HanziGuru.携 · xié
携
xié[xie2]Thanh 2

mang, xách, đem theo, nắm tay

EN: to carry · to take along · to bring along

HSK 7Hán Việt: Huề
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · mang, xách, đem theo, nắm tay

Hán Việt: Huề
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:13
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Tay gãy (扌) chiếm khoảng 1/3 diện tích, bên phải là phần chữ Tuy (隽/𨾔) chiếm 2/3 diện tích. Cần viết phần bên phải gọn gàng, cân đối để chữ không bị bè ra.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 攜 có cấu trúc phức tạp hơn ở phía bên phải, khi chuyển sang giản thể thành 携, một số nét được tinh gọn lại cho dễ viết.

mang theo, xách theo, đem theo bên mình

nắm tay (ví dụ: tay trong tay)dắt theo, dẫn theo
Động từTrang trọng, văn viếtNgữ tố ràng buộc#hành động#di chuyển#tương tác
Ví dụ thực tế
  • 携手合作
    xié shǒu hé zuò
    nắm tay hợp tác, cùng nhau hợp tác
  • 携带 A
    xié dài
    mang theo A (vật dụng, hành lý)
/[ɕi̯e³⁵]/Thanh điệu: 35
携
xiéxie2
++
´(35)
=xié
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
xie
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
x
Phân loại: Âm xát mặt lưỡi
Cách đọc tương đương: x nhẹ, xì hơi kẽ răng
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Tiếng xì gió sắc, môi kéo bè sang hai bên như đang cười.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt sát nhẹ vào mặt sau của hàm răng dưới, đẩy luồng hơi thoát ra qua kẽ răng.
Vận mẫu (Vần)
ie
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: iê (hoặc i-e)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «diê» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 (dấu sắc 35) tương đương với dấu sắc trong tiếng Việt, bắt đầu từ âm vực trung bình rồi vút cao dứt khoát lên cao.
Biến điệu: Khi gặp một thanh 2 khác đứng đằng sau, thanh 2 này có thể biến đổi nhẹ lên cao hơn một chút nhưng thông thường vẫn giữ nguyên cao độ sắc.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm có vần -ian hoặc các phụ âm đầu quặt lưỡi như sh nếu người học không phân biệt rõ âm x thẳng lưỡi.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay từ ngực hướng lên trời chếch sang phải theo hình dấu sắc, giống như đang tung một vật nhẹ bay lên cao.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 13 nét

Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Tay gãy (扌) chiếm khoảng 1/3 diện tích, bên phải là phần chữ Tuy (隽/𨾔) chiếm 2/3 diện tích. Cần viết phần bên phải gọn gàng, cân đối để chữ không bị bè ra.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 攜 có cấu trúc phức tạp hơn ở phía bên phải, khi chuyển sang giản thể thành 携, một số nét được tinh gọn lại cho dễ viết.

Bộ thủ 扌 · Bộ Thủ (Tay gãy) (Liên quan đến hành động của bàn tay)

Biểu ý (形旁): 扌 (Chỉ hành động dùng tay để xách, cầm, nắm.)

Biểu thanh (声旁): 隽 (âm gốc: xié / juàn)

Dùng tay (扌) để túm lấy, xách theo một vật hay dắt một người đi cùng.

  • 扌 Tay
  • 隽 Phần biểu âm và gợi ý thêm ngữ nghĩa
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Là chữ hình thanh kết hợp giữa bộ thủ chỉ tay (扌) và phần âm đọc bên phải, phản ánh ý nghĩa gốc là dùng tay cầm, nắm hoặc mang theo vật gì đó.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là cầm nắm bằng tay, chữ phát triển thêm các tầng nghĩa trừu tượng hơn như mang theo tài sản, đem theo người, hoặc kết nối hợp tác (như 'hợp tác tay trong tay').

  • Trong tiếng Trung hiện đại, từ này thường đi trong các từ ghép mang tính trang trọng như 携带 (mang theo) hoặc 携手 (nắm tay nhau).
🇻🇳
Âm Hán Việt
Huề
Thanh 2 tiếng Trung (xié - dấu sắc) tương ứng với dấu huyền hoặc dấu sắc trong âm Hán Việt tùy từ, nhưng chữ 'Huề' mang âm ngang/huyền.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ケイ / Âm Kun: たずさ.える
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
휴
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Huề' có mối tương quan ngữ âm lịch sử với vận mẫu ie / xié trong tiếng Trung.
Câu chuyện Ghi nhớ

Bạn dùng cái TAY (扌) để XÁCH theo một CHIM ƯNG (隽) nhỏ bay cùng mình trên mọi nẻo đường.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
隽
juànsurname Juan; meaningfulPhonetic Core (声旁)
镌
juānto engrave (on wood or stone); to inscribe+ 钅 (kim loại)
Chữ dễ nhầm (形近字)
携(xié)
Chú ý phần bên phải của chữ携 có cấu trúc khác biệt so với các chữ có nét tương tự.
Thử thách phản xạ
两家公司决定[___]合作,共同开拓市场。
Gợi ý: xié
Lỗi hay gặp

Người học thường viết sai phần bên phải do cấu trúc khá phức tạp và dễ nhầm với chữ 隽 hoặc các chữ đồng âm khác.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '携', bạn đọc là gì và mang ý nghĩa gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ 'mang theo' (xié dài) bằng chữ Hán sử dụng chữ '携'?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

携xiémang, xách, đem theo, nắm tay
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0