漢
HanziGuru
.
旹 · shí
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
旹
Share
旹
shí
[shi2]
Thanh 2
Phát âm
old variant of 時|时[shi2]
HSK 1
Xem dạng Giản thể
Chuyển sang Giản thể
时
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…