HanziGuru.时 · shí
时
shí[shi2]Thanh 2

thời gian, khi, giờ

EN: surname Shi · o'clock · time

HSK 1Hán Việt: Thời
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · thời gian, khi, giờ

Hán Việt: Thời
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:10
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Nhật (日) chiếm khoảng 1/3 không gian, bên phải là bộ Thốn (寸) chiếm 2/3 không gian, cần đảm bảo cân đối, không để phần bên phải quá nặng.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể là 時, giản thể đổi phần bên phải từ 寺 thành 寸 trong một số trường hợp biến thể hoặc giữ nguyên kết cấu cấu tạo hợp lý.

Thời gian, khoảng thời gian, giờ giấc

Khi, lúc (chỉ thời điểm)Mùa trong nămHọ Thời (họ người)
Danh từ / Phó từPhổ thông#thời gian#thiên văn#khoảng khắc
Ví dụ thực tế
  • 现在几点钟?
    xiàn zài jǐ diǎn zhōng?
    Bây giờ là mấy giờ?
  • 有时候他去图书馆。
    yǒu shí hou tā qù tú shū guǎn.
    Thỉnh thoảng anh ấy đi thư viện.
/[ʂi³⁵]/Thanh điệu: 35
时
shíshi2
++
´(35)
=shí
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
shi
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Đọc tương tự như:“sứ”Gần đúng
Điểm khác biệt cần lưu ý: sh uốn lưỡi cong sâu [ʂ]; sứ tiếng Việt phát âm đầu lưỡi nhẹ hơn.
Đối chiếu âm Hán-Việt: Thời
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
sh
Phân loại: Âm xát uốn lưỡi
Cách đọc tương đương: s uốn lưỡi
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Âm gió rít trầm ấm qua vòm lưỡi cong (tương tự 's' miền Nam).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong lên gần vòm họng trên nhưng không chạm sát, luồng hơi ma sát thoát ra qua kẽ hở.
Vận mẫu (Vần)
i (-i*)
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: i
Lưu ý: Viết là 'i (-i*)', nhưng phát âm tròn môi là 'i' [y].
Hướng dẫn khẩu hình: Thanh mẫu [zh-] (≈ tr) ghép với vận mẫu [-i] (≈ ư) → đọc bồi âm là «trư».
Lỗi phát âm thường gặp: Bẫy phát âm! Chữ '-i' đi sau zh- tuyệt đối KHÔNG đọc là 'i', phải đọc là âm «ư» (trư).
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 (dấu sắc 35): Bắt đầu từ mức âm trung rồi vút thẳng lên cao, tương đương với dấu sắc trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi gặp một thanh 2 khác đứng sau, thanh 2 sẽ chuyển thành dạng biến điệu nhẹ hơn một chút tùy theo ngữ cảnh tốc độ nói.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ bị nhầm lẫn với các âm đầu lưỡi thẳng như s (x nhẹ) nếu không uốn lưỡi đúng cách.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ ngang ngực vút chéo lên cao hướng về bên phải (giống dấu sắc trong tiếng Việt).

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 10 nét

Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Nhật (日) chiếm khoảng 1/3 không gian, bên phải là bộ Thốn (寸) chiếm 2/3 không gian, cần đảm bảo cân đối, không để phần bên phải quá nặng.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể là 時, giản thể đổi phần bên phải từ 寺 thành 寸 trong một số trường hợp biến thể hoặc giữ nguyên kết cấu cấu tạo hợp lý.

Bộ thủ 日 · Bộ Nhật (Mặt trời, ban ngày)

Biểu ý (形旁): 日 (Chỉ thời gian, ngày tháng dựa vào mặt trời)

Biểu thanh (声旁): 寺 (âm gốc: si / shi)

Bên trái là mặt trời (日), bên phải là cái thước đo / ngôi chùa (寺) dùng để căn chỉnh thời gian, kết hợp lại tạo thành ý nghĩa thời gian chuyển dời của ánh nắng mặt trời.

  • 日 Mặt trời / Thời gian
  • 寸 Đơn vị tấc / Đo đạc
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ '时' ban đầu được kết hợp từ hình ảnh mặt trời (日) di chuyển để đo đạc sự thay đổi của thời gian và không gian.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa chỉ vị trí của mặt trời trong ngày, nghĩa mở rộng ra thành thời điểm, giờ giấc, và toàn bộ khái niệm thời gian chung.

  • Trong lịch sử, thời gian được tính toán dựa theo vị trí bóng nắng của mặt trời.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Thời
Thanh 2 tiếng Trung (shí - dấu sắc) tương ứng với âm có dấu huyền hoặc dấu sắc trong tiếng Việt tùy từ vựng, ở đây đọc là 'Thời' (dấu huyền).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ジ / Âm Kun: とき
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
시
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán mang âm gốc 'shi' khi sang tiếng Việt chuyển thành vần 'ơi' (Thời), tuân theo quy luật biến âm Hán Việt lịch sử.
Câu chuyện Ghi nhớ

Nhìn mặt trời (日) di chuyển từng tấc (寸) một qua các thời điểm trong ngày, đó chính là THỜI gian.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
埘
shíhen roost+ 土 (đất đai)
莳
shíused in 蒔蘿|莳萝[shi2 luo2]+ 艹 (cỏ cây)
鲥
shíused in 鰣魚|鲥鱼[shi2 yu2]+ 鱼 (con cá)
Chữ dễ nhầm (形近字)
持(chí)
Chữ 时 dùng bộ Nhật (日) chỉ thời gian, chữ 持 dùng bộ Thủ (扌) chỉ hành động cầm nắm.
Thử thách phản xạ
现在是几[___]?
Gợi ý: shí
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa cách viết chữ 时 và các chữ đồng âm hoặc gần dạng như 持 do chia sẻ chung phần cấu tạo phía bên phải.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '时', đọc là gì và có nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ Hán có nghĩa là 'thời gian' (shí)?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

时shíthời gian, khi, giờ
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0