EN: banner · flag · (in Qing times) Manchu (cf. 八旗[Ba1 qi2])
HSK 6Hán Việt: Kỳ
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu
Tiếng Việt · Cờ, biểu ngữ
Hán Việt: Kỳ
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:14
Quy tắc cân đối nét: Bố cục trái phải hài hòa. Phần bên trái (vùng chữ 方) thon gọn hơn, phần bên phải (其) rộng thoáng hơn để tạo sự cân đối.
1. Ý nghĩa
Cờ, lá cờ dùng để hiệu lệnh hoặc biểu trưng
Biểu ngữKỳ (đơn vị hành chính thời nhà Thanh và ở Nội Mông Cổ hiện nay, tương đương cấp huyện)
Danh từTrung tính#vật dụng#chính trị#địa lý
Ví dụ thực tế
升旗
shēngqí
Thượng kỳ (kéo cờ lên)
红旗
hóngqí
Cờ đỏ
2. Phát âm
/[tɕʰi³⁵]/Thanh điệu: 35
旗
qíqi2
|
++
´(35)
=qí
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
qi
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
q
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: ch bật hơi
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi cực mạnh qua kẽ răng! Giấy ăn trước miệng PHẢI bay vút.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm nhẹ mặt sau răng cửa dưới, khi phát âm đẩy luồng hơi mạnh ra ngoài.
Vận mẫu (Vần)
i
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: i
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «i» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
3 → 5 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 tương đương với dấu sắc trong tiếng Việt, bắt đầu từ giọng trung bình rồi vút cao lên.
Biến điệu: Khi đứng trước một âm thanh 3 khác, thanh 2 này không biến điệu đặc biệt nhưng cần lưu ý nâng giọng lên cao dứt khoát.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm qī (thanh 1) nếu không nghe rõ độ dốc đi lên của thanh 2.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ ngực hướng chếch lên cao giống như nét vẽ dấu sắc, thể hiện sự đi lên từ trung bình đến cao.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 14 nét
Quy tắc cân đối nét: Bố cục trái phải hài hòa. Phần bên trái (vùng chữ 方) thon gọn hơn, phần bên phải (其) rộng thoáng hơn để tạo sự cân đối.
4. Cấu tạo
Bộ thủ方 · Bộ Phương (Vuông, phương hướng)
Biểu ý (形旁):方 (Chỉ vật hình vuông hoặc có liên quan đến phương hướng, cờ xí.)
Biểu thanh (声旁):其 (âm gốc: qí)
Bên trái là bộ Phương (方) tượng trưng cho tấm vải cờ vuông vức bay phấp phới, bên phải là chữ Kỳ (其) biểu thị âm đọc.
方 Bộ phương (hình vuông, cờ)
其 Thành phần biểu âm qí
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
17· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 其 (qí)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ 旗 ban đầu bao gồm bộ phương (chỉ tấm vải) kết hợp với chữ qí để chỉ những lá cờ vải được giương lên cao trong quân đội hoặc nghi lễ thời cổ đại.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là lá cờ hiệu của quân đội, nghĩa mở rộng ra thành biểu ngữ, cờ các quốc gia, và sau đó dùng làm đơn vị hành chính thời nhà Thanh (như Bát Kỳ) và Nội Mông ngày nay.
Trong lịch sử nhà Thanh, hệ thống 'Bát Kỳ' (八旗) là tổ chức quân sự và xã hội cốt lõi của người Mãn Châu.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Kỳ
Thanh 2 (dấu sắc) trong tiếng Trung tương ứng với dấu sắc trong Âm Hán Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: キ / Âm Kun: hata
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
기
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán 'qí' có âm Hán Việt là 'Kỳ', phụ âm đầu q chuyển thành k/g trong tiếng Việt.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Trên khoảng đất vuông (方) có người cầm chiếc giỏ (其) phất phới tung bay lá cờ đỏ thắm.