HanziGuru.攢 · zǎn
攢
zǎn[zan3]Thanh 3

tích lũy, gom góp, dành dụm

EN: to collect · to hoard · to accumulate

HSK 7Hán Việt: toàn
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · tích lũy, gom góp, dành dụm

Hán Việt: toàn
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:23
Quy tắc cân đối nét: Bố cục trái phải đối xứng rõ rệt. Phần bên trái là bộ Thủ (扌), phần bên phải là chữ 賛 (tán). Cần viết các nét nhỏ gọn, ngay ngắn để không bị loãng vì tổng số nét khá lớn (23 nét).
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 攢 được giản hóa phần bên phải thành 赞, rút gọn các chi tiết phức tạp bên trên để dễ viết hơn.

góp nhặt, tích lũy dần dần (tiền bạc, đồ đạc)

tập trung lại, dồn lại (như dồn sức lực, dồn sự chú ý)
Động từKhẩu ngữ, dùng phổ biến trong đời sống hàng ngày#hành động#tài chính#kinh tế
Ví dụ thực tế
  • 我每个月都要攒 钱 买 车。
    Wǒ měi gè yuè dōu yào zǎn qián mǎi chē.
    Tháng nào tôi cũng phải dành dụm tiền để mua xe.
  • 快 攒 劲,马上就 爬 到 山顶 了。
    Kuài zǎn jìn, mǎshàng jiù pá dào shāndǐng le.
    Mau dồn sức nào, sắp trèo lên đến đỉnh núi rồi.
/[tsän²¹⁴]/Thanh điệu: 214
攢
zǎnzan3
++
ˇ(214)
=zǎn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
zan
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
z
Phân loại: Âm đầu lưỡi trước - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: ch (thẳng lưỡi cắn răng)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống âm 'ch' nhẹ hoặc 'dz', giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm nhẹ vào mặt sau răng cửa dưới, không uốn lưỡi.
Vận mẫu (Vần)
an
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -an (như vần an trong tiếng Việt)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «an» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi trong tiếng Việt nhưng có thêm đoạn vuốt xuống trước khi đi lên).
Biến điệu: Khi gặp một thanh 3 khác đứng sau, zǎn sẽ biến điệu thành thanh 2 (dấu sắc).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với zhǎn (trản) do người học chưa phân biệt được âm z (ch thẳng lưỡi cắn răng) và zh (tr uốn lưỡi).
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay di chuyển theo hình chữ V: hạ xuống từ mức vừa rồi móc nhẹ lên cao, giống như nét gập của thanh 3.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 23 nét

Quy tắc cân đối nét: Bố cục trái phải đối xứng rõ rệt. Phần bên trái là bộ Thủ (扌), phần bên phải là chữ 賛 (tán). Cần viết các nét nhỏ gọn, ngay ngắn để không bị loãng vì tổng số nét khá lớn (23 nét).

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 攢 được giản hóa phần bên phải thành 赞, rút gọn các chi tiết phức tạp bên trên để dễ viết hơn.

Bộ thủ 扌 · Bộ Thủ (Tay) (Liên quan đến hành động của bàn tay)

Biểu ý (形旁): 扌 (Chỉ hành động dùng tay để nhặt, gom góp hoặc tích lũy.)

Biểu thanh (声旁): 赞 (âm gốc: zàn / zǎn)

Dùng tay (扌) để gom góp, khen ngợi và thu nhặt từng chút một từ chữ tán (赞).

  • 扌 Tay (bộ thủ)
  • 赞 Tán (âm đọc và gợi ý phụ)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Là chữ kết hợp hình thanh muộn hơn, trong đó bộ thủ chỉ tay (扌) kết hợp với phần âm đọc bên phải (赞) để chỉ hành động thu gom, tích lũy bằng tay.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là gom nhặt các vật nhỏ lại bằng tay, mở rộng ra thành tích lũy tiền bạc, tài sản hoặc dồn nén sức lực (攒劲).

  • Chữ này có số nét tương đối nhiều trong tiếng Trung hiện đại (23 nét ở thể phồn thể, 19 nét ở thể giản thể).
🇻🇳
Âm Hán Việt
toàn
Thanh 3 trong tiếng Trung tương ứng với dấu hỏi hoặc dấu ngã trong tiếng Việt, chuyển âm Hán Việt là 'toàn'.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: サン (san) / Âm Kun: あつ.める (atsumeru)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
찬
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'toàn' tương ứng với âm zǎn trong tiếng Trung theo quy tắc chuyển đổi ngữ âm lịch sử.
Câu chuyện Ghi nhớ

Dùng cái <b>Tay</b> (扌) để <b>tán</b> (赞) thưởng và thu nhặt từng đồng bạc lẻ, cố gắng <b>tích lũy, dành dụm</b> (攒) cho tương lai.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
贊
Phonetic Core (声旁)
臢
+ ⺼ (thịt bắp)
鑽
+ 釒 (metal)
Chữ dễ nhầm (形近字)
赞(zàn)
Chữ 赞 không có bộ thủ (扌) ở bên trái, mang nghĩa là khen ngợi/like (như trong mạng xã hội).
存(cún)
Chữ 存 (tồn) có nghĩa là gửi, lưu giữ (như gửi tiền ngân hàng), trong khi 攒 (toàn) nhấn mạnh quá trình góp nhặt từng chút một.
Thử thách phản xạ
我工作了幾個月,終於[___]夠了 買 電腦 的 錢。
Gợi ý: zǎn
Lỗi hay gặp

Người học hay nhầm lẫn giữa chữ 攒 (zǎn - dành dụm) và 存 (cún - gửi/lưu trữ), hoặc viết sai phần bên phải vì cấu tạo chữ có quá nhiều nét phức tạp.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '攒' và nghe âm 'zǎn', bạn liên tưởng đến hành động gì trong tài chính?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết và phát âm từ 'dành dụm, tích lũy tiền' bằng tiếng Trung với chữ 攒?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

攢zǎntích lũy, gom góp, dành dụm
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0