HanziGuru.救 · jiù
救
jiù[jiu4]Thanh 4

cứu, cứu giúp, cứu viện

EN: to save · to assist · to rescue

HSK 3Hán Việt: Cứu
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · cứu, cứu giúp, cứu viện

Hán Việt: Cứu
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:trái phải
Số nét:11
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái và phần bên phải cân đối. Phần trái (求) hơi thu gọn, phần phải (攵) vươn rộng và chắc chắn.

cứu, cứu nạn, cứu giúp

cứu chữa (bệnh)giúp đỡ trong lúc khẩn cấp
Động từTrung tính#hành động#khẩn cấp#nhân đạo
Ví dụ thực tế
  • 救命啊!
    jiùmìng a!
    Cứu mạng với!
  • 我们要 救助 灾民。
    wǒmen yào jiùzhù zāimín.
    Chúng ta phải cứu trợ người dân vùng thiên tai.
/[tɕiʊ̯⁵¹]/Thanh điệu: 51
救
jiùjiu4
++
`(51)
=jiù
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
jiu
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc vần đôi song song (vần -iu/-ui dấu luôn đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
j
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: ch nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Miệng mỉm cười bè ngang, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Mặt lưỡi áp sát ngạc cứng, đầu lưỡi đặt sau hàm răng dưới, đẩy hơi nhẹ ra.
Vận mẫu (Vần)
iu
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: -iêu
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «diêu» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: iu là viết tắt của iou
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 tương đương với sắc thái phát âm một từ với giọng ra lệnh, bắt đầu từ cao và rơi thẳng xuống đáy.
Biến điệu: Khi gặp một thanh 4 khác đứng sau, thanh 4 này đọc dứt khoát và ngắn hơn một chút nhưng vẫn giữ độ rơi mạnh.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với jiǔ (thanh 3 - cửu) nếu không chú ý độ rơi dứt khoát của thanh 4.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Thanh 4: Đưa tay chém dứt khoát từ trên cao xuống dưới đất giống như ra lệnh dừng lại.

Hình thể: trái phải · Số nét: 11 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái và phần bên phải cân đối. Phần trái (求) hơi thu gọn, phần phải (攵) vươn rộng và chắc chắn.

Bộ thủ 攴 · Bộ phốc (đánh, khẻ) (hành động đánh, gõ, hoặc tác động tay)

Biểu ý (形旁): 攵 (chỉ hành động dùng tay can thiệp, tác động)

Biểu thanh (声旁): 求 (âm gốc: jiu)

Bên trái là chữ 'cầu' (求 - tìm kiếm, cầu cứu), bên phải là bộ 'phốc' (攵 - hành động cầm gậy/tay tác động). Ý chỉ việc dùng hành động tay chân hoặc sự trợ giúp kịp thời để ứng cứu khi có người cầu cứu.

  • 求 Cầu cứu, tìm kiếm
  • 攵 Hành động của tay
Phân loại Lục thư: hình thanh

Nguồn gốc: Chữ Hán kết hợp giữa thành phần chỉ âm 'qiú' và bộ thủ chỉ hành động 'pū' (phốc), ban đầu biểu thị ý nghĩa ra tay giúp đỡ người đang gặp nạn.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là đánh động để giải cứu, ngày nay mở rộng ra mọi hình thức cứu giúp, cứu hộ, cứu chữa.

  • Cấu trúc bên phải '攵' là biến thể của '攴' khi viết ghép chữ.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Cứu
Thanh 4 tiếng Trung tương ứng với âm sắc hoặc âm nặng trong tiếng Việt nhưng đọc dứt khoát từ trên xuống.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: キュウ / Âm Kun: すく.う
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
구
Quy luật chuyển âm: jiù ➔ Cứu (phụ âm đầu j chuyển thành c/k trong âm Hán Việt).
Câu chuyện Ghi nhớ

Khi bạn CẦU (求) xin sự giúp đỡ, lập tức có một bàn tay cầm gậy TÁC ĐỘNG (攵) lao đến để CỨU (救) bạn thoát nạn.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
求
qiúcầu, xin, tìm kiếmPhonetic Core (声旁)
球
qiúball used for playing games (variant of 球[qiu2])+ 王 (ngọc bích)
俅
qiúornamental cap+ 亻 (con người)
裘
qiúsurname Qiu; fur+ 衣 (quần áo)
Chữ dễ nhầm (形近字)
球(qiú)
Chữ cứu (救) có bộ phốc (攵) bên phải, chữ cầu (球) có bộ vương (王) bên trái.
Thử thách phản xạ
遇到火灾时,我们要保持冷静并设法自[___]。
Gợi ý: jiù
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn vị trí giữa bộ cầu (求) và bộ phốc (攵), hoặc viết nhầm thành chữ cầu (球).

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Thấy chữ 救, nhớ ngay nghĩa tiếng Việt và cách đọc pinyin là gì?
Tái hiện / Viết: Khi muốn diễn đạt động từ 'cứu' trong tiếng Trung, bạn viết chữ Hán như thế nào?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

救jiùcứu, cứu giúp, cứu viện
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0