Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Thủy 氵) chiếm khoảng 1/3 không gian, phần bên phải (chữ 甚) chiếm 2/3 không gian còn lại. Cần viết gọn bên trái để nhường chỗ cho bên phải.
1. Ý nghĩa
rót (rượu, nước)
cân nhắc, suy xét, đắn đo kỹ lưỡng
Động từTrang trọng#hành động#suy nghĩ#ẩm thực
Ví dụ thực tế
请 帮 我 斟 一 杯 茶 。
Qǐng bāng wǒ zhēn yì bēi chá 。
Xin hãy giúp tôi rót một chén trà.
这 件 事 需 要 再 三 斟 酌 。
Zhè jiàn shì xū yào zài sān zhēn zhuó 。
Việc này cần phải suy ngẫm cân nhắc kỹ lưỡng.
2. Phát âm
/[t͡ʂɤn⁵⁵]/Thanh điệu: 55
斟
zhēnzhen1
|
++
¯(55)
=zhēn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
zhen
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
zh
Phân loại: Âm uốn lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: tr uốn lưỡi
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Đầu lưỡi cong lên chạm vòm họng trên, giấy đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong gần ngạc cứng, ma sát nhẹ không bật hơi mạnh
Vận mẫu (Vần)
en
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: -ên (âm ơ kết thúc bằng n)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ân» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
5 → 5 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài): giống như giọng đọc đều đều, cao và không đổi giọng ở cuối câu.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ bị nhầm lẫn với các âm vòm cứng khác như zhèng hoặc zhēn (chân), cần chú ý kết thúc bằng vần -ên.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa ngang ở tầm cao trước mặt, giữ thẳng phẳng phiu giống như đường đi của thanh 1 (ngang cao 55).
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 13 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Thủy 氵) chiếm khoảng 1/3 không gian, phần bên phải (chữ 甚) chiếm 2/3 không gian còn lại. Cần viết gọn bên trái để nhường chỗ cho bên phải.
4. Cấu tạo
Bộ thủ氵 · Bộ Thủy (biến thể) (Nước, chất lỏng)
Biểu ý (形旁):氵 (Chỉ hành động liên quan đến chất lỏng (như rót nước, rót rượu).)
Biểu thanh (声旁):甚 (âm gốc: shèn / zhēn)
Bên trái là bộ Thủy (chất lỏng) chỉ việc rót nước/rượu, bên phải là chữ Th甚 (chỉ âm đọc zhēn). Kết hợp lại tạo thành chữ chỉ hành động rót hoặc đong.
氵 Nước / Chất lỏng
甚 Thành phần biểu âm và bổ trợ ý nghĩa
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
8· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 甚 (shén)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ 斟 được cấu tạo từ bộ thủy (nước) và chữ thậm (甚), ban đầu mô tả hành động múc hoặc rót chất lỏng từ bình này sang bình khác, sau đó mở rộng nghĩa sang việc cân nhắc, đong đếm tình hình.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là 'rót rượu, rót nước' đã phát triển thêm nghĩa trừu tượng là 'cân nhắc, suy tính cẩn thận' (như trong từ 斟酌 - châm chước).
Trong văn bản cổ, chữ này thường gắn liền với văn hóa uống rượu và tiếp khách.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Châm
Thanh 1 tiếng Trung (ngang cao 55) tương đương với âm vực cao, đối chiếu sang tiếng Việt gần với thanh ngang nhưng có cao độ và độ ngân khác biệt nhỏ.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: チン
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
짐
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán có âm đầu zh- thường chuyển thành âm tr- trong Âm Hán Việt (zhēn ➔ Châm).
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Dùng dòng **nước** (氵) rót vào chiếc cốc rất cẩn thận, **thậm** chí (甚) phải suy nghĩ đắn đo, cân nhắc từng chút một.