Lỗi phát âm thường gặp: Bẫy phát âm! Chữ '-i' đi sau zh- tuyệt đối KHÔNG đọc là 'i', phải đọc là âm «ư» (trư).
Thanh điệu
T4 (51)
5 → 1 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh), tương tự dấu nặng hoặc sắc rơi trong tiếng Việt nhưng có cao độ bắt đầu từ đỉnh cao nhất.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh nhẹ hoặc các nguyên âm đơn khác nếu phát âm không đủ độ uốn lưỡi và dứt khoát.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay chém dứt khoát từ trên xuống dưới, giống như ra lệnh hoặc gật đầu mạnh một cái.
3. Chữ viết
Hình thể: Độc thể · Số nét: 4 nét
Quy tắc cân đối nét: Hình chữ nhật đứng, các nét ngang song song đều nhau, nét sổ thẳng ở giữa vững chãi, nét ngang cuối đóng đáy khung.
4. Cấu tạo
Bộ thủ日 · Bộ Nhật (Mặt trời, ngày)
Là chữ tượng hình nguyên thủy, khung hình vuông tượng trưng cho đĩa mặt trời, nét ngang ở giữa tượng trưng cho quang năng hoặc vết đốm trên mặt trời.
丨 Nét sổ bao bọc khung
一 Nét ngang chia đôi mặt trời
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
7· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 日 (rì)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Tượng hình (象形)
Nguồn gốc: Trong Giáp cốt văn, chữ 日 được vẽ là một vòng tròn khép kín với một dấu chấm hoặc vạch ngang ở giữa tượng trưng cho mặt trời chiếu sáng.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ hình ảnh quả cầu lửa trên trời (mặt trời), người xưa mở rộng ý nghĩa thành 'một ngày' (khoảng thời gian mặt trời mọc rồi lặn) và các khái niệm liên quan đến thời gian, lịch ngày.
Là một trong những chữ Hán cơ bản nhất dùng làm bộ thủ.
Trong lịch sử, hình dáng tròn của chữ dần biến đổi thành hình vuông do thói quen viết bằng bút lông trên thẻ tre và giấy.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Nhật
Thanh nặng trong tiếng Việt (Nhật) tương ứng với thanh 4 (rơi dứt khoát) trong tiếng Trung.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ニチ, ジツ / Âm Kun: ひ, か
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
일
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Nhật' chuyển đổi nguyên âm tương ứng với pinyin 'rì' (r ➔ nh, i ➔ ật).
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Nhìn vào ô cửa sổ vuông vức có một vạch sáng ngang ở giữa, đó chính là hình ảnh đĩa mặt trời (日) đang chiếu rọi vào mỗi ngày.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
蹋
tàgiẫm, đạp lên+ 足 (bàn chân)
圼
+ 土 (đất đai)
曆
+ 厤 (calendar)
汨
mìname of a river, the southern tributary of Miluo river 汨羅江|汨罗江[Mi4 luo2 jiang1]+ 氵 (nước)