Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Thủ) chiếm khoảng 1/3 không gian, phần bên phải (chữ Viên) chiếm 2/3 không gian, chú ý cân đối giữa nét phẩy và các nét ngang dọc.
Quy luật giản thể: Giản thể hóa từ chữ Hán phồn thể 損, trong đó phần bên phải được tinh giản gọn gàng hơn.
1. Ý nghĩa
làm tổn hại, làm thiệt hại
giảm bớt, bớt đichế giễu, mai mỉa (ngôn ngữ thông tục)cay độc, nham hiểm (tính cách)quẻ Tốn trong Kinh Dịch
Động từ / Tính từTrung lập (Nghĩa gốc) và Thông tục (Nghĩa mai mỉa)Ngữ tố ràng buộc#hành động#tính chất#tâm lý
Ví dụ thực tế
吸烟 损害 健康。
xīyān sǔnhài jiànkāng.
Hút thuốc gây tổn hại sức khỏe.
这个人说话很损。
zhè gè rén shuōhuà hěn sǔn.
Người này ăn nói rất cay độc/mai mỉa.
2. Phát âm
/[suin²¹⁴]/Thanh điệu: 214
损
sǔnsun3
|
++
ˇ(214)
=sǔn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
sun
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
s
Phân loại: Âm xát đầu lưỡi trước
Cách đọc tương đương: x nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Tiếng xì nhẹ, đều đặn qua kẽ răng (như 'x' tiếng Việt).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi gần sát chân răng cửa trên nhưng không chạm, đẩy hơi qua khe hở răng.
Vận mẫu (Vần)
un
Nhóm vần: Nhóm vần -u
Cách đọc tương đương: uân / uẩn
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «uân» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: un là viết tắt của uen
Thanh điệu
T3 (214)
2 → 1 → 4 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi trong tiếng Việt): hạ giọng xuống thấp rồi uốn giọng lên cao.
Biến điệu: Khi thanh 3 đứng trước một thanh 3 khác, nó chuyển thành thanh 2 (ví dụ: sǔnshī đọc là súnsī).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm sần hoặc xẩn trong tiếng Việt nếu không chú ý độ cong và lực ở vòm miệng.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay xuống thấp theo hình chữ V rồi hất nhẹ lên cao ở cuối, giống như động tác nhún vai khi tiếc nuối.
3. Chữ viết
Hình thể: trái phải · Số nét: 10 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Thủ) chiếm khoảng 1/3 không gian, phần bên phải (chữ Viên) chiếm 2/3 không gian, chú ý cân đối giữa nét phẩy và các nét ngang dọc.
Quy luật giản thể: Giản thể hóa từ chữ Hán phồn thể 損, trong đó phần bên phải được tinh giản gọn gàng hơn.
4. Cấu tạo
Bộ thủ扌 · Bộ Thủ (tay, hành động bằng tay)
Biểu ý (形旁):扌 (Chỉ hành động liên quan đến tay gây ra sự thay đổi hoặc tác động)
Biểu thanh (声旁):员 (âm gốc: yuán / sǔn)
Dùng tay (扌) tác động làm cho cái gì đó tròn trịa, đầy đặn (员) bị khuyết thiếu, mẻ mọt ➔ gây tổn hại.
扌 Bộ thủ chỉ tay
员 Thành phần biểu âm và gợi ý hình khối
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
9· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 员 (yuán)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa bộ thủ chỉ hành động bằng tay và bộ phận phát âm biểu thị sự hao hụt, làm giảm sút giá trị ban đầu.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là làm sứt mẻ, hao hụt vật chất, dần phát triển thành tổn hại sức khỏe, tinh thần và mở rộng ra cả nghĩa bóng trong văn nói là mai mỉa, cay độc.
Xuất hiện trong các văn bản cổ với ý nghĩa làm giảm bớt số lượng hoặc phẩm chất.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Tổn
Thanh hỏi trong tiếng Hán Việt tương ứng với dấu hỏi trong tiếng Việt, mang âm vực trầm.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ソン / Âm Kun: 损.じる, -损.じる
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
손
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu s- trong tiếng Trung tương ứng với âm t- trong âm Hán Việt (tổn).
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Dùng tay (扌) bẻ gãy một vật hình tròn hoặc thành viên (员) khiến nó bị mẻ, gây ra sự tổn hại lớn.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
员
yuánThành viên, nhân viên, hội viênPhonetic Core (声旁)
圆
yuántròn, hình tròn, viên+ 囗 (viền bao quanh)
勋
xūnvariant of 勳|勋[xun1]+ 力 (sức lực)
陨
yǔn(bound form) to fall from the sky; variant of 殞|殒[yun3]+ 阝 (thành thị)