chiến tranh giành quyền lực thời Xuân Thu Chiến Quốc.
Một người đơn độc (单) cầm cây giáo mác vũ khí (戈) xông ra ngoài tiền tuyến để CHIẾN ĐẤU (zhàn).
zhànNhầm lẫn mặt chữ với chữ 站 (đứng) do cấu trúc bên phải rất giống nhau, chỉ khác bộ thủ bên trái.
Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.
Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.