HanziGuru.擎 · qíng
擎
qíng[qing2]Thanh 2

nâng, giơ lên

EN: to raise; to hold up; to lift up

HSK 7Hán Việt: Kình
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · nâng, giơ lên

Hán Việt: Kình
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trên - dưới
Số nét:16
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (敬) cần viết gọn gàng, thanh thoát; phần dưới (手) kéo dài rộng để đỡ lấy toàn bộ cấu trúc chữ.

nâng cao lên, giơ đỡ bằng tay

gánh vác, chống đỡ (trách nhiệm, tình thế)
Động từTrang trọngNgữ tố ràng buộc#hành động#cơ thể
Ví dụ thực tế
  • 擎起
    qíng qǐ
    nâng cao lên, giơ lên
  • 众手擎天
    zhòng shǒu qíng tiān
    mọi người cùng giơ tay chống trời (đồng tâm hiệp lực)
/[tɕʰiŋ³⁵]/Thanh điệu: 35
擎
qíngqing2
++
´(35)
=qíng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
qing
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Đọc tương tự như:“chính”Gần đúng
Điểm khác biệt cần lưu ý: q bật hơi mạnh [tɕʰ]; chính tiếng Việt không bật hơi.
Đối chiếu âm Hán-Việt: Kình
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
q
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: ch bật hơi
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi cực mạnh qua kẽ răng! Giấy ăn trước miệng PHẢI bay vút.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi hạ thấp đặt sát chân răng dưới, mặt lưỡi nâng áp sát vòm họng rồi buông nhanh để hơi bật ra.
Vận mẫu (Vần)
ing
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: inh
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «inh» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 trong tiếng Trung có độ cao bắt đầu từ mức trung bình và vút bay lên cao giống như dấu sắc trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi đứng trước một âm tiết thanh 2 khác, thanh 2 này có thể biến đổi nhẹ thành âm lửng tùy theo ngữ điệu câu.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với thanh 4 (qìng) nếu người học không phân biệt được độ uốn lên của âm vực thanh 2.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay từ ngực hướng chếch lên cao như đang vươn tay đỡ một vật nặng lên trời.

Hình thể: Trên - dưới · Số nét: 16 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần trên (敬) cần viết gọn gàng, thanh thoát; phần dưới (手) kéo dài rộng để đỡ lấy toàn bộ cấu trúc chữ.

Bộ thủ 手 · Bộ Thủ (Tay) (tay, hành động liên quan đến tay)

Biểu ý (形旁): 手 (Chỉ hành động dùng tay để nâng đỡ)

Biểu thanh (声旁): 敬 (âm gốc: jìng / qíng)

Dùng sự kính trọng (敬) trong tâm hồn kết hợp với đôi bàn tay (手) để nâng niu, giơ cao một vật quý giá.

  • 敬 Chỉ phần âm đọc và ý nghĩa cung kính
  • 手 Chỉ bộ thủ liên quan đến tay
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa hình bàn tay (手) ở dưới để biểu thị hành động nâng đỡ và phần trên (敬) biểu âm.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là dùng tay giơ đỡ vật nặng lên cao, mở rộng ra thành gánh vác trách nhiệm hoặc vươn cao.

  • Thường xuất hiện trong văn phong cổ điển hoặc thành ngữ Hán Việt.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Kình
Thanh điệu tiếng Trung là thanh 2 (tương đương dấu sắc), trong khi âm Hán Việt đọc là Kình mang thanh huyền.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ケイ / Âm Kun: sasa.geru
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
경
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu q trong tiếng Trung thường tương ứng với âm c/ch trong tiếng Việt qua các tầng âm Hán Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ

Bạn dùng cả hai **tay (手)** dâng cao sự **kính trọng (敬)** của mình lên đầu để **nâng (qíng)** chiếc cúp vô địch.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
敬
jìngkính trọng, tôn kính, dângPhonetic Core (声旁)
警
jǐngcảnh cáo, báo động, cảnh sát+ 言 (lời nói)
儆
jǐngto warn; to admonish+ 亻 (con người)
檠
qínginstrument for straightening bows+ 木 (cây cối)
Chữ dễ nhầm (形近字)
请(qǐng)
Chữ请 có bộ ngôn (言) bên trái dùng để mời mọc, nói năng, còn chữ 擎 có bộ thủ (手) ở dưới dùng để nâng đỡ.
Thử thách phản xạ
他 [___] 起双手, 迎接 胜利 的 到来。
Gợi ý: qíng
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn cấu trúc phức tạp của chữ 敬 ở phần trên dẫn đến viết thừa hoặc thiếu nét khi kết hợp với bộ thủ ở dưới.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 擎, bạn đọc và hiểu nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'nâng/giơ lên' (qíng) với bộ thủ tay và phần trên là chữ kính?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

擎qíngnâng, giơ lên
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0