Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Thủ) chiếm khoảng 1/3 không gian, phần bên phải (chữ Dịch) chiếm 2/3 không gian, cân đối chiều cao hai bên.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 揚 được giản thể hóa phần bên phải từ 易 thành 𠂉 và các nét gọn hơn thành 扬.
1. Ý nghĩa
giương lên, tung lên, bay cao
phát tán trong gió, rê lúatuyên truyền, làm cho nổi tiếnghọ Dươngtên viết tắt của thành phố Dương Châu
Động từ / Danh từ riêngTrung tính / Trang trọng#hành động#vận động#động từ
Ví dụ thực tế
请把手扬起来。
Qǐng bǎ shǒu yáng qǐ lái.
Xin hãy giương tay lên.
国旗在风中飘扬。
Guóqí zài fēng zhōng piāoyáng.
Quốc kỳ bay phất phới trong gió.
2. Phát âm
/[jaŋ³⁵]/Thanh điệu: 35
揚
yángyang2
|
++
´(35)
=yáng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
yang
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Đọc tương tự như:“dáng”Chính xác
Đối chiếu âm Hán-Việt: Dương
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
y
Phân loại: Âm đầu lướt (y)
Cách đọc tương đương: Âm không phụ âm đầu (bắt đầu bằng bán nguyên âm y)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Đóng vai trò dẫn lối vào nguyên âm 'i' hoặc 'ü'.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Lưỡi thả lỏng ở vòm miệng dưới, sau đó dịch chuyển lên vòm cứng để tạo âm lướt.
Vận mẫu (Vần)
ang
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -ang đọc gần giống -ang trong tiếng Việt nhưng mở khẩu hình to hơn
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ang» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
3 → 5 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 (dấu sắc 35): Bắt đầu từ độ cao trung bình và vút mạnh lên cao giống như dấu sắc trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi đứng trước một âm tiết thanh 2 khác, thanh 2 sẽ chuyển thành dạng gần giống thanh 1 hoặc biến điệu tùy theo ngữ cảnh đọc nhanh.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với thanh 1 (ngang) nếu người nói phát âm quá nhanh không kéo dài độ cao cuối.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ ngang ngực vuốt chéo lên cao hướng về bên phải, giống như nét hất của chữ Hán.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 6 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Thủ) chiếm khoảng 1/3 không gian, phần bên phải (chữ Dịch) chiếm 2/3 không gian, cân đối chiều cao hai bên.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 揚 được giản thể hóa phần bên phải từ 易 thành 𠂉 và các nét gọn hơn thành 扬.
4. Cấu tạo
Bộ thủ扌 · Bộ Thủ (tay) (tay, hành động liên quan đến tay)
Biểu ý (形旁):扌 (Chỉ hành động dùng tay vung lên hoặc tung lên)
Biểu thanh (声旁):昜 (âm gốc: yang)
Dùng tay (扌) để vung, tung hoặc giương một vật gì đó lên cao giống như ánh sáng mặt trời tỏa chiếu (昜).
扌 Tay (bộ thủ bên trái)
昜 Phần biểu âm và gợi ý vươn lên
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
21· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 昜 (yáng)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ được cấu thành từ bộ thủ (tay) kết hợp với âm thanh của chữ 昜 (vươn dài, ánh sáng rực rỡ), diễn tả hành động giơ tay vung vật gì đó lên cao.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là vung tay hoặc tung vật gì đó vào không trung, nghĩa mở rộng ra thành tung bay, tuyên truyền rộng rãi và làm nổi bật.
Trong lịch sử, chữ này thường gắn liền với hành động giương cờ hoặc rê lúa gạo trước gió.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Dương
Thanh 2 tiếng Trung tương đương với dấu sắc trong tiếng Việt (Dương).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ヨウ / Âm Kun: あげる, よ・る
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
양
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu y- trong tiếng Trung tương ứng với âm d- hoặc gi- trong Âm Hán Việt (yáng ➔ Dương).
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Dùng TAY (扌) VUNG cao ánh nắng mặt trời (昜) lên bầu trời để cờ bay PHẤT PHỚI.