HanziGuru.斧 · fǔ
斧
fǔ[fu3]Thanh 3

rìu

EN: hatchet

HSK 7Hán Việt: Phủ
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · rìu

Hán Việt: Phủ
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:8
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Phụ 父) chiếm khoảng một nửa, phần bên phải (bộ Cẩn 斤) cân đối bên cạnh, không để phần nào quá lấnướt.

cái rìu

dùng rìu chặt chémchỉ quyền lực hoặc hình phạt thời cổ đại
Danh từTrung tính#công cụ#vũ khí#hành động
Ví dụ thực tế
  • 斧头
    fǔtóu
    cái rìu
  • 板斧
    bǎnfǔ
    búa bản to, rìu lớn
/[fu²¹⁴]/Thanh điệu: 214
斧
fǔfu3
++
ˇ(214)
=fǔ
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
fu
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
f
Phân loại: Âm môi - răng
Cách đọc tương đương: ph nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Ma sát đều qua kẽ răng.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Răng trên chạm nhẹ vào môi dưới, đẩy hơi ma sát nhẹ qua môi.
Vận mẫu (Vần)
u
Nhóm vần: Nhóm vần -u
Cách đọc tương đương: u
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «u» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi trong tiếng Việt: đi xuống rồi vút lên cao).
Biến điệu: Khi thanh 3 đứng trước một thanh 3 khác, nó biến điệu thành thanh 2 (dấu sắc).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm có vận mẫu u khác nếu không nghe rõ phần phụ âm đầu.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay di chuyển đi xuống rồi đi lên theo hình dấu hỏi trong tiếng Việt, biểu thị thanh 3.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 8 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Phụ 父) chiếm khoảng một nửa, phần bên phải (bộ Cẩn 斤) cân đối bên cạnh, không để phần nào quá lấnướt.

Bộ thủ 斤 · Bộ Cẩn (rìu, cái chặt)

Biểu ý (形旁): 斤 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến cái rìu, công cụ chặt chém.)

Biểu thanh (声旁): 父 (âm gốc: fǔ (âm gần giống với fǔ trong tiếng Hán cổ ngữ pháp cấu thành thanh âm). Note: 父 cũng mang ý nghĩa biểu trưng công cụ cầm tay của người đàn ông trong gia đình nguyên thủy.)

Chữ 斧 được ghép từ bộ 父 (cha, người lao động nam) và bộ 斤 (cái rìu). Hình ảnh người cha cầm chiếc rìu đi chặt cây làm củi.

  • 父 Phần bên trái, gợi âm và biểu thị người lao động
  • 斤 Phần bên phải, biểu thị cái rìu
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ 斧 kết hợp giữa hình ảnh cái rìu (斤) và yếu tố âm đọc/biểu nghĩa (父). Từ thời cổ đại, rìu là công cụ lao động quan trọng và cũng là vũ khí chiến tranh.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là 'cái rìu chặt cây', chữ này mở rộng sang các công cụ chặt khác hoặc các vật dụng có hình dáng tương tự.

  • Trong lịch sử Trung Quốc, rìu (phủ) còn là biểu tượng của quyền lực quân sự và hình phạt hoàng gia (như búa việt).
🇻🇳
Âm Hán Việt
Phủ
Thanh hỏi trong tiếng Trung (214) tương đương với thanh hỏi trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: フ / Âm Kun: おの
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
부
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Phủ' tương ứng rất sát với âm Pinyin 'fǔ'.
Câu chuyện Ghi nhớ

Người cha (父) cầm chiếc rìu sắc bén (斤) ra vườn chặt củi để sưởi ấm.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
父
fùcha, bốPhonetic Core (声旁)
釜
fǔkettle; cauldron+ 金 (kim loại)
Chữ dễ nhầm (形近字)
抚(fǔ)
Chữ 斧 có bộ 斤 (rìu), còn chữ 抚 có bộ Thủ 扌 (tay) nghĩa là vỗ về.
俯(fǔ)
Chữ 俯 có bộ Nhân đứng 亻 chỉ người, còn chữ 斧 dùng bộ 斤 chỉ cái rìu.
Thử thách phản xạ
伐木工人手里拿着一把[___]去树林里砍树。
Gợi ý: fǔ
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn phần bên trái 父 với các chữ khác hoặc viết sai nét ở bộ 斤 bên phải.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '斧', bạn đọc và dịch nghĩa như thế nào?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'fǔ' (rìu) gồm những bộ phận nào kết hợp lại?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

斧fǔrìu
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0