HanziGuru.抬 · tái
抬
tái[tai2]Thanh 2

khiêng, nâng, ngẩng

EN: to lift · to raise · (of two or more persons) to carry

HSK 5Hán Việt: Đài
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · khiêng, nâng, ngẩng

Hán Việt: Đài
/
Bài học có sẵn
11. Ý nghĩa

nâng lên hoặc khiêng vác bằng tay (thường từ hai người trở lên)

ngẩng lên (ví dụ: ngẩng đầu lên)tranh cãi, cãi lý (trong từ đôi 'đòn xóc hai đầu' hoặc 'cãi nhau')
Động từTrung tính#hành động của cơ thể#lao động chân tay#chuyển động
Ví dụ thực tế
  • 抬 头
    tái tóu
    ngẩng đầu lên
  • 把 桌子 抬 起来
    bǎ zhuōzi tái qǐ lái
    khiêng cái bàn lên
22. Phát âm
/[tʰaɪ̯³⁵]/Thanh điệu: 35
抬
táitai2
++
´(35)
=tái
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
tai
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Biến điệu: Khi thanh 2 đứng trước một âm tiết thanh 4 khác, nó giữ nguyên độ cao chuyển dịch từ giữa lên cao; khi đứng trước thanh 3, nó biến đổi thành âm lơ lửng trung gian.
33. Chữ viết5 nét · hoạt ảnh & luyện viết
44. Cấu tạo

Bộ thủ 手 · Bộ Thủ (tay) (Tay, hành động liên quan đến tay)

Biểu ý (形旁): 扌 (Chỉ hành động dùng tay tác động lực để nâng, khiêng.)

Biểu thanh (声旁): 台 (âm gốc: tái)

Chữ 抬 gồm bộ Thủ (扌 - tay) ở bên trái kết hợp với chữ Đài (台 - cái đài/nền cao) ở bên phải. Ý nghĩa: Dùng tay để đưa một vật lên cao như dựng lên một cái đài.

  • 扌 Tay
  • 台 Cái đài, cao
55. Lịch sửChữ 抬 là chữ hội ý kiêm hình thanh muộn hơn. Bộ Thủ biểu thị hành động của bà...
66. Đồng nguyênÂm Hán Việt Đài · Hán tự tiếng Nhật (Kanji) タイ · Hán tự tiếng Hàn (Hanja) 대
77. Ghi nhớDùng **tay** (扌) để đỡ và **khiêng** một cái **đài** (台) đồ sộ lên cao.
88. Khảo thí
Thử thách phản xạ
请 帮 我 把 这 个 箱子 [___] 起来。
Gợi ý: tái
Lỗi hay gặp

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 抬, hãy đọc âm Pinyin, âm Hán Việt và nghĩa tiếng Việt của nó.
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'tái' (khiêng, nâng) với bộ thủ tay và thành phần bên phải?
🎬 Video10 video · ngữ cảnh thực tế