Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Thủ) hẹp hơn và cao hơn một chút, phần bên phải (chữ An 安) rộng và vững chãi hơn.
1. Ý nghĩa
nhấn, ấn xuống bằng tay
theo như, chiếu theo (căn cứ vào)gác lại, để qua một bênlời bình luận của biên tập viên
Động từ / Giới từTrung tính#hành động thể chất#quy tắc#văn bản
Ví dụ thực tế
请按 门铃。
Qǐng àn ménlíng.
Xin hãy ấn chuông cửa.
按 计划 进行。
Àn jìhuà jìnxíng.
Tiến hành theo đúng kế hoạch.
2. Phát âm
/[an⁵¹]/Thanh điệu: 51
按
ànan4
|
Bắt đầu bằng nguyên âm++
`(51)
=àn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
an
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
Bắt đầu bằng nguyên âm
Phân loại: Bắt đầu bằng nguyên âm
Cách đọc tương đương: Bắt đầu bằng nguyên âm
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Phát âm trực tiếp từ nguyên âm, không có phụ âm cản trở.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Lưỡi ở trạng thái tự nhiên, không uốn hay chạm mạnh vào vòm họng cho đến khi phát âm vần.
Vận mẫu (Vần)
an
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: Vần -an trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «an» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
5 → 1 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh), tương tự âm sắc đi xuống mạnh trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi thanh 4 đứng trước một thanh 4 khác, độ cao khởi đầu của nó có thể ngắn và hạ gắt hơn một chút.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ bị nhầm với âm thanh 1 (ān) nếu không phát âm phần rơi rớt dứt khoát ở cuối.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay cao rồi chém mạnh xuống dứt khoát như ra lệnh.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 9 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Thủ) hẹp hơn và cao hơn một chút, phần bên phải (chữ An 安) rộng và vững chãi hơn.
4. Cấu tạo
Bộ thủ扌 · Bộ Thủ (扌) (tay, hành động bằng tay)
Biểu ý (形旁):扌 (Chỉ hành động dùng tay ấn, đè.)
Biểu thanh (声旁):安 (âm gốc: ān)
Dùng TAY (扌) để GIỮ AN (安) định mọi thứ lại, tức là ấn xuống, đè xuống hoặc kiểm soát.
扌 Tay
安 An ổn, yên bình
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
9· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 安 (ān)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Được ghép từ bộ thủ chỉ tay (扌) để biểu thị hành động và chữ (安) để gợi âm đọc, biểu thị ý nghĩa đè nén hoặc ấn bằng tay.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là dùng tay ấn, đè xuống, chữ dần mở rộng sang nghĩa trừu tượng hơn như kiểm soát, gác lại (đè lại) hoặc chiếu theo, căn cứ vào quy tắc.
Trong văn bản cổ, từ này còn dùng để chỉ lời bình luận, chú thích thêm của tác giả hoặc biên tập viên.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Án
Thanh 4 trong tiếng Trung tương ứng với âm đọc có dấu sắc hoặc dấu nặng đọc dứt khoát trong tiếng Việt. Ở đây 'àn' tương ứng với âm Hán Việt 'Án'.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: アン / Âm Kun: おさ.える
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
안
Quy luật chuyển âm: Vần '-an' trong tiếng Trung giữ nguyên vần '-an' trong âm Hán Việt.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Dùng CÁI TAY (扌) ẤN mạnh xuống để giữ cho mọi thứ được AN (安) toàn, yên vị không bị xê dịch.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
安
ānan toàn, bình an, yên ổnPhonetic Core (声旁)
案
ànVụ án, hồ sơ, bàn dài+ 木 (cây cối)
桉
ānEucalyptus globulus; Taiwan pr. [an4]+ 木 (cây cối)