HanziGuru.揽 · lǎn
揽
lǎn[lan3]Thanh 3

ôm trọn, thâu tóm, gánh vác

EN: to monopolize; to seize · to take into one's arms; to embrace · to fasten (with a rope etc)

HSK 7Hán Việt: Lãm
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · ôm trọn, thâu tóm, gánh vác

Hán Việt: Lãm
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:20
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Thủ (扌) chiếm khoảng 1/3 không gian, bên phải là phần ngữ âm (览) chiếm 2/3 không gian, cần viết gọn gàng tránh bị loãng nét.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 攬 giản thể hóa thành 揽 bằng cách giữ nguyên bộ thủ bên trái và thay phần bên phải bằng chữ 览 (giản thể của 覽).

ôm trọn, thâu tóm

ôm vào lòng, ôm ấpgánh vác trách nhiệmchèo kéo, vơ vét
Động từTrang trọng / Trung lập#hành động#cảm xúc#xã hội
Ví dụ thực tế
  • 把责任揽在自己身上
    bǎ zérèn lǎn zài zìjǐ shēnshang
    gánh vác trách nhiệm về phần mình
  • 大权独揽
    dàquán dú lǎn
    thâu tóm đại quyền
/[län²¹⁴]/Thanh điệu: 214
揽
lǎnlan3
++
ˇ(214)
=lǎn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
lan
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
l
Phân loại: Âm bên - Đầu lưỡi
Cách đọc tương đương: l (như l trong tiếng Việt)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Hơi thoát ra hai bên sườn lưỡi.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt ở lợi trên, luồng hơi thoát ra ở hai bên cạnh lưỡi.
Vận mẫu (Vần)
an
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -an (đọc như an trong tiếng Việt)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «an» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi trong tiếng Việt): đi xuống trầm rồi vút lên cao.
Biến điệu: Khi đi trước một thanh 3 khác, thanh 3 chuyển hóa thành thanh 2 (dấu sắc).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với thanh 4 (lán) nếu người nói đọc lướt và không đẩy âm đi lên ở cuối.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay di chuyển theo hình chữ V hoặc dấu hỏi trong không khí: hạ xuống từ độ cao trung bình rồi kéo vút lên cao.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 20 nét

Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Thủ (扌) chiếm khoảng 1/3 không gian, bên phải là phần ngữ âm (览) chiếm 2/3 không gian, cần viết gọn gàng tránh bị loãng nét.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 攬 giản thể hóa thành 揽 bằng cách giữ nguyên bộ thủ bên trái và thay phần bên phải bằng chữ 览 (giản thể của 覽).

Bộ thủ 扌 · Bộ Thủ (Tay) (Hành động liên quan đến tay)

Biểu ý (形旁): 扌 (Chỉ hành động dùng tay để vươn, ôm, hoặc vơ lấy.)

Biểu thanh (声旁): 览 (âm gốc: lǎn)

Dùng bàn tay (扌) để thu vén, nhìn ngắm và thâu tóm mọi thứ vào trong tầm tay (览).

  • 扌 Bộ thủ chỉ tay, hành động bốc vác, ôm
  • 览 Thành phần biểu âm và gợi ý nghĩa thâu tóm, bao quát
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Là chữ hình thanh kết hợp từ bộ thủ chỉ hành động tay (扌) và phần âm đọc (览), biểu thị hành động vươn tay ôm trọn hoặc thu vén.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là dùng tay ôm, quàng lấy, sau mở rộng ra thành ôm đồm trách nhiệm, thâu tóm quyền lực hoặc nắm bắt cơ hội.

  • Xuất hiện rõ trong tiếng Trung trung đại và hiện đại để chỉ các hành động mang tính chất độc chiếm hoặc gánh vác.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Lãm
Thanh hỏi trong tiếng Trung tương ứng với dấu hỏi trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ラン
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
람
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán Việt 'Lãm' tương ứng với âm 'lǎn' trong tiếng Phổ thông.
Câu chuyện Ghi nhớ

Dùng **tay** (扌) vươn ra **ôm trọn** toàn bộ cảnh vật và trách nhiệm vào trong lòng.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
览
lǎnxem, nhìn, đọcPhonetic Core (声旁)
缆
lǎncáp, dây cáp, buộc tàu+ 纟 (tơ lụa)
榄
lǎn(bound form) olive+ 木 (cây cối)
Chữ dễ nhầm (形近字)
榄(lǎn)
Thay bộ thủ tay (扌) thành bộ mộc (木) để chỉ cây trám.
Thử thách phản xạ
他一个人把所有的工作都___在自己身上。
Gợi ý: lǎn
Lỗi hay gặp

Viết sai phần bên phải do cấu trúc quá nhiều nét (20 nét), dễ quên các nét phía trong của phần 览.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '揽', bạn đọc và hiểu nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ '揽' với nghĩa 'gánh vác, thâu tóm'?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

揽lǎnôm trọn, thâu tóm, gánh vác
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0