HanziGuru.旨 · zhǐ
旨
zhǐ[zhi3]Thanh 3

chỉ dụ, ý chỉ, mục đích

EN: imperial decree · purport · aim

HSK 7Hán Việt: Chỉ
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · chỉ dụ, ý chỉ, mục đích

Hán Việt: Chỉ
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trên - dưới
Số nét:6
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (chữ 匕) và phần dưới (chữ 甘) phải cân đối, viết gọn gàng, phần trên nhỏ nhẹ hơn phần dưới để tạo sự vững chãi.

Ý chỉ, sắc lệnh của vua ban hành

Ý định, mục đích cốt lõiÝ nghĩa chính của văn bản hoặc lời nói
Danh từTrang trọngNgữ tố ràng buộc#chính trị#văn học#ý định
Ví dụ thực tế
  • 圣旨
    shèng zhǐ
    Thánh chỉ (sắc lệnh của hoàng đế)
  • 宗旨
    zǒng zhǐ
    Tôn chỉ, mục đích chính
/[ʈ͡ʂʐ̩²¹⁴]/Thanh điệu: 214
旨
zhǐzhi3
++
ˇ(214)
=zhǐ
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
zhi
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
zh
Phân loại: Âm uốn lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: tr uốn lưỡi
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Đầu lưỡi cong lên chạm vòm họng trên, giấy đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong gần ngạc cứng, đẩy hơi nhẹ qua khe hở mà không tạo tiếng nổ.
Vận mẫu (Vần)
i (-i*)
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: i (đọc là r-đỉnh lưỡi sau phụ âm uốn lưỡi zh)
Lưu ý: Viết là 'i (-i*)', nhưng phát âm tròn môi là 'i' [y].
Hướng dẫn khẩu hình: Thanh mẫu [zh-] (≈ tr) ghép với vận mẫu [-i] (≈ ư) → đọc bồi âm là «trư».
Lỗi phát âm thường gặp: Bẫy phát âm! Chữ '-i' đi sau zh- tuyệt đối KHÔNG đọc là 'i', phải đọc là âm «ư» (trư).
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi 214): Giống như dấu hỏi trong tiếng Việt nhưng kéo dài giọng xuống trầm hơn một chút trước khi vút lên cao.
Biến điệu: Khi thanh 3 đứng trước một thanh 3 khác, nó biến đổi thành thanh 2 (ví dụ: zhǐ đổi thành zhí trong một số trường hợp ngữ cảnh nhanh, nhưng dạng cơ bản vẫn là thanh 3).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm thẳng lưỡi như zǐ hoặc các âm bật hơi như chǐ nếu không chú ý độ uốn lưỡi.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay di chuyển theo hình chữ V: hạ xuống từ độ cao trung bình rồi uốn vòng lên cao, giống như dấu hỏi trong tiếng Việt nhưng trầm và sâu hơn.

Hình thể: Trên - dưới · Số nét: 6 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần trên (chữ 匕) và phần dưới (chữ 甘) phải cân đối, viết gọn gàng, phần trên nhỏ nhẹ hơn phần dưới để tạo sự vững chãi.

Bộ thủ 日 · Bộ Nhật (Mặt trời, ngày)

Biểu ý (形旁): 甘 (Chỉ vị ngọt hoặc ý nghĩa cốt lõi, tinh túy bên trong (như vị ngọt ở trong miệng))

Chữ 旨 (chỉ) được cấu tạo từ bộ Thược (匕) ở trên và bộ Cam (甘) ở dưới. Ý chỉ hương vị ngọt ngào (甘) ở trong miệng (hoặc ý nguyện sâu kín) được biểu lộ ra thành mệnh lệnh.

  • 匕 Cái thìa, người
  • 甘 Ngọt, ngon, ý cốt lõi
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ 旨 ban đầu vẽ hình một người đang nếm thức ăn ngon (chữ 甘 chỉ miệng và đồ ăn ngon), thể hiện ý nghĩa 'ngon miệng', sau đó mở rộng thành 'ý định', 'mục đích' và 'sắc lệnh vua ban'.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là 'vị ngon, vừa miệng', chữ chuyển thành 'ý nguyện, chỉ thị tối cao' (như thánh chỉ) do lời vua nói ra cũng là ý nguyện tốt đẹp hoặc mệnh lệnh tối thượng.

  • Trong triều đình phong kiến Trung Hoa, chữ này được dùng độc quyền để chỉ các văn bản, ý kiến của hoàng đế.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Chỉ
Thanh hỏi trong tiếng Trung (214) tương ứng với dấu hỏi trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: シ / Âm Kun: うま.い
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
지
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Chỉ' giữ nguyên vẹn phụ âm đầu và vần, tương ứng hoàn hảo với chữ zhǐ trong tiếng Quan Thoại.
Câu chuyện Ghi nhớ

Nhà vua nhấm nháp vị ngọt (甘) từ chiếc thìa (匕), sau đó phán ra những lời vàng ngọc chính là Ý CHỈ (旨) truyền xuống cho thiên hạ.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
稽
jīKiểm tra, xét duyệt, họ Kê+ 禾 (cây lúa non)
脂
zhīmỡ, son phấn, nhựa cây+ ⺼ (thịt bắp)
酯
zhǐester+ 酉 (bình rượu)
鮨
qísushi; grouper (Portuguese: garoupa)+ 魚 (con cá)
Chữ dễ nhầm (形近字)
指(zhǐ)
Chữ 指 có bộ Thủ (扌) chỉ tay, nghĩa là ngón tay hoặc chỉ trỏ. Chữ 旨 không có bộ tay, nghĩa là ý chỉ, thánh chỉ.
Thử thách phản xạ
皇帝下达了 [___],大臣们必须严格遵守。
Gợi ý: zhǐ
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn mặt chữ 旨 với 指 do phát âm giống hệt nhau, quên mất rằng 旨 dùng cho ý chỉ/văn bản còn 指 dùng cho ngón tay/chỉ đường.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '旨', bạn đọc là gì và có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ 'chỉ dụ' hoặc 'tôn chỉ' sử dụng ký tự Trung Quốc tương ứng?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

旨zhǐchỉ dụ, ý chỉ, mục đích
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0