HanziGuru.斥 · chì
斥
chì[chi4]Thanh 4

chỉ trích, quở trách, xua đuổi

EN: to blame · to reprove · to reprimand

HSK 7Hán Việt: Xích
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · chỉ trích, quở trách, xua đuổi

Hán Việt: Xích
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:5
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái và bên phải cân đối, nét sổ ở giữa đóng vai trò trục xương sống giữ vững tổng thể chữ Hán.

chỉ trích, quở trách, mắng mỏ

xua đuổi, trục xuấtmở rộng lãnh thổđất mặn
Động từTrang trọng / Thư tịchNgữ tố ràng buộc#hành động#ngôn ngữ#chính trị
Ví dụ thực tế
  • 斥责
    chìzé
    chỉ trích, quở trách
  • 斥逐
    chìzhú
    trục xuất, xua đuổi
/[ʈ͡ʂʰʐ̩˥˩]/Thanh điệu: 51
斥
chìchi4
++
`(51)
=chì
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
chi
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
ch
Phân loại: Âm uốn lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: tr (uốn lưỡi bật hơi)
Bật hơi (Mạnh)Uốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Vừa uốn lưỡi VỪA bật hơi cực mạnh! Giấy ăn trước miệng PHẢI bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong lên gần ngạc cứng, bật luồng hơi mạnh qua khe hở.
Vận mẫu (Vần)
i (-i*)
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: i
Lưu ý: Viết là 'i (-i*)', nhưng phát âm tròn môi là 'i' [y].
Hướng dẫn khẩu hình: Thanh mẫu [zh-] (≈ tr) ghép với vận mẫu [-i] (≈ ư) → đọc bồi âm là «trư».
Lỗi phát âm thường gặp: Bẫy phát âm! Chữ '-i' đi sau zh- tuyệt đối KHÔNG đọc là 'i', phải đọc là âm «ư» (trư).
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 trong tiếng Trung tương đương với dấu sắc nhưng đọc rơi dứt khoát, mạnh mẽ và ngắn gọn hơn.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với các âm ch không bật hơi hoặc các vận mẫu khác nếu đọc không rõ độ bật hơi mạnh.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay chém mạnh từ trên cao xuống dưới đất giống như nhát dao cắt ngang quyết đoán.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 5 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái và bên phải cân đối, nét sổ ở giữa đóng vai trò trục xương sống giữ vững tổng thể chữ Hán.

Bộ thủ 斤 · Bộ Cân (búa, cái rìu)

Biểu ý (形旁): 斤 (chỉ hành động chặt, chém, dùng rìu để trừng phạt hoặc xua đuổi)

Bên trái là bộ Sách (chỉ hành động đi lại, đuổi theo), bên phải là bộ Cân (cái rìu). Dùng rìu đuổi theo người khác chính là hành động xua đuổi, trục xuất hoặc quở trách nặng nề.

  • ⻌ bước đi, di chuyển
  • 斤 cái rìu, chặt
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ Hán ban đầu kết hợp giữa hành động di chuyển và cây rìu, thể hiện ý nghĩa xua đuổi kẻ địch hoặc trừng phạt bằng vũ lực.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là xua đuổi bằng vũ lực hoặc rìu búa, nghĩa chuyển dần sang việc quở trách, chỉ trích bằng lời nói và mở rộng lãnh thổ.

  • Trong lịch sử, từ này thường dùng trong bối cảnh quân sự khi triều đình đem quân đi đánh dẹp hoặc mở mang bờ cõi.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Xích
Âm Hán Việt là 'Xích', tương ứng với phụ âm đầu X- và vần -ích trong hệ thống từ vựng gốc Hán.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: セキ / Âm Kun: 斥ける
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
척
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán có âm đọc bắt đầu bằng ch- (chì) khi chuyển sang âm Hán Việt thường biến đổi thành phụ âm x- (xích).
Câu chuyện Ghi nhớ

Cầm cây **rìu** (斤) vừa đi đuổi theo (⻌) vừa **chỉ trích**, mắng mỏ người phạm lỗi.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
拆
chāitháo dỡ, bóc, xé+ 扌 (bàn tay)
坼
chèto crack; to split+ 土 (đất đai)
Chữ dễ nhầm (形近字)
诉(sù)
Chữ 诉 có bộ Ngôn (nói) bên trái, liên quan đến tố cáo; còn chữ 斥 có bộ Sách và Cân, liên quan đến chỉ trích, xua đuổi.
Thử thách phản xạ
老板因为他犯了 serious 错误而严厉地[___]了他。
Gợi ý: chì
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn cấu trúc chữ với các chữ có bộ Cân khác hoặc phát âm sai độ bật hơi của thanh mẫu ch.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '斥', bạn đọc và hiểu nghĩa tiếng Việt của nó là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết và phát âm từ 'chỉ trích' (chìzé) bằng tiếng Trung?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

斥chìchỉ trích, quở trách, xua đuổi
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0