nâng cao lên, giơ đỡ bằng tay
gánh vác, chống đỡ (trách nhiệm, tình thế)
Động từTrang trọngNgữ tố ràng buộc#hành động#cơ thể
/[tɕʰiŋ³⁵]/Thanh điệu: 35 擎
qíngqing2
|++´(35)
=qíng Ghép âm & bắc cầu phát âm Các bước ghép vầnVị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Đọc tương tự như:“chính”Gần đúng
Điểm khác biệt cần lưu ý: q bật hơi mạnh [tɕʰ]; chính tiếng Việt không bật hơi.
Đối chiếu âm Hán-Việt: Kình
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: ch bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi cực mạnh qua kẽ răng! Giấy ăn trước miệng PHẢI bay vút.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi hạ thấp đặt sát chân răng dưới, mặt lưỡi nâng áp sát vòm họng rồi buông nhanh để hơi bật ra.
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: inh
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «inh» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 trong tiếng Trung có độ cao bắt đầu từ mức trung bình và vút bay lên cao giống như dấu sắc trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi đứng trước một âm tiết thanh 2 khác, thanh 2 này có thể biến đổi nhẹ thành âm lửng tùy theo ngữ điệu câu.
👂Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với thanh 4 (qìng) nếu người học không phân biệt được độ uốn lên của âm vực thanh 2.
👋Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay từ ngực hướng chếch lên cao như đang vươn tay đỡ một vật nặng lên trời.
Hình thể: Trên - dưới · Số nét: 16 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (敬) cần viết gọn gàng, thanh thoát; phần dưới (手) kéo dài rộng để đỡ lấy toàn bộ cấu trúc chữ.
Bộ thủ 手 · Bộ Thủ (Tay) (tay, hành động liên quan đến tay)
Biểu ý (形旁): 手 (Chỉ hành động dùng tay để nâng đỡ)
Biểu thanh (声旁): 敬 (âm gốc: jìng / qíng)
Dùng sự kính trọng (敬) trong tâm hồn kết hợp với đôi bàn tay (手) để nâng niu, giơ cao một vật quý giá.
- 敬 Chỉ phần âm đọc và ý nghĩa cung kính
- 手 Chỉ bộ thủ liên quan đến tay
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa hình bàn tay (手) ở dưới để biểu thị hành động nâng đỡ và phần trên (敬) biểu âm.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là dùng tay giơ đỡ vật nặng lên cao, mở rộng ra thành gánh vác trách nhiệm hoặc vươn cao.
- Thường xuất hiện trong văn phong cổ điển hoặc thành ngữ Hán Việt.
🇻🇳Âm Hán Việt
Kình
Thanh điệu tiếng Trung là thanh 2 (tương đương dấu sắc), trong khi âm Hán Việt đọc là Kình mang thanh huyền.
🇯🇵Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ケイ / Âm Kun: sasa.geru
🇰🇷Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
경
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu q trong tiếng Trung thường tương ứng với âm c/ch trong tiếng Việt qua các tầng âm Hán Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ
Bạn dùng cả hai **tay (手)** dâng cao sự **kính trọng (敬)** của mình lên đầu để **nâng (qíng)** chiếc cúp vô địch.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
敬jìngkính trọng, tôn kính, dângPhonetic Core (声旁)
警jǐngcảnh cáo, báo động, cảnh sát+ 言 (lời nói)
儆jǐngto warn; to admonish+ 亻 (con người)
檠qínginstrument for straightening bows+ 木 (cây cối)
Chữ dễ nhầm (形近字)
请(qǐng)
Chữ请 có bộ ngôn (言) bên trái dùng để mời mọc, nói năng, còn chữ 擎 có bộ thủ (手) ở dưới dùng để nâng đỡ.
8. Khảo thí
Thử thách phản xạ 他 [___] 起双手, 迎接 胜利 的 到来。
Gợi ý: qíng
Lỗi hay gặpNhầm lẫn cấu trúc phức tạp của chữ 敬 ở phần trên dẫn đến viết thừa hoặc thiếu nét khi kết hợp với bộ thủ ở dưới.
Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 擎, bạn đọc và hiểu nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'nâng/giơ lên' (qíng) với bộ thủ tay và phần trên là chữ kính?
Tốc độ: Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube... 0 / 0