HanziGuru.日 · rì
日
rì[ri4]Thanh 4

Mặt trời, ngày

EN: abbr. for 日本[Ri4 ben3], Japan · sun · day

HSK 1Hán Việt: Nhật
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · Mặt trời, ngày

Hán Việt: Nhật
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Độc thể
Số nét:4
Quy tắc cân đối nét: Hình chữ nhật đứng, các nét ngang song song đều nhau, nét sổ thẳng ở giữa vững chãi, nét ngang cuối đóng đáy khung.

Mặt trời

Ngày (24 giờ)Ngày tháng, ngày trong thángViết tắt của Nhật Bản
Danh từTrung tính#thiên nhiên#thời gian#địa lý
Ví dụ thực tế
  • 今天几月几号?
    jīntiān jǐ yuè jǐ hào?
    Hôm nay là ngày mấy tháng mấy?
  • 日本是一个美丽的国家。
    Rìběn shì yí gè měilì de guójiā.
    Nhật Bản là một đất nước tươi đẹp.
/[ʐ̩⁵¹]/Thanh điệu: 51
日
rìri4
++
`(51)
=rì
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
ri
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Đọc tương tự như:“rừ”Gần đúng
Điểm khác biệt cần lưu ý: r tiếng Trung ma sát vòm cứng [ʐ]; thanh 4 dứt khoát khác dấu huyền trầm.
Đối chiếu âm Hán-Việt: Nhật
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
r
Phân loại: Âm hữu thanh uốn lưỡi
Cách đọc tương đương: r uốn lưỡi
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Có rung dây thanh quản trong cổ họng, lưỡi giữ tư thế cong.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong lên gần ngạc cứng nhưng không chạm vào, tạo khe hở nhỏ cho luồng khí ma sát nhẹ.
Vận mẫu (Vần)
i (-i*)
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: âm r giữ giọng
Lưu ý: Viết là 'i (-i*)', nhưng phát âm tròn môi là 'i' [y].
Hướng dẫn khẩu hình: Thanh mẫu [zh-] (≈ tr) ghép với vận mẫu [-i] (≈ ư) → đọc bồi âm là «trư».
Lỗi phát âm thường gặp: Bẫy phát âm! Chữ '-i' đi sau zh- tuyệt đối KHÔNG đọc là 'i', phải đọc là âm «ư» (trư).
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh), tương tự dấu nặng hoặc sắc rơi trong tiếng Việt nhưng có cao độ bắt đầu từ đỉnh cao nhất.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh nhẹ hoặc các nguyên âm đơn khác nếu phát âm không đủ độ uốn lưỡi và dứt khoát.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay chém dứt khoát từ trên xuống dưới, giống như ra lệnh hoặc gật đầu mạnh một cái.

Hình thể: Độc thể · Số nét: 4 nét

Quy tắc cân đối nét: Hình chữ nhật đứng, các nét ngang song song đều nhau, nét sổ thẳng ở giữa vững chãi, nét ngang cuối đóng đáy khung.

Bộ thủ 日 · Bộ Nhật (Mặt trời, ngày)

Là chữ tượng hình nguyên thủy, khung hình vuông tượng trưng cho đĩa mặt trời, nét ngang ở giữa tượng trưng cho quang năng hoặc vết đốm trên mặt trời.

  • 丨 Nét sổ bao bọc khung
  • 一 Nét ngang chia đôi mặt trời
Phân loại Lục thư: Tượng hình (象形)

Nguồn gốc: Trong Giáp cốt văn, chữ 日 được vẽ là một vòng tròn khép kín với một dấu chấm hoặc vạch ngang ở giữa tượng trưng cho mặt trời chiếu sáng.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ hình ảnh quả cầu lửa trên trời (mặt trời), người xưa mở rộng ý nghĩa thành 'một ngày' (khoảng thời gian mặt trời mọc rồi lặn) và các khái niệm liên quan đến thời gian, lịch ngày.

  • Là một trong những chữ Hán cơ bản nhất dùng làm bộ thủ.
  • Trong lịch sử, hình dáng tròn của chữ dần biến đổi thành hình vuông do thói quen viết bằng bút lông trên thẻ tre và giấy.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Nhật
Thanh nặng trong tiếng Việt (Nhật) tương ứng với thanh 4 (rơi dứt khoát) trong tiếng Trung.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ニチ, ジツ / Âm Kun: ひ, か
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
일
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Nhật' chuyển đổi nguyên âm tương ứng với pinyin 'rì' (r ➔ nh, i ➔ ật).
Câu chuyện Ghi nhớ

Nhìn vào ô cửa sổ vuông vức có một vạch sáng ngang ở giữa, đó chính là hình ảnh đĩa mặt trời (日) đang chiếu rọi vào mỗi ngày.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
蹋
tàgiẫm, đạp lên+ 足 (bàn chân)
圼
+ 土 (đất đai)
曆
+ 厤 (calendar)
汨
mìname of a river, the southern tributary of Miluo river 汨羅江|汨罗江[Mi4 luo2 jiang1]+ 氵 (nước)
Chữ dễ nhầm (形近字)
目(mù)
Chữ 日 có một gạch ngang ở giữa (mặt trời), trong khi chữ 目 có hai gạch ngang ở giữa (con mắt).
口(kǒu)
Chữ 口 để trống ở giữa (cái miệng), còn chữ 日 có nét gạch ngang chia đôi.
Thử thách phản xạ
今天星期几?今天是 5 月 10 [___]。
Gợi ý: rì
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn số nét gạch ngang bên trong chữ 日 (1 nét) với chữ 目 (2 nét) dẫn đến viết sai thành mắt.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 日, bạn đọc là gì và có nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ Hán chỉ 'mặt trời' hoặc 'ngày' với 4 nét?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

日rìMặt trời, ngày
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0