EN: surname Fang · square · power or involution (math.)
HSK 1Hán Việt: Phương
Khám Phá Chuyên Sâu
Tiếng Việt · phương (hướng, hình vuông, phương pháp)
Hán Việt: Phương
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Độc thể
Số nét:4
Quy tắc cân đối nét: Nét ngang phía trên ngắn, nét sổ gập bên dưới viết chắc chắn, tạo thành một khung hình chữ nhật đứng cân đối, không quá bè sang hai bên.
1. Ý nghĩa
phương hướng, bên, phía
hình vuông, lập phươngphương pháp, cách thứcđơn thuốcvừa mới, đúng lúc
Danh từ / Phó từTrung lập#không gian#toán học#y học#pháp lý
Ví dụ thực tế
方向
fāngxiàng
phương hướng
方法
fāngfǎ
phương pháp
2. Phát âm
/[fäŋ⁵⁵]/Thanh điệu: 55
方
fāngfang1
|
++
¯(55)
=fāng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
fang
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
f
Phân loại: Âm môi - răng
Cách đọc tương đương: ph nhẹ / f
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Ma sát đều qua kẽ răng.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Răng cửa trên chạm nhẹ vào môi dưới, đẩy luồng hơi ma sát nhẹ qua khe môi.
Vận mẫu (Vần)
ang
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -ang đọc giống vần ang trong tiếng Việt nhưng âm vòm họng sâu hơn.
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ang» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
5 → 5 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài), đọc cao độ ổn định không lên xuống giống như dấu ngang trong tiếng Việt.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với vāng nếu phát âm sai âm đầu f thành v.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa ngang thẳng một đường cao trước mặt, biểu thị thanh 1 ngang cao không đổi.
3. Chữ viết
Hình thể: Độc thể · Số nét: 4 nét
Quy tắc cân đối nét: Nét ngang phía trên ngắn, nét sổ gập bên dưới viết chắc chắn, tạo thành một khung hình chữ nhật đứng cân đối, không quá bè sang hai bên.
4. Cấu tạo
Bộ thủ方 · Bộ Phương (phương hướng, vuông)
Chữ tượng hình gốc vẽ một chiếc cày hoặc chiếc bè gỗ, sau đó mở rộng nghĩa ra thành hình vuông và phương hướng.
丶 Nét chấm trên cùng
一 Nét ngang
𠃍 Nét ngang sổ gập
㇀ Nét hất lên ở góc dưới bên trái
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
20· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 方 (fāng)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Tượng hình (象形)
Nguồn gốc: Trong Giáp cốt văn, chữ 方 vẽ hình hai chiếc thuyền bè ghé vào nhau hoặc hình chiếc cày hai lưỡi, biểu thị sự san bằng, vuông vức và các hướng bơi thuyền.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa chiếc thuyền hay bè đi đúng hướng, chữ phát triển thành ý nghĩa phương hướng, khu vực, sau đó mở rộng thành hình vuông và phương pháp.
Là một trong những bộ thủ cơ bản vô cùng quan trọng trong Hán tự.
Thường dùng làm từ chỉ phương hướng trong văn bản cổ đại Trung Hoa.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Phương
Thanh ngang trong tiếng Trung tương ứng với thanh ngang hoặc thanh không dấu trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ホウ / Âm Kun: かた
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
방
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Phương' giữ nguyên phụ âm đầu ph- và vần -ương tương đương với -ang trong tiếng phổ thông.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Một chiếc bè gỗ hình vuông (方) trôi theo dòng nước về bốn phương hướng khác nhau.