HanziGuru.搆 · gòu
搆
gòu[gou4]Thanh 4

variant of 構|构[gou4] · (Tw) (coll.) variant of 夠|够[gou4] · to reach by stretching

HSK 4

Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…