Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ thủ) hẹp hơn, phần bên phải rộng và thoáng hơn; cần chú ý phân bổ nét ngang và nét sổ sao cho hai nửa hài hòa, không bị lệch.
1. Ý nghĩa
cứu viện, giúp đỡ, viện trợ
kéo, dắttrích dẫn (ví dụ như trong viện dẫn)
Động từTrang trọngNgữ tố ràng buộc#hành động#xã hội#chính trị
Ví dụ thực tế
声援
shēngyuán
tiếng viện (lên tiếng ủng hộ/cổ vũ)
增援
zēngyuán
tăng viện (tăng cường viện trợ, tiếp viện)
2. Phát âm
/[ɥan³⁵]/Thanh điệu: 35
援
yuányuan2
|
++
´(35)
=yuán
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
yuan
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
y
Phân loại: Âm đầu lướt (y)
Cách đọc tương đương: Âm đầu lướt (y)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Đóng vai trò dẫn lối vào nguyên âm 'i' hoặc 'ü'.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Môi tròn lại, đầu lưỡi hạ thấp tự nhiên chạm hàm răng dưới.
Vận mẫu (Vần)
uan
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -uan đọc như uan
Lưu ý: Viết là 'uan', nhưng phát âm tròn môi là 'üan' [y].
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «duên» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Nguyên âm tròn môi ü: chúm tròn môi từ đầu đến cuối khi đọc «duên».
Quy tắc vận mẫu viết tắt: yuan là sự kết hợp giữa âm đệm u và vận mẫu an, nguyên âm i ở giữa thể hiện âm vòm miệng.
Thanh điệu
T2 (35)
3 → 5 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 (dấu sắc 35): Bắt đầu từ âm vực trung bình rồi vút cao dứt khoát lên giọng giống như đang hỏi 'Hả?' bằng dấu sắc trong tiếng Việt.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ bị nhầm lẫn với vần -uan và -üan do ảnh hưởng của âm đệm, cần lưu ý phát âm rõ âm tròn môi u.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ ngang ngực hất xéo lên cao bên phải giống như nét vẽ dấu sắc, tượng trưng cho thanh 2 đi lên.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 12 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ thủ) hẹp hơn, phần bên phải rộng và thoáng hơn; cần chú ý phân bổ nét ngang và nét sổ sao cho hai nửa hài hòa, không bị lệch.
4. Cấu tạo
Bộ thủ手 · Bộ Thủ (hoặc biến thể tay trái) (tay)
Biểu ý (形旁):扌 (Chỉ hành động dùng tay để kéo, dắt, giúp đỡ)
Biểu thanh (声旁):爰 (âm gốc: yuán)
Bên trái là bộ Thủ (扌) tượng trưng cho đôi tay, bên phải là chữ Viên (爰) chỉ âm đọc và ý nghĩa viện trợ, phối hợp lại tạo thành hành động đưa tay ra giúp đỡ người khác.
扌 Bộ thủ tay, liên quan đến hành động cầm nắm, cứu giúp
爰 Phần biểu âm và gợi ý nghĩa trao đổi, viện trợ
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ 援 ban đầu được cấu thành từ bộ thủ tay (扌) để chỉ hành động kéo hoặc dắt ai đó thoát khỏi tình thế khó khăn, kết hợp với chữ 爰 làm âm đọc.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là dùng tay kéo người khác ngã hoặc lâm nạn, dần mở rộng thành viện trợ, cứu viện quân sự, hậu thuẫn tinh thần và sau này dùng trong các từ ghép chính trị, xã hội.
Thường xuất hiện trong các văn bản cổ miêu tả cảnh chiến trận khi các cánh quân đến ứng cứu lẫn nhau.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Viện
Thanh 2 tiếng Trung (yuán - dấu sắc đi lên) tương ứng với âm có dấu sắc hoặc thanh ngang trong một số từ Hán Việt, ở đây âm Hán Việt là 'Viện'.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: エン
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
원
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu nguyên âm yu- trong tiếng Trung tương ứng với âm v- trong tiếng Việt (Viện), vần -uan chuyển hóa linh hoạt.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Dùng ĐÔI TAY (扌) để VƯƠN (yuán) ra cứu viện, kéo người bạn đang gặp hoạn nạn lên bờ.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
媛
yuàngiai nhân, người đẹpThêm bộ Nữ (女) chỉ người phụ nữ đẹp.
缓
huǎnchậm, khoan hoãnThêm bộ Mịch (纟) chỉ tơ lụa, sự thong thả.
Chữ dễ nhầm (形近字)
缓(huǎn)
Chữ 援 có bộ thủ tay (扌) bên trái, trong khi chữ 缓 có bộ mịch (纟) chỉ sợi tơ.
8. Khảo thí
Thử thách phản xạ
在灾难面前, international 社会纷纷伸出[___]之手。
Gợi ý: yuán
Lỗi hay gặp
Nhầm lẫn cấu trúc bên phải của chữ 援 với chữ 爰 trong các từ đồng âm hoặc viết sai số nét của bộ tay.
Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '援', bạn đọc như thế nào và mang ý nghĩa gì trong tiếng Việt?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ 'viện trợ' (yuánzhù) bằng tiếng Trung với chữ Hán tương ứng?
Ngữ Cảnh Video Thực Tế
Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.
Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng
Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.
援yuáncứu trợ, viện trợ, giúp đỡ
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...