HanziGuru.扑 · pū
扑
pū[pu1]Thanh 1

lao vào, chồm tới, vồ

EN: to throw oneself at · to pounce on · to devote one's energies

HSK 6Hán Việt: Phác
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · lao vào, chồm tới, vồ

Hán Việt: Phác
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:5
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ thủ) chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải chiếm 2/3 còn lại, các nét phải cân đối không bị nghiêng lệch.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể là 撲, chữ giản thể là 扑, trong đó phần bên phải đã được giản lược nét cho đơn giản và dễ viết hơn.

lao người vào, vồ lấy, chồm tới

dồn hết tâm sức, cống hiến chovỗ, đập (cánh), quạt (gió)chùi, lau, dập (tắt lửa)
Động từTrung lập#hành động#thể chất#nỗ lực
Ví dụ thực tế
  • 他 扑向 了 敌人。
    Tā pū xiàng le dírén.
    Anh ấy lao chồm về phía kẻ địch.
  • 把 精力 扑 在 工作 上。
    Bǎ jīnglì pū zài gōngzuò shàng.
    Dồn hết tâm sức vào công việc.
/[pʰu⁵⁵]/Thanh điệu: 55
扑
pūpu1
++
¯(55)
=pū
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
pu
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
p
Phân loại: Âm môi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: p bật hơi
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi mạnh! Đặt giấy ăn trước môi, giấy PHẢI bay về phía trước.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Môi khép lại rồi bật mở ra đột ngột để đẩy luồng hơi mạnh ra ngoài.
Vận mẫu (Vần)
u
Nhóm vần: Nhóm vần -u
Cách đọc tương đương: u đọc như u
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «u» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài) tương tự như dấu ngang trong tiếng Việt nhưng giữ cao độ đều đặn ở đỉnh giọng.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với chữ bō (bô) do không phân biệt được độ bật hơi mạnh của âm pʰ so với âm b nhẹ.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay sang ngang ở tầm cao không đổi, giống như vẽ một đường thẳng nằm ngang trên không trung thể hiện thanh ngang cao ngân dài.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 5 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ thủ) chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải chiếm 2/3 còn lại, các nét phải cân đối không bị nghiêng lệch.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể là 撲, chữ giản thể là 扑, trong đó phần bên phải đã được giản lược nét cho đơn giản và dễ viết hơn.

Bộ thủ 扌 · Bộ thủ (thủ) (tay, hành động liên quan đến tay)

Biểu ý (形旁): 扌 (chỉ hành động dùng tay hoặc cơ thể lao vào)

Biểu thanh (声旁): 菐 (âm gốc: pū)

Dùng tay (扌) để vồ, chộp hoặc lao người tới phía trước như một cỗ máy thô sơ (菐).

  • 扌 tay, hành động
  • 菐 yếu tố gợi âm và phụ trợ ý nghĩa
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Được cấu thành từ bộ thủ (扌) biểu thị hành động tay chân và phần bên phải cung cấp âm đọc, diễn tả hành động lao bổ hoặc vồ lấy một cách nhanh chóng.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là vồ, lao vào con mồi, dần mở rộng sang các nghĩa trừu tượng như dồn hết tâm sức vào công việc hay vỗ cánh, quạt.

  • Trong văn cổ, chữ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh miêu tả mãnh thú vồ mồi hoặc người lao thân vào nguy hiểm.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Phác
Âm Hán Việt là 'Phác', tương ứng với phụ âm đầu ph- và thanh sắc trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: HAKU / Âm Kun: utsu
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
박
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu p- trong tiếng Trung tương ứng với âm ph- trong âm Hán Việt (ví dụ: pū ➔ Phác).
Câu chuyện Ghi nhớ

Dùng đôi **tay** (扌) lao vút như tên bay để **vồ** lấy mục tiêu phát ra tiếng **phu** mạnh mẽ.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
卜
bǔbói toán, dự đoánPhonetic Core (声旁)
补
bǔvá, vá víu, bù đắp, bổ sung+ 衤 (quần áo)
仆
púservant+ 亻 (con người)
朴
pǔMộc mạc, giản dị+ 木 (cây cối)
Chữ dễ nhầm (形近字)
朴(pǔ)
Chữ 扑 dùng bộ thủ (扌) liên quan đến tay/hành động, còn chữ 朴 dùng bộ mộc (木) liên quan đến cây cối.
Thử thách phản xạ
他把全部精力都[___]在了学习上。
Gợi ý: pū
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa chữ 扑 (pū - lao vào, vồ) và chữ 朴 (pǔ - mộc mạc) do cấu trúc bên phải giống hệt nhau.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 扑, hãy đọc to âm đọc chuẩn và cho biết nghĩa chính.
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'pū' (lao vào, vồ) với bộ thủ chỉ tay?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

扑pūlao vào, chồm tới, vồ
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0