HanziGuru.插 · chā
插
chā[cha1]Thanh 1

cắm, xen vào, chen vào

EN: to insert · stick in · pierce

HSK 5Hán Việt: Sáp
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · cắm, xen vào, chen vào

Hán Việt: Sáp
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:12
Quy tắc cân đối nét: Bố cục trái phải. Phần bên trái (bộ Thủ 扌) nhỏ hơn và gọn hơn, phần bên phải (臼) chiếm không gian lớn hơn và cần viết các nét ngang song song đều đặn để không bị xộc xệch.

cắm (vật nhọn vào đâu đó), cho vào

xen vào, chen vào (câu chuyện, công việc)tham gia vào
Động từTrung lập#động từ#hành động vật lý#tương tác
Ví dụ thực tế
  • 请把花插在花瓶里。
    Qǐng bǎ huā chā zài huāpíng lǐ.
    Xin hãy cắm hoa vào trong bình hoa.
  • 别人说话时不要插嘴。
    Biérén shuōhuà shí búyào chāzuǐ.
    Khi người khác đang nói chuyện thì đừng có chen miệng vào.
/[t͡ʂʰä⁵⁵]/Thanh điệu: 55
插
chācha1
++
¯(55)
=chā
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
cha
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
ch
Phân loại: Âm uốn lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: tr (uốn lưỡi bật hơi)
Bật hơi (Mạnh)Uốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Vừa uốn lưỡi VỪA bật hơi cực mạnh! Giấy ăn trước miệng PHẢI bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong gần ngạc cứng, khi phát âm thả lỏng đồng thời phóng luồng hơi mạnh qua kẽ răng và vòm miệng.
Vận mẫu (Vần)
a
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: a
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «a» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55) giữ độ cao ổn định và phẳng tuyệt đối, tương tự như khi bạn phát âm một từ với dấu ngang cao trong tiếng Việt nhưng kéo dài đều.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với âm không bật hơi zhi/zhā hoặc bị đọc thành âm không uốn lưỡi cā (xa).
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài): Tay vươn thẳng ngang ngực theo một đường phẳng ngang không đổi hướng, giữ giọng cao và đều, giống như nốt nhạc ngân dài.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 12 nét

Quy tắc cân đối nét: Bố cục trái phải. Phần bên trái (bộ Thủ 扌) nhỏ hơn và gọn hơn, phần bên phải (臼) chiếm không gian lớn hơn và cần viết các nét ngang song song đều đặn để không bị xộc xệch.

Bộ thủ 扌 · Bộ Thủ (tay) (Tay, hành động liên quan đến tay)

Biểu ý (形旁): 扌 (Chỉ hành động dùng tay để cắm hoặc cầm nắm.)

Biểu thanh (声旁): 𦥑 (âm gốc: jiù / chā)

Dùng tay (扌) để nhét hoặc cắm một vật vào cối/vật chứa (臼).

  • 扌 Tay
  • 臼 Cối
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ Hán kết hợp giữa bộ tay (扌) biểu thị hành động cắm/găm và phần phía bên phải gợi âm đọc cũng như hình ảnh vật được đặt lọt vào.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là dùng tay cắm vật này vào vật khác, nghĩa được mở rộng ra thành xen vào cuộc hội thoại, chen ngang vào một tiến trình hoặc sự việc.

  • Trong chữ Hán cổ, bộ tay đóng vai trò quyết định ngữ nghĩa liên quan đến thao tác vận động của bàn tay.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Sáp
Thanh điệu tiếng Trung là thanh 1 (ngang cao), tương ứng với âm vực cao trong tiếng Hán Việt nhưng khi dịch nghĩa thuần Việt thường dùng từ 'cắm'.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ソウ (sō), サウ (sau) / Âm Kun: sasu, hasamu
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
삽
Quy luật chuyển âm: Chữ 'ch-' trong pinyin thường tương đương với âm 'tr' uốn lưỡi trong tiếng Trung hiện đại nhưng ở một số từ Hán Việt cổ chuyển thành âm 's'.
Câu chuyện Ghi nhớ

Dùng TAY (扌) cầm một chiếc chày cắm phập vào cái CỐI (臼) để giã gạo.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
臿
chāto separate the grain from the huskPhonetic Core (声旁)
歃
shàto drink+ 欠 (ngáp)
锸
chāspade; shovel+ 钅 (kim loại)
Chữ dễ nhầm (形近字)
插(chā)
Dễ nhầm với các chữ có bộ thủ tương tự bên phải, cần nhớ vế trái luôn là bộ Thủ (扌) chỉ hành động tay.
Thử thách phản xạ
请把这支笔[___]在口袋里。
Gợi ý: chā
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa âm bật hơi chā (thanh 1) với các âm không bật hơi hoặc phát âm sai thành zhā do cấu hình vòm miệng chưa đủ độ uốn lưỡi.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '插', bạn đọc phát âm Pinyin và dịch nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết và phát âm từ 'cắm/xen vào' (chā) trong tiếng Trung?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

插chācắm, xen vào, chen vào
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0