HanziGuru.旺 · wàng
旺
wàng[wang4]Thanh 4

Thịnh vượng, phát đạt, rực rỡ

EN: prosperous · flourishing · (of flowers) blooming

HSK 6Hán Việt: Vượng
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · Thịnh vượng, phát đạt, rực rỡ

Hán Việt: Vượng
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:8
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Nhật) chiếm khoảng một phần ba, phần bên phải (bộ Vương) chiếm hai phần ba. Cần chú ý cân đối khoảng cách ngang để chữ không bị bè ra.

Thịnh vượng, phát đạt, hưng thịnh

Rực rỡ, cháy dữ dội (đối với lửa)Tươi tốt, nở rộ (đối với hoa cỏ)
Tính từ / Động từTrung lập#kinh doanh#trạng thái#thiên nhiên
Ví dụ thực tế
  • 生意兴旺
    shēngyì xīngwàng
    Việc kinh doanh buôn bán phát đạt
  • 香火旺盛
    xiānghuǒ wàngshèng
    Nhang khói thấu trời, hương hỏa thịnh vượng
/[waŋ⁵¹]/Thanh điệu: 51
旺
wàngwang4
++
`(51)
=wàng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
wang
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
w
Phân loại: Âm đầu lướt (w)
Cách đọc tương đương: v / u (bán nguyên âm)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Chu tròn môi lại trước khi lướt sang nguyên âm tiếp theo.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Môi hơi tròn khi bắt đầu rồi mở rộng ra, cuống lưỡi nâng lên nhẹ.
Vận mẫu (Vần)
ang
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -ang đọc như ang trong tiếng Việt nhưng âm vòm họng rộng hơn
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ang» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 trong tiếng Trung tương đương với dấu nặng hoặc sắc dứt khoát đi xuống trong tiếng Việt, bắt đầu từ điểm cao 5 rơi thẳng xuống đáy 1.
Biến điệu: Khi đi trước một âm thanh 4 khác, thanh 4 sẽ chuyển thành biến điệu nửa âm (tuy nhiên quy tắc này ít biến đổi hoàn toàn như thanh 3 mà đọc rơi dứt khoát).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với thanh 1 (wāng) hoặc thanh 2 (wáng) nếu không đọc dứt khoát hạ giọng ở cuối.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay chém mạnh từ trên cao xuống dưới dứt khoát, giống như gật đầu khẳng định hoặc ra lệnh.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 8 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Nhật) chiếm khoảng một phần ba, phần bên phải (bộ Vương) chiếm hai phần ba. Cần chú ý cân đối khoảng cách ngang để chữ không bị bè ra.

Bộ thủ 日 · Bộ Nhật (Mặt trời, ban ngày)

Biểu ý (形旁): 日 (Biểu thị mặt trời rực rỡ tỏa sáng)

Biểu thanh (声旁): 王 (âm gốc: wáng)

Mặt trời (日) chiếu sáng rực rỡ lên nhà vua (王) hoặc đất nước khiến cho vạn vật trở nên thịnh vượng, phát đạt.

  • 日 Mặt trời, ánh sáng
  • 王 Vua, sự lớn mạnh
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ 旺 kết hợp giữa bộ Nhật (mặt trời) và chữ Vương (vua/lớn), chỉ ánh mặt trời tỏa sáng rực rỡ mang lại sự hưng thịnh.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là ánh nắng mặt trời rực rỡ, chữ mở rộng ra chỉ sự phát đạt trong kinh doanh, lửa cháy lớn và vạn vật sinh sôi nảy nở.

  • Trong văn hóa phương Đông, mặt trời đại diện cho dương khí và sự thịnh vượng.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Vượng
Thanh 4 tiếng Trung tương ứng với dấu nặng hoặc sắc dứt khoát trong tiếng Việt. Âm Hán Việt 'Vượng' mang thanh nặng, rất gần với độ trầm và dứt khoát của thanh 4.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: オウ / Âm Kun: さか.ан
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
왕
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu w trong tiếng Trung tương ứng với v trong âm Hán Việt (wàng ➔ Vượng).
Câu chuyện Ghi nhớ

Mặt trời (日) chiếu rực rỡ lên vị Vua (王) đang đứng trên ngai vàng, làm cho đất nước ngày càng thịnh vượng (旺).

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
王
wángvuaPhonetic Core (声旁)
往
wǎngold variant of 往[wang3]+ 彳 (bước chân)
狂
kuángcuồng, điên cuồng, hung dữ+ 犭 (con chó)
枉
wǎngUổng phí, oan uổng+ 木 (cây cối)
Chữ dễ nhầm (形近字)
往(wǎng)
Chữ 旺 có bộ Nhật (日) liên quan đến mặt trời/sự rực rỡ; chữ 往 có bộ Xích (彳) liên quan đến sự di chuyển.
Thử thách phản xạ
祝您的生意兴[___]!
Gợi ý: wàng
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn vị trí của bộ Nhật và bộ Vương, hoặc viết nhầm thành chữ 往 do âm đọc gần giống nhau.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 旺, bạn đọc thế nào và nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ Hán chỉ sự thịnh vượng, phát đạt (wàng) bằng cách kết hợp mặt trời và vua?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

旺wàngThịnh vượng, phát đạt, rực rỡ
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0