HanziGuru.教 · jiāo
教
jiāo[jiao1]Thanh 1

dạy, giảng dạy

EN: to teach; to instruct

HSK 1Hán Việt: Giáo
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · dạy, giảng dạy

Hán Việt: Giáo
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:11
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (孝) và phần bên phải (攵) cần phân chia cân đối, không được lấn át nhau. Phần trái hơi hẹp lại, phần phải (bộ phốc) chiếm không gian thoáng đãng bên phải.

dạy, truyền đạt kiến thức hoặc kỹ năng

chỉ đạo, hướng dẫntôn giáo, đạo giáo (khi đọc là jiào ở thanh 4)
Động từTrung tính#giáo dục#hành động#truyền đạt
Ví dụ thực tế
  • 我教你中文。
    Wǒ jiāo nǐ zhōngwén.
    Tôi dạy bạn tiếng Trung.
  • 老师教得很好。
    Lǎoshī jiāo de hěn hǎo.
    Thầy cô dạy rất tốt.
/[t͡ɕi̯aʊ̯⁵⁵]/Thanh điệu: 55
教
jiāojiao1
++
¯(55)
=jiāo
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
jiao
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
j
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: ch nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Miệng mỉm cười bè ngang, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt nhẹ sau hàm răng dưới, mặt lưỡi áp sát ngạc cứng.
Vận mẫu (Vần)
iao
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -iao đọc như -iêu
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «dao» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: iao là sự kết hợp của nguyên âm i và ao, trong đó âm i lướt nhanh sang ao.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài, tương tự tiếng Việt đọc một từ ngang không dấu ở giọng cao).
Biến điệu: Khi đứng trước một thanh 1, 2 hoặc 4, thanh 1 giữ nguyên độ cao 55. Chỉ thay đổi khi kết hợp trong quy tắc biến điệu phức tạp khác.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với jiào (thanh 4, dấu sắc/nặng rơi xuống) hoặc qiāo (bật hơi mạnh). Chú ý đây là thanh 1 ngang cao và không bật hơi.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa ngang ở tầm cao trước mặt (mức 5 đến 5), kéo dài đều đặn giống như đang ngân một nốt nhạc cao.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 11 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (孝) và phần bên phải (攵) cần phân chia cân đối, không được lấn át nhau. Phần trái hơi hẹp lại, phần phải (bộ phốc) chiếm không gian thoáng đãng bên phải.

Bộ thủ 攴 · Bộ Phốc (đánh khẽ, cầm roi đánh)

Biểu ý (形旁): 攵 (chỉ hành động dùng tay cầm roi/gậy để uốn nắn, dạy bảo)

Biểu thanh (声旁): 孝 (âm gốc: xiào / jiāo)

Bên trái là chữ hiếu (孝 - sự hiếu thảo, tôn kính người trên), bên phải là bộ phốc (攵 - tay cầm roi dạy bảo). Kết hợp lại: dạy học là truyền đạt đạo hiếu và tri thức bằng sự uốn nắn nghiêm khắc nhưng đúng mực.

  • 孝 Cung cấp âm đọc và ý gốc liên quan đến thế hệ trước truyền cho thế hệ sau
  • 攵 Bộ phốc, biểu thị hành động dạy dỗ, cầm roi dạy học
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ 教 từ thời cổ đại gồm một bên là hình ảnh đứa trẻ tiếp thu sự dạy dỗ từ người lớn (孝) và một bên là bàn tay cầm roi (攵) để rèn giũa nền nếp, từ đó hình thành nghĩa dạy dỗ.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là 'dạy bảo, rèn luyện nghiêm khắc', theo thời gian mở rộng thành việc truyền đạt tri thức, kỹ năng chung chung trong trường học và đời sống.

  • Trong giáo dục phong kiến Trung Hoa, việc cầm roi (bộ phốc) là biểu tượng kinh điển của sự dạy dỗ nghiêm ngặt.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Giáo
Thanh điệu tiếng Trung (jiāo - thanh 1 ngang cao) tương ứng với âm ngang hoặc sắc trong tiếng Việt khi đọc Hán Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: キョウ / Âm Kun: おし.える, おそ.わる
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
교
Quy luật chuyển âm: Âm đầu j trong tiếng Trung thường tương ứng với âm g/gi trong âm Hán Việt (giáo).
Câu chuyện Ghi nhớ

Thầy giáo đứng lớp dạy chữ cho học sinh, một tay cầm sách truyền đạo hiếu (孝), tay kia cầm roi (攵) để uốn nắn học trò chăm chỉ học hành.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
孝
xiàohiếu thảo, lòng hiếu kínhPhonetic Core (声旁)
酵
jiàomen, sự lên men+ 酉 (bình rượu)
哮
xiàopant; roar+ 口 (cái miệng)
Chữ dễ nhầm (形近字)
校(xiào)
Chữ 教 có bộ phốc (攵) bên phải (dạy học), còn chữ 校 có bộ mộc (木) bên phải (trường học).
Thử thách phản xạ
王老师[___]我们 汉语。
Gợi ý: jiāo
Lỗi hay gặp

Người học thường viết nhầm phần bên phải thành bộ mộc (木) thay vì bộ phốc (攵), hoặc nhầm lẫn giữa hai cách đọc jiāo (dạy) và jiào (đạo giáo).

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 教, hãy nhớ nghĩa 'dạy' và đọc là jiāo (thanh 1).
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'dạy' (jiāo) trong tiếng Trung? Hãy nhớ kết hợp chữ 孝 và bộ phốc 攵.

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

教jiāodạy, giảng dạy
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0