HanziGuru.斜 · xié
斜
xié[xie2]Thanh 2

nghiêng, xiên, lệch

EN: inclined · slanting · oblique

HSK 5Hán Việt: Tà
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · nghiêng, xiên, lệch

Hán Việt: Tà
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:11
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái và bên phải cần phân bổ cân đối. Phần 余 bên trái chiếm khoảng một nửa, phần 斗 bên phải chiếm một nửa còn lại, nét mác kéo dài tạo độ vững.

nghiêng, xiên, không thẳng đứng

lệch lạc, không chính thốnghướng nghiêng (trong toán học hoặc địa lý)
Tính từ / Động từTrung cấp#hình học#trạng thái#không gian
Ví dụ thực tế
  • 这根柱子有点斜。
    Zhè gēn zhùzi yǒudiǎn xié.
    Cột nhà này hơi bị nghiêng.
  • 斜阳
    xiéyáng
    Ánh nắng xế tà, nắng chiều nghiêng.
/[ɕi̯ɛ³⁵]/Thanh điệu: 35
斜
xiéxie2
++
´(35)
=xié
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
xie
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
x
Phân loại: Âm xát mặt lưỡi
Cách đọc tương đương: x nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Tiếng xì gió sắc, môi kéo bè sang hai bên như đang cười.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt sát hàm răng dưới, đẩy luồng hơi ma sát nhẹ qua khe hở giữa răng trên và răng dưới.
Vận mẫu (Vần)
ie
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: -iê đọc như i-ê
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «diê» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 (dấu sắc 35) giống như ngữ điệu khi ta hỏi 'Hả?' hoặc đọc dấu sắc đi lên trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi đi trước một âm thanh 3 khác, thanh 2 sẽ chuyển thành biến điệu dạng bán thanh 3 hoặc gần giống thanh 2 chuẩn.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các vần có âm đầu s hoặc x khác nếu không phân biệt rõ khẩu hình răng khít và luồng hơi xì.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ ngực hướng lên trời chếch sang phải, giống như vẽ một đường dốc đi lên theo hình dấu sắc.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 11 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái và bên phải cần phân bổ cân đối. Phần 余 bên trái chiếm khoảng một nửa, phần 斗 bên phải chiếm một nửa còn lại, nét mác kéo dài tạo độ vững.

Bộ thủ 斗 · Bộ Đấu (cái đấu (dụng cụ đong lường))

Biểu ý (形旁): 斗 (chỉ phương hướng hoặc vật dụng liên quan đến đo lường, không gian)

Biểu thanh (声旁): 余 (âm gốc: yú)

Bên trái là chữ dư (余 - thừa ra), bên phải là cái đấu (斗). Vật thừa ra khỏi cái đấu thì bị nghiêng lệch sang một bên.

  • 余 Phần biểu âm (gợi âm tương tự)
  • 斗 Bộ thủ / Biểu nghĩa
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ 斜 được cấu thành từ phần biểu âm 余 và phần ý nghĩa 斗, thể hiện trạng thái đồ vật hoặc hình thể bị lệch khỏi phương thẳng đứng.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa vật lý ban đầu là vật đong nghiêng lệch, chữ mở rộng ra cho mọi hiện tượng nghiêng, xiên, và tà đạo (không chính thống).

  • Trong văn học cổ, chữ này thường dùng để chỉ ánh chiều tà (xié yáng).
🇻🇳
Âm Hán Việt
Tà
Thanh điệu tiếng Trung là thanh 2 (dấu sắc), tương ứng với dấu huyền hoặc dấu sắc trong Âm Hán Việt tùy từ, ở đây chữ Tà mang thanh huyền trong tiếng Việt nhưng gốc Hán Việt là Tà.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: シャ / Âm Kun: 斜め (naname)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
사
Quy luật chuyển âm: Âm đầu x- trong tiếng Trung thường tương ứng với âm s-/x- hoặc t- trong các ngôn ngữ khác qua các quy luật biến âm lịch sử.
Câu chuyện Ghi nhớ

Thừa (余) cái đấu (斗) gạo ra ngoài, vì đong quá đầy nên chiếc đấu bị nghiêng (斜) hẳn sang một bên.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
余
yúsurname Yu; (literary) I; mePhonetic Core (声旁)
途
túcon đường, đường đi+ 辶 (bước đi)
叙
xùvariant of 敘|叙[xu4]+ 又 (bàn tay phải)
徐
xúchậm rãi, từ từ, họ Từ+ 彳 (bước chân)
Chữ dễ nhầm (形近字)
余(yú)
Chữ 余 đứng một mình là 'dư thừa', khi ghép với bộ 斗 mới thành chữ 斜 (nghiêng).
Thử thách phản xạ
这幅画挂得有点[___]了,请把它 扶正。
Gợi ý: xié
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn cấu trúc bên trái và bên phải, viết nhầm bộ 斗 sang bộ khác hoặc viết sai thứ tự nét của chữ 余.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 斜, bạn đọc phát âm và nhớ nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ Hán có nghĩa là 'nghiêng, xiên' với bộ Đấu ở bên phải?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

斜xiénghiêng, xiên, lệch
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0