HanziGuru.擠 · jǐ
擠
jǐ[ji3]Thanh 3

chen chúc, ép, nặn, chật chội

EN: to crowd in · to cram in · to force others aside

HSK 5Hán Việt: Kha
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · chen chúc, ép, nặn, chật chội

Hán Việt: Kha
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:9
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Thủ (扌) chiếm khoảng 1/3 không gian, bên phải là phần chữ 齐 chiếm 2/3 không gian, cần cân đối để hai nửa không chồng lên nhau.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 擠 được giản thể hóa thành 挤 bằng cách giữ nguyên bộ thủ tay trái (扌) và đổi phần phức tạp bên phải thành chữ giản thể tương ứng (齐).

chen chúc, ép, nặn

cố gắng sắp xếp thời gian (nặn thời gian)chen lấn qua đám đông
Động từTrung lập/Phổ biến#hành động thể chất#không gian#thời gian
Ví dụ thực tế
  • 早上地铁里人 挤 人。
    Zǎoshang dìtiě lǐ rén jǐ rén.
    Buổi sáng trong tàu điện ngầm người chen chúc người.
  • 挤 时间
    jǐ shíjiān
    tranh thủ thời gian / nặn thời gian
/[t͡ɕi²¹⁴]/Thanh điệu: 214
擠
jǐji3
++
ˇ(214)
=jǐ
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
ji
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
j
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: ch nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Miệng mỉm cười bè ngang, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Mặt lưỡi áp gần ngạc cứng, đẩy hơi qua khe hẹp không bật mạnh.
Vận mẫu (Vần)
i
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: i
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «i» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 (giống dấu hỏi trong tiếng Việt nhưng đi xuống sâu hơn rồi vòng lên cao).
Biến điệu: Khi đứng trước một thanh 3 khác, thanh 3 sẽ biến điệu thành thanh 2.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với âm jī (thanh 1) nếu không xuống giọng ở đoạn đầu thanh 3.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay di chuyển theo hình chữ V: hạ xuống từ từ rồi vút lên cao (như dấu hỏi trong tiếng Việt nhưng nhấn mạnh hơn ở đáy).

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 9 nét

Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Thủ (扌) chiếm khoảng 1/3 không gian, bên phải là phần chữ 齐 chiếm 2/3 không gian, cần cân đối để hai nửa không chồng lên nhau.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 擠 được giản thể hóa thành 挤 bằng cách giữ nguyên bộ thủ tay trái (扌) và đổi phần phức tạp bên phải thành chữ giản thể tương ứng (齐).

Bộ thủ 扌 · Bộ Thủ (tay) (Liên quan đến hành động của tay)

Biểu ý (形旁): 扌 (Chỉ hành động dùng tay hoặc tác động lực vật lý.)

Biểu thanh (声旁): 齐 (âm gốc: qí / jǐ)

Dùng tay (扌) để sắp xếp, tề tựu hoặc ép sát vào nhau như chữ (齐).

  • 扌 Bộ thủ tay, biểu thị hành động
  • 齐 Phần biểu âm và tạo nghĩa gốc liên quan đến sự tề chỉnh, ép lại
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Là chữ hình thanh kết hợp từ bộ thủ chỉ tay (扌) và âm đọc từ chữ 齐, mô tả hành động dùng tay ép, chen lấn.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là dùng tay ép, dồn lại, nghĩa mở rộng ra thành chen chúc người, chật chội, và trừu tượng hơn là 'nặn' ra thời gian.

  • Trong tiếng Trung cổ, chữ này có sự liên hệ ngữ âm chặt chẽ với các từ chỉ sự ngang bằng, tề tựu.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Kha
Thanh hỏi trong tiếng Trung (214) tương ứng gần với dấu hỏi hoặc dấu ngã trong tiếng Việt.
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt ít dùng trong giao tiếp hiện đại, người học nên ghi nhớ trực tiếp qua nghĩa hành động.
Câu chuyện Ghi nhớ

Bạn dùng **Tay (扌)** để **chen chúc (挤)** lên xe buýt cùng **tất cả mọi người (齐)**.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
齊
Phonetic Core (声旁)
儕
+ 亻 (con người)
劑
+ 刂 (con dao)
濟
+ 氵 (nước)
Chữ dễ nhầm (形近字)
齐(qí)
Thiếu bộ thủ tay (扌) ở bên trái, nghĩa là tề chỉnh, đồng đều.
Thử thách phản xạ
Rất nhiều người đang [___] nhau lên xe buýt giờ cao điểm.
Gợi ý: jǐ
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn phần bên phải '齐' với các chữ tương tự, hoặc quên viết bộ thủ tay (扌) bên trái.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 挤, bạn đọc là gì và có nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'chen chúc, ép' (jǐ) bằng tiếng Trung?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

擠jǐchen chúc, ép, nặn, chật chội
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0