HanziGuru.控 · kòng
控
kòng[kong4]Thanh 4

kiểm soát, cáo buộc, nghiện (tín đồ)

EN: to control · to accuse · to charge

HSK 5Hán Việt: Khống
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · kiểm soát, cáo buộc, nghiện (tín đồ)

Hán Việt: Khống
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:11
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái là bộ Thủ chữ Thủ (扌) chiếm khoảng 1/3 không gian, phần bên phải là chữ Không (空) chiếm 2/3 không gian còn lại, cần đảm bảo cân đối không để phần phải bị đè nặng.

kiểm soát, điều khiển

cáo buộc, tố tụngdốc ngược đồ vật để đổ sạchtiếp tố nghĩa là tín đồ, người cuồng nhiệt (từ lóng)
Động từ / Hậu tốTrung lập đến trang trọng (nghĩa lóng dùng trong mạng xã hội)Ngữ tố ràng buộc#hành động#pháp luật#xã hội#công nghệ
Ví dụ thực tế
  • 我们要控制 局面。
    Wǒmen yào kòngzhì júmiàn.
    Chúng ta phải kiểm soát tình hình.
  • 他被控告犯了罪。
    Tā bèi kònggào fàn le zuì.
    Anh ấy bị cáo buộc phạm tội.
/[kʰʊŋ⁵¹]/Thanh điệu: 51
控
kòngkong4
++
`(51)
=kòng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
kong
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "o" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
k
Phân loại: Âm cuống lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: kh
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi cuống họng cực mạnh! Giống âm 'kh' tiếng Việt nhưng có lực nổ gió, giấy phải bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Cuống lưỡi nâng lên chạm ngạc mềm, chặn luồng khí rồi bung mạnh ra.
Vận mẫu (Vần)
ong
Nhóm vần: Nhóm vần -o
Cách đọc tương đương: -ong đọc như -ung
Hướng dẫn khẩu hình: Thanh mẫu [h-] (≈ h) ghép với vận mẫu [-ong] (≈ ung) → đọc bồi âm là «hung».
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh, tương đương dấu nặng sắc kết hợp đi xuống)
Biến điệu: Khi đi trước một âm thanh 4 khác, thanh 4 sẽ chuyển thành âm vực lửng ngắn hơn một chút tùy theo ngữ điệu tự nhiên.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm không bật hơi gòng hoặc các vần kết thúc bằng -un nếu không nghe rõ độ bật hơi của thanh mẫu k-.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay chém dứt khoát từ trên cao xuống dưới giống như động tác chặt tay khi ra lệnh.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 11 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái là bộ Thủ chữ Thủ (扌) chiếm khoảng 1/3 không gian, phần bên phải là chữ Không (空) chiếm 2/3 không gian còn lại, cần đảm bảo cân đối không để phần phải bị đè nặng.

Bộ thủ 扌 · Bộ Thủ (tay) (Hành động liên quan đến tay)

Biểu ý (形旁): 扌 (Chỉ hành động dùng tay để nắm giữ hoặc điều khiển)

Biểu thanh (声旁): 空 (âm gốc: kōng)

Dùng tay (扌) nắm giữ khoảng không gian hoặc vật chất để làm chủ, kiểm soát (控) nó.

  • 扌 Tay / hành động dùng tay
  • 空 Trống rỗng / cấu trúc phát âm
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Là chữ kết hợp hình thanh muộn hơn, mượn âm của chữ 空 (kōng) để cấu thành phần phát âm và thêm bộ Thủ (扌) để biểu thị ý nghĩa hành động dùng tay can thiệp, nắm quyền kiểm soát.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là dùng tay nắm giữ, điều khiển hoặc dốc ngược đồ vật, nghĩa mở rộng thành kiểm soát tình hình, cáo buộc trước tòa và trong tiếng lóng hiện đại dùng làm hậu tố chỉ người cuồng nhiệt cái gì đó.

  • Trong tiếng Trung hiện đại mạng xã hội, chữ 控 đã trở thành hậu tố phổ biến mô tả 'fan cuồng' hoặc 'người nghiện' một đặc điểm nào đó (như miêu khống - cuồng mèo).
🇻🇳
Âm Hán Việt
Khống
Thanh 4 tiếng Trung (rơi dứt khoát 51) tương ứng với dấu nặng hoặc sắc dứt khoát trong hệ thống ngữ âm Hán Việt khi chuyển hóa.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: コウ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
공
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu k- giữ nguyên qua các ngôn ngữ, vần -ong tương ứng với vần -ong/-ung trong âm Hán Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ

Dùng đôi **tay (扌)** nắm chặt lấy không gian **trống (空)** để **kiểm soát (控)** tình hình và không cho ai làm loạn.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
空
kōngtrống rỗng, bầu trờiPhonetic Core (声旁)
腔
qiāngkhoang, giọng điệu, âm điệu+ ⺼ (thịt bắp)
倥
kōngignorant; blank-minded+ 亻 (con người)
崆
kōngname of a mountain+ 山 (núi)
Chữ dễ nhầm (形近字)
空(kōng)
Chữ 空 không có bộ thủ tay (扌) ở bên trái, nghĩa là trống rỗng.
Thử thách phản xạ
我们要[___]好自己的情绪,不要随便生气。
Gợi ý: kòng
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn cấu trúc chữ với chữ 空 (kōng) và quên mất bộ thủ tay (扌) ở bên trái khi viết.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 控, bạn đọc phát âm và nhớ đến nghĩa chính nào?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ 'kiểm soát' (kòngzhì) bằng chữ Hán?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

控kòngkiểm soát, cáo buộc, nghiện (tín đồ)
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0