HanziGuru.戶 · hù
戶
hù[hu4]Thanh 4

hộ, cửa, gia đình

EN: a household · door · family

HSK 4Hán Việt: Hộ
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · hộ, cửa, gia đình

Hán Việt: Hộ
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Độc thể
Số nét:4
Quy tắc cân đối nét: Viết nét phẩy ở trên cùng, sau đó viết khung cửa ôm phía bên phải và phía dưới, đảm bảo độ thoáng bên trong.

hộ, hộ khẩu, gia đình

cánh cửa (nghĩa gốc)người, suất (dùng để chỉ nhân khẩu trong hộ gia đình)
danh từ / lượng từtrung tính#xã hội#nhân khẩu#kiến trúc
Ví dụ thực tế
  • 每户人家
    měi hù rén jiā
    mỗi hộ gia đình
  • 门户
    mén hù
    môn hộ, cửa ngõ
/[xu˥˩]/Thanh điệu: 51
戶
hùhu4
++
`(51)
=hù
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
hu
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
h
Phân loại: Âm xát cuống lưỡi
Cách đọc tương đương: h nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Hơi ma sát nhẹ ở cuống họng, như hà hơi làm mờ mặt gương.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Cuống lưỡi hạ thấp, luồng hơi ma sát nhẹ qua cổ họng.
Vận mẫu (Vần)
u
Nhóm vần: Nhóm vần -u
Cách đọc tương đương: u tròn môi
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «u» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 trong tiếng Trung tương đương với dấu sắc đọc ngắn, rơi mạnh và dứt khoát như tiếng ra lệnh trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi đứng trước một thanh 4 khác, thanh 4 này có thể đọc ngắn và dứt khoát hơn một chút nhưng vẫn giữ tính chất rơi mạnh.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ bị nhầm với các âm có vận mẫu -ou nếu không phân biệt rõ âm vần u tròn môi.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ trên cao chém thẳng một đường dứt khoát xuống dưới giống như tiếng ra lệnh hoặc tiếng đập cửa.

Hình thể: Độc thể · Số nét: 4 nét

Quy tắc cân đối nét: Viết nét phẩy ở trên cùng, sau đó viết khung cửa ôm phía bên phải và phía dưới, đảm bảo độ thoáng bên trong.

Bộ thủ 户 · Bộ Hộ (cửa một cánh)

Biểu ý (形旁): 户 (chỉ cánh cửa một bên của ngôi nhà)

Chữ Hộ mô phỏng hình ảnh một nửa cánh cửa mở ra gắn liền với tường nhà.

  • 户 cánh cửa một bên, hộ gia đình
Phân loại Lục thư: Tượng hình (象形)

Nguồn gốc: Trong giáp cốt văn, chữ 户 được vẽ như hình một nửa cánh cửa đơn (môn hộ) dùng trong các ngôi nhà cổ.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là cánh cửa một tấm, dần mở rộng chỉ nhà cửa, hộ gia đình và nhân khẩu sinh sống trong đó.

  • Người xưa dùng một cánh cửa (户) để chỉ hộ gia đình nhỏ, còn hai cánh cửa ghép lại là môn (门).
🇻🇳
Âm Hán Việt
Hộ
Thanh 4 tiếng Trung (rơi dứt khoát 51) tương ứng với dấu nặng hoặc dấu sắc đọc mạnh trong một số từ Hán Việt, ở đây âm Hán Việt 'Hộ' tương ứng với thanh nặng.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: コ (ko) / Âm Kun: と (to)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
호
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Hộ' giữ nguyên vẹn âm đọc và ý nghĩa cốt lõi từ tiếng Trung cổ.
Câu chuyện Ghi nhớ

Một hộ gia đình (hù) luôn có một cánh cửa (户) mở rộng đón chào khách quý.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
房
fángphòng, nhàKết hợp bộ hộ (户) với bộ phương (方) chỉ ngôi nhà có nhiều phòng.
所
suǒnơi, sởKết hợp bộ hộ (户) và bộ cân (斤) chỉ nơi chốn.
Chữ dễ nhầm (形近字)
尸(shī)
Chữ 尸 (xác chết / thây ma) thiếu nét phẩy dài bên ngoài và không có nét chấm hướng ra như chữ 户.
Thử thách phản xạ
這棟樓裡一共有五十___人。
Gợi ý: hù
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn cấu trúc nét viết của bộ Hộ (户) với chữ Thi (尸) do nhìn thoáng qua rất giống nhau.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '户', bạn đọc như thế nào và mang ý nghĩa gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết và phát âm từ chỉ 'hộ gia đình' (hù) trong tiếng Trung?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

戶hùhộ, cửa, gia đình
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0