Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (thủ) hẹp hơn một chút, phần bên phải (yết) rộng hơn và có các nét ngang sổ dài vững chắc. Cần căn chỉnh hai phần hài hòa không để bên nào quá nặng.
1. Ý nghĩa
lật mở (nắp, khăn), vạch trần (bí mật, âm mưu)
họ (Yết)
Động từTrang trọng#hành động#giao tiếp#pháp luật
Ví dụ thực tế
揭 晓
jiē xiǎo
công bố, hé lộ (kết quả)
揭 发
jiē fā
vạch trần, tố giác
2. Phát âm
/[tɕi̯ɛ˥˥]/Thanh điệu: 55
揭
jiējie1
|
++
¯(55)
=jiē
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
jie
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Mặt lưỡi nâng sát vòm cứng, đẩy hơi nhẹ qua kẽ răng và vòm miệng không bật mạnh.
Vận mẫu (Vần)
ie
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: iê
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «diê» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
5 → 5 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài): giữ nguyên độ cao ổn định từ đầu đến cuối, giống như nốt nhạc trưởng.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với jié (thanh 2 dấu sắc) nếu người đọc lên giọng ở cuối.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay sang ngang một đường thẳng tắp trên cao, giống như vạch một đường trên bầu trời.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 12 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (thủ) hẹp hơn một chút, phần bên phải (yết) rộng hơn và có các nét ngang sổ dài vững chắc. Cần căn chỉnh hai phần hài hòa không để bên nào quá nặng.
4. Cấu tạo
Bộ thủ扌 · Bộ thủ (thủ) (tay, hành động bằng tay)
Biểu ý (形旁):扌 (Chỉ hành động dùng tay để lật, mở hoặc vạch.)
Biểu thanh (声旁):曷 (âm gốc: hé / jiē)
Dùng CÁI TAY (扌) để cầm cái gì đó liên quan đến HẠT / HẢI (曷) mà lật tung hoặc vạch trần lên.
扌 Tay
曷 Yếu tố cấu âm phát âm
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
15· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 曷 (hé)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Kết hợp giữa bộ thủ (扌 - hành động bằng tay) và chữ 曷 (chỉ âm đọc), biểu thị hành động dùng tay dỡ bỏ lớp che đậy bên trên để nhìn rõ bên trong.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là dùng tay cạy hoặc mở nắp, mở rộng thành vạch trần sự thật, tố giác sai phạm hoặc công bố thông tin.
Chữ Hán hiện đại giữ cấu trúc cân đối giữa bộ thủ bên trái và phần phải.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Yết
Thanh 1 tiếng Trung (ngang cao) tương ứng với âm ngang trong tiếng Việt, nhưng có độ cao và kéo dài đều hơn.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ケツ (ketsu) / Âm Kun: Aka.su
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
게
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Yết' tương ứng với vần -ie / -et trong tiếng Trung qua các quy luật biến âm lịch sử.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Dùng cái TAY (扌) để VẠCH TRẦN bí mật của kẻ GIẢ DỐI (曷) giấu dưới lớp mặt nạ.