HanziGuru.搅 · jiǎo
搅
jiǎo[jiao3]Thanh 3

khuấy, quấy rầy, làm rối

EN: to disturb · to annoy · to mix

HSK 7Hán Việt: Giảo
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · khuấy, quấy rầy, làm rối

Hán Việt: Giảo
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:trái phải
Số nét:16
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái là bộ Thủ (chữ Thủ dạng biến thể) chiếm khoảng 1/3 không gian, phần bên phải là chữ Giác (觉/jiào) cung cấp âm đọc chiếm 2/3 diện tích. Cần viết gọn gàng cân đối.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 攪 được giản thể hóa thành 搅 bằng cách giữ nguyên bộ thủ tay trái và thay thế cấu trúc phức tạp bên phải.

khuấy, trộn đều chất lỏng hoặc vật thể bằng cách dùng đũa, thìa hoặc tay

quấy rầy, làm phiền người khác khiến không yênlàm rối tung, phá phách tình hình
Động từTrung tính / Phổ thông#hành động#tương tác#trạng thái
Ví dụ thực tế
  • 把汤搅匀。
    bǎ tāng jiǎo yún.
    Khuấy đều canh lên.
  • 别 搅 别 人 工 作 。
    bié jiǎo biérén gōngzuò.
    Đừng làm phiền người khác làm việc.
/[t͡ɕi̯ɑʊ̯²¹⁴]/Thanh điệu: 214
搅
jiǎojiao3
++
ˇ(214)
=jiǎo
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
jiao
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
j
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: ch nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Miệng mỉm cười bè ngang, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Mặt lưỡi áp nhẹ vào vòm cứng, đầu lưỡi đặt sau hàm răng dưới, phát âm xốp nhẹ.
Vận mẫu (Vần)
iao
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: iêu / ao kết hợp
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «dao» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: vận mẫu iao có âm đệm i kết hợp với ao
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi trong tiếng Việt): giọng đi xuống trầm rồi vòng lên cao.
Biến điệu: Khi thanh 3 đứng trước một thanh 3 khác, nó biến điệu thành thanh 2 (dấu sắc).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm có vận mẫu iào hoặc các thanh điệu khác nếu phát âm không đủ độ trũng xuống ở giữa.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa xuống theo hình chữ V thấp rồi hất nhẹ lên cao tương ứng với cao độ trầm sâu rồi vươn lên của thanh hỏi.

Hình thể: trái phải · Số nét: 16 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái là bộ Thủ (chữ Thủ dạng biến thể) chiếm khoảng 1/3 không gian, phần bên phải là chữ Giác (觉/jiào) cung cấp âm đọc chiếm 2/3 diện tích. Cần viết gọn gàng cân đối.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 攪 được giản thể hóa thành 搅 bằng cách giữ nguyên bộ thủ tay trái và thay thế cấu trúc phức tạp bên phải.

Bộ thủ 扌 · Bộ Thủ (tay) (liên quan đến hành động của bàn tay)

Biểu ý (形旁): 扌 (chỉ hành động dùng tay để tác động)

Biểu thanh (声旁): 觉 (âm gốc: jiào)

Dùng tay (扌) để thực hiện hành động quấy, khuấy tung mọi thứ giống như đang thức tỉnh (觉) một nồi cháo đang ngủ.

  • 扌 bộ thủ tay
  • 觉 thành phần phát âm
Phân loại Lục thư: hình thanh

Nguồn gốc: Là chữ kết hợp giữa bộ thủ chỉ tay (hành động khuấy trộn) và phần ngữ âm bên phải biểu thị âm đọc.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là dùng tay khuấy đảo chất lỏng, mở rộng ra thành hành động quấy rầy, làm rối loạn tình hình hay cuộc sống của người khác.

  • Xuất hiện trong các văn bản cổ với ý nghĩa chỉ các hoạt động làm xáo trộn chất lỏng.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Giảo
Thanh hỏi trong tiếng Trung (châu 214) tương ứng với dấu hỏi trong âm Hán Việt nhưng có độ trũng sâu hơn.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: コウ / Âm Kun: mida.rasu
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
교
Quy luật chuyển âm: Âm đầu j trong tiếng Trung thường tương ứng với âm ch trong tiếng Việt qua hệ thống phiên âm Hán Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ

Dùng BÀN TAY (扌) để KHUẤY đều nồi cháo lúc nửa đêm khiến mọi người GIÁC NGỘ (觉) và thức giấc.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
觉
jiàogiấc ngủ, ngủPhonetic Core (声旁)
Chữ dễ nhầm (形近字)
饺(jiǎo)
Chữ 饺 dùng bộ thực (饣) chỉ đồ ăn (sủi cảo), còn chữ 搅 dùng bộ thủ (扌) chỉ hành động bằng tay (khuấy).
Thử thách phản xạ
他用筷子把 汤 [___] 匀 了 。
Gợi ý: jiǎo
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn bộ thủ tay 扌 với bộ thực 饣 dẫn đến viết nhầm thành chữ sủi cảo (饺).

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 搅, bạn đọc là gì và nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'giảo' (khuấy, quấy rầy) trong tiếng Trung?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

搅jiǎokhuấy, quấy rầy, làm rối
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0