HanziGuru.Biểu Nghĩa
Họ Chữ Hình Thanh & Bộ Phận

Gốc Thanh Âm & Bộ Thủ Biểu Nghĩa

Giải mã chữ Hán qua các gốc thanh âm dùng chung và khám phá cách bộ thủ biểu nghĩa phân nhánh sắc thái từ qua từng thanh điệu.

Hơn 80% chữ Hán là chữ hình thanh (形声字) được cấu tạo từ hai thành phần cốt lõi: gốc thanh âm (thanh bàng) gợi ý cách phát âm, và bộ thủ biểu nghĩa (hình bàng) quyết định nghĩa của từ. Khi nhóm các chữ cùng họ thanh âm như 青 (gồm 清, 情, 请, 晴), người học sẽ chấm dứt việc học vẹt rời rạc, nhanh chóng suy luận được âm đọc và ý nghĩa của hàng loạt từ vựng mới chỉ trong nháy mắt.

Gốc phổ biến:
昜
Gốc Thanh Âm (Thanh bàng / 声旁)

昜 (yáng)

old variant of 陽|阳[yang2]

21
Các Chữ Cùng Họ
5
Từ HSK

Phân Nhánh Thanh Điệu (Tone Fan-out) (昜)

Quy luật thanh âm của gốc phát triển qua 4 thanh điệu tiếng Trung chuẩn:

4 Active Tones
Thanh 1tāng
Thanh 2yáng
Thanh 4chàng
Thanh 5

Các Chữ Cùng Họ (21)

Root: 昜
昜
yáng
Mở rộng
Gốc Thanh Âm (Thanh bàng / 声旁)

old variant of 陽|阳[yang2]

场
cháng
HSK 1

bãi, sân, trận

汤
tāng
HSK 3

canh, nước súp, nước sôi

扬
yáng
HSK 4

variant of 揚|扬[yang2]

畅
chàng
HSK 6

thông suốt, trôi chảy, thoải mái

殇
shāng
Mở rộng

to die in childhood; war dead

炀
yáng
Mở rộng

molten; smelt

疡
yáng
Mở rộng

ulcers; sores

觞
shāng
Mở rộng

feast; goblet

饧
xíng
Mở rộng

maltose syrup; molasses

Họ chữ 昜 (yáng) — 场, 汤, 扬, 肠… | HanziGuru