HanziGuru.构 · gòu
构
gòu[gou4]Thanh 4

cấu thành, xây dựng, cấu trúc

EN: to construct · to form · to make up

HSK 4Hán Việt: Cấu
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · cấu thành, xây dựng, cấu trúc

Hán Việt: Cấu
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:8
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Mộc) chiếm khoảng 1/3 diện tích, phần bên phải (gồm các nét gập và ngang sổ) chiếm 2/3 diện tích. Hai bên cân đối, không để phần phải lấn át quá sâu sang trái.
Quy luật giản thể: Chữ giản thể '构' đã giản lược phần bên phải phức tạp của chữ phồn thể '構' (thay đổi cấu trúc bên trong phần thanh pháo thành các nét gọn gàng hơn).

Xây dựng, cấu thành, tạo nên

Tác phẩm văn học, bố cụcCây dướng (một loài cây thân gỗ dùng làm giấy)
Động từ / Danh từTrung tính / Trang trọngNgữ tố ràng buộc#hành động#kiến trúc#khoa học
Ví dụ thực tế
  • 构思
    gòusī
    ý tứ, phác thảo ý tưởng (trong văn chương, nghệ thuật)
  • 结构
    jiégòu
    cấu trúc
/[koʊ̯⁵¹]/Thanh điệu: 51
构
gòugou4
++
`(51)
=gòu
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
gou
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "o" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
g
Phân loại: Âm cuống lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: c / k nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống chữ 'c/k' trong tiếng Việt (cá, kem).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Cuối lưỡi nâng lên chạm vào ngạc mềm (vòm họng mềm phía sau), không dùng hơi mạnh.
Vận mẫu (Vần)
ou
Nhóm vần: Nhóm vần -o
Cách đọc tương đương: âu
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «âu» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: Vần ou được phát âm kết hợp từ âm o chuyển nhanh sang u.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh), tương tự dấu sắc đọc mạnh và ngắn trong tiếng Việt nhưng cao độ đi từ trên xuống đáy.
Biến điệu: Khi đứng trước một âm tiết thanh 4 khác, thanh 4 của gòu sẽ đọc ngắn và dứt khoát hơn một chút theo quy tắc biến điệu chung.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm có vần ou khác nếu không nghe kỹ phụ âm đầu g.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác tay chặt dứt khoát từ trên cao xuống giống như nhát búa đóng đinh.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 8 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Mộc) chiếm khoảng 1/3 diện tích, phần bên phải (gồm các nét gập và ngang sổ) chiếm 2/3 diện tích. Hai bên cân đối, không để phần phải lấn át quá sâu sang trái.

Quy luật giản thể: Chữ giản thể '构' đã giản lược phần bên phải phức tạp của chữ phồn thể '構' (thay đổi cấu trúc bên trong phần thanh pháo thành các nét gọn gàng hơn).

Bộ thủ 木 · Bộ Mộc (Cây cối, gỗ)

Biểu ý (形旁): 木 (Chỉ chất liệu hoặc nguồn gốc liên quan đến gỗ, cây cối (xây dựng thường dùng gỗ).)

Biểu thanh (声旁): 冓 (âm gốc: gòu)

Bên trái là cây (木), bên phải là bộ cấu (冓) biểu thị sự chồng chất, đan kết lại. Gộp lại tạo thành hành động chặt gỗ xây nhà, cấu thành nên công trình.

  • 木 Cây, gỗ (Ý nghĩa)
  • 冓 Cấu, chồng chất (Âm đọc và cấu trúc)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ 構 kết hợp giữa bộ Mộc (cây cối) và chữ 冓 (chồng đống lên nhau). Ban đầu dùng để chỉ việc dùng gỗ để dựng nhà, tạo thành kết cấu.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là dựng nhà bằng gỗ, chữ phát triển rộng ra để chỉ mọi hình thức cấu thành, cấu trúc, cấu tứ trong văn học và đời sống.

  • Trong sách cổ, chữ này cũng dùng để chỉ loài cây dướng (paper mulberry) dùng để làm giấy truyền thống.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Cấu
Thanh 4 tiếng Trung (gòu) tương ứng với dấu nặng hoặc dấu sắc trong tiếng Việt nhưng có độ rớt âm thanh dứt khoát hơn từ đỉnh xuống đáy.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: コウ (kō) / Âm Kun: か・構う (kamau), か構える (kamaeru)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
구
Quy luật chuyển âm: Phụ âm g trong tiếng Trung chuyển thành c/k trong Âm Hán Việt (gòu ➔ Cấu).
Câu chuyện Ghi nhớ

Dùng CÂY (木) chồng chất (冓) các khúc gỗ lại với nhau để CẤU thành một ngôi nhà vững chắc.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
勾
gōusurname Gou; to attractPhonetic Core (声旁)
购
gòumua sắm, đặt mua+ 贝 (vỏ sò)
沟
gōumương, rãnh, hào+ 氵 (nước)
Chữ dễ nhầm (形近字)
购(gòu)
Chữ 构 có bộ Mộc (liên quan đến cây/gỗ), chữ 购 có bộ Bối (liên quan đến tiền/mua sắm).
Thử thách phản xạ
这座建筑物的设计很有[___]。
Gợi ý: gòu
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa bộ Mộc (木) và bộ Bối (贝) khi viết, dẫn đến việc viết nhầm sang chữ 购 (mua).

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '构', hãy nhớ nghĩa tiếng Việt là gì và phát âm như thế nào?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ '构' với ý nghĩa 'cấu thành' bằng tiếng Trung?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

构gòucấu thành, xây dựng, cấu trúc
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0