抬
tái[tai2]Thanh 2
khiêng, nâng, ngẩng
EN: to lift · to raise · (of two or more persons) to carry
HSK 5Hán Việt: Đài
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu
Tiếng Việt · khiêng, nâng, ngẩng
Hán Việt: Đài
/
11. Ý nghĩa
nâng lên hoặc khiêng vác bằng tay (thường từ hai người trở lên)
ngẩng lên (ví dụ: ngẩng đầu lên)tranh cãi, cãi lý (trong từ đôi 'đòn xóc hai đầu' hoặc 'cãi nhau')
Ví dụ thực tế
- 抬 头tái tóungẩng đầu lên
- 把 桌子 抬 起来bǎ zhuōzi tái qǐ láikhiêng cái bàn lên
22. Phát âm
/[tʰaɪ̯³⁵]/Thanh điệu: 35
抬
táitai2
++
´(35)
=táiGhép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vầntai
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
t
Phân loại: Âm đầu lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: th
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi cực mạnh! Giống âm 'th' trong tiếng Việt nhưng dứt khoát hơn, giấy phải bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt sát chân răng cửa trên, khi phát âm bật mạnh luồng hơi ra ngoài.
Vận mẫu (Vần)
ai
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: ai đọc như ai trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ai» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)3 → 5 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 (dấu sắc 35): Bắt đầu từ âm vực trung bình rồi vút cao dứt khoát lên đỉnh giọng, giống hệt cách người Việt đọc dấu sắc nhưng kéo dài sự ngân vang từ dưới lên.
Biến điệu: Khi thanh 2 đứng trước một âm tiết thanh 4 khác, nó giữ nguyên độ cao chuyển dịch từ giữa lên cao; khi đứng trước thanh 3, nó biến đổi thành âm lơ lửng trung gian.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 1 (tāi - không tồn tại) hoặc thanh 4 (tài) nếu không bật hơi đúng mức hoặc không đẩy cao giọng.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ tầm ngực vút chéo lên cao hướng về phía bên phải giống như đang nâng một vật lên, tương đương với dấu sắc.
33. Chữ viết5 nét · hoạt ảnh & luyện viết
44. Cấu tạo
Bộ thủ 手 · Bộ Thủ (tay) (Tay, hành động liên quan đến tay)
Biểu ý (形旁): 扌 (Chỉ hành động dùng tay tác động lực để nâng, khiêng.)
Biểu thanh (声旁): 台 (âm gốc: tái)
Chữ 抬 gồm bộ Thủ (扌 - tay) ở bên trái kết hợp với chữ Đài (台 - cái đài/nền cao) ở bên phải. Ý nghĩa: Dùng tay để đưa một vật lên cao như dựng lên một cái đài.
- 扌 Tay
- 台 Cái đài, cao
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
23· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 台 (tāi)55. Lịch sửChữ 抬 là chữ hội ý kiêm hình thanh muộn hơn. Bộ Thủ biểu thị hành động của bà...
66. Đồng nguyênÂm Hán Việt Đài · Hán tự tiếng Nhật (Kanji) タイ · Hán tự tiếng Hàn (Hanja) 대
77. Ghi nhớDùng **tay** (扌) để đỡ và **khiêng** một cái **đài** (台) đồ sộ lên cao.
88. Khảo thí
Thử thách phản xạ
请 帮 我 把 这 个 箱子 [___] 起来。
Gợi ý:
táiLỗi hay gặp
Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 抬, hãy đọc âm Pinyin, âm Hán Việt và nghĩa tiếng Việt của nó.
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'tái' (khiêng, nâng) với bộ thủ tay và thành phần bên phải?
🎬 Video10 video · ngữ cảnh thực tế