Vị trí lưỡi & khẩu hình: Mặt lưỡi áp sát ngạc cứng, đầu lưỡi đặt sau hàm răng dưới, đẩy hơi nhẹ ra.
Vận mẫu (Vần)
iu
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: -iêu
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «diêu» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: iu là viết tắt của iou
Thanh điệu
T4 (51)
5 → 1 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 tương đương với sắc thái phát âm một từ với giọng ra lệnh, bắt đầu từ cao và rơi thẳng xuống đáy.
Biến điệu: Khi gặp một thanh 4 khác đứng sau, thanh 4 này đọc dứt khoát và ngắn hơn một chút nhưng vẫn giữ độ rơi mạnh.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với jiǔ (thanh 3 - cửu) nếu không chú ý độ rơi dứt khoát của thanh 4.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Thanh 4: Đưa tay chém dứt khoát từ trên cao xuống dưới đất giống như ra lệnh dừng lại.
3. Chữ viết
Hình thể: trái phải · Số nét: 11 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái và phần bên phải cân đối. Phần trái (求) hơi thu gọn, phần phải (攵) vươn rộng và chắc chắn.
4. Cấu tạo
Bộ thủ攴 · Bộ phốc (đánh, khẻ) (hành động đánh, gõ, hoặc tác động tay)
Biểu ý (形旁):攵 (chỉ hành động dùng tay can thiệp, tác động)
Biểu thanh (声旁):求 (âm gốc: jiu)
Bên trái là chữ 'cầu' (求 - tìm kiếm, cầu cứu), bên phải là bộ 'phốc' (攵 - hành động cầm gậy/tay tác động). Ý chỉ việc dùng hành động tay chân hoặc sự trợ giúp kịp thời để ứng cứu khi có người cầu cứu.
求 Cầu cứu, tìm kiếm
攵 Hành động của tay
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
6· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 求 (qiú)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: hình thanh
Nguồn gốc: Chữ Hán kết hợp giữa thành phần chỉ âm 'qiú' và bộ thủ chỉ hành động 'pū' (phốc), ban đầu biểu thị ý nghĩa ra tay giúp đỡ người đang gặp nạn.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là đánh động để giải cứu, ngày nay mở rộng ra mọi hình thức cứu giúp, cứu hộ, cứu chữa.
Cấu trúc bên phải '攵' là biến thể của '攴' khi viết ghép chữ.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Cứu
Thanh 4 tiếng Trung tương ứng với âm sắc hoặc âm nặng trong tiếng Việt nhưng đọc dứt khoát từ trên xuống.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: キュウ / Âm Kun: すく.う
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
구
Quy luật chuyển âm: jiù ➔ Cứu (phụ âm đầu j chuyển thành c/k trong âm Hán Việt).
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Khi bạn CẦU (求) xin sự giúp đỡ, lập tức có một bàn tay cầm gậy TÁC ĐỘNG (攵) lao đến để CỨU (救) bạn thoát nạn.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
求
qiúcầu, xin, tìm kiếmPhonetic Core (声旁)
球
qiúball used for playing games (variant of 球[qiu2])+ 王 (ngọc bích)