Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ ⺍/chấp) nhỏ hơn và gọn gàng, phần bên phải (bộ phục 攴) chiếm không gian lớn hơn và kéo dài nét sổ cong.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 報 phức tạp hơn ở phần bên trái và dưới, chữ giản thể '报' đã thu gọn bộ bên trái thành dạng đơn giản và thay đổi bộ thủ phía dưới cho dễ viết.
1. Ý nghĩa
báo cáo, thông báo, tường thuật thông tin
đáp lại, đền đáp, trả ơnbáo thù, trả thùtờ báo, ấn phẩm định kỳđăng ký tham gia (viết tắt của báo danh)
Động từ / Danh từtrung lập / phổ thông#truyền thông#hành động xã hội#cảm xúc và phản ứng
Ví dụ thực tế
我要去 报名 参加 汉语 比赛。
Wǒ yào qù bàomíng cānjiā hànyǔ bǐsài.
Tôi muốn đi đăng ký tham gia cuộc thi tiếng Hán.
每天早上我都看 报纸。
Měitiān zǎoshang wǒ dōu kàn bàozhǐ.
Mỗi buổi sáng tôi đều đọc báo.
2. Phát âm
/[pɑʊ̯⁵¹]/Thanh điệu: 51
报
bàobao4
|
++
`(51)
=bào
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
bao
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Đọc tương tự như:“bạo”Chính xác
Đối chiếu âm Hán-Việt: Báo
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
b
Phân loại: Âm môi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: p nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Đặt giấy ăn trước môi, giấy phải đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Hai môi khép nhẹ rồi bật mở tự nhiên, không tốn hơi mạnh.
Vận mẫu (Vần)
ao
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: ao
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ao» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
5 → 1 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh)
Biến điệu: Khi gặp một thanh 4 khác đứng sau, thanh 4 này vẫn giữ độ rơi dứt khoát mạnh mẽ nhưng ngắn hơn một chút.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với thanh 1 (bāo) hoặc thanh 3 (bǎo) nếu người học phát âm không đủ độ rơi dứt khoát ở cuối âm.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay chém mạnh từ trên cao xuống dưới đất theo chiều thẳng đứng thể hiện tính quyết đoán của thanh 4.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 12 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ ⺍/chấp) nhỏ hơn và gọn gàng, phần bên phải (bộ phục 攴) chiếm không gian lớn hơn và kéo dài nét sổ cong.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 報 phức tạp hơn ở phần bên trái và dưới, chữ giản thể '报' đã thu gọn bộ bên trái thành dạng đơn giản và thay đổi bộ thủ phía dưới cho dễ viết.
4. Cấu tạo
Bộ thủ手 · Bộ thủ (biến thể) (tay, hành động bằng tay)
Biểu ý (形旁):攴 (chỉ hành động đánh, gõ, ra lệnh hoặc thông báo)
Biểu thanh (声旁):幸 (âm gốc: xìng / bǎo)
Bên trái là hành động quỳ gối hoặc giữ gìn, bên phải là chiếc roi (bộ phác 攴) tượng trưng cho việc tuyên án, thông báo hoặc báo cáo tin tức hình phạt.
扌 Tay
禸 Dấu vết, chân thú
又 Tay cầm công cụ
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ giáp cốt văn ban đầu vẽ hình một người bị trói hoặc quỳ báo cáo tội trạng, sau đó kết hợp với hình bàn tay cầm roi để biểu thị việc xử án, phán quyết và thông báo.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là báo cáo phán quyết, quan tòa xét xử, dần mở rộng ra thành báo tin, báo đáp ơn nghĩa và đọc báo chí ngày nay.
Trong xã hội cổ đại, mọi tin tức quan trọng đều được 'báo' cáo lên triều đình thông qua văn bản chính thức.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Báo
Thanh sắc trong tiếng Việt tương ứng với âm vực và độ sắc của thanh 4 tiếng Trung.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ホウ / Âm Kun: むく.いる
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
보
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu b- trong tiếng Trung giữ nguyên thành b- trong âm Hán Việt (báo).
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Dùng **tay** (扌) cầm tờ giấy **báo** cáo kết quả chạy đua thật nhanh để **báo** tin vui cho mọi người.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
服
fúquần áo, phục tùngThêm bộ nguyệt (thịt/cơ thể) bên trái chỉ trang phục mặc trên người.
Chữ dễ nhầm (形近字)
服(fú)
Chữ 报 có bộ phác 攴 bên phải, còn chữ 服 có bộ nguyệt 月 bên trái.
8. Khảo thí
Thử thách phản xạ
我明天要去学校 [___] 名。
Gợi ý: bào
Lỗi hay gặp
Nhầm lẫn giữa nét sổ gập và các nét bên phải của chữ, viết sai thứ tự nét chữ giản thể.
Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '报', bạn đọc là gì và nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ 'báo danh' (đăng ký) bằng chữ Hán?
Ngữ Cảnh Video Thực Tế
Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.
Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng
Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.
报bàobáo cáo, thông báo, báo đền
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...