漢
HanziGuru
.
擡 · tái
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
擡
Share
擡
tái
[tai2]
Thanh 2
Phát âm
variant of 抬[tai2]
HSK 5
Xem dạng Giản thể
Chuyển sang Giản thể
抬
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…