HanziGuru.昏 · hūn
昏
hūn[hun1]Thanh 1

chập tối, u mê, ngất xỉu

EN: muddle-headed · twilight · to faint

HSK 6Hán Việt: Hôn
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · chập tối, u mê, ngất xỉu

Hán Việt: Hôn
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:trên dưới (top bottom)
Số nét:8
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (氏) rộng rãi che phủ phần dưới (日), đảm bảo tâm đối xứng dọc cân bằng.

chập tối, lúc hoàng hôn khi ánh sáng sập xuống

u mê, hồ đồ, muddle-headedngất xỉu, mất ý thức, to lose consciousness
Tính từ / Động từtrang trọng / trung lập#thời gian#trạng thái tinh thần#sức khỏe
Ví dụ thực tế
  • 黄昏时分,夕阳西下。
    huáng hūn shí fēn, xī yáng xī xià.
    Vào lúc hoàng hôn, ánh chiều tà buông xuống.
  • 他气得快要昏过去了。
    tā qì de kuài yào hūn guò qù le.
    Anh ấy tức đến mức sắp ngất đi rồi.
/[xun⁵⁵]/Thanh điệu: 55
昏
hūnhun1
++
¯(55)
=hūn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
hun
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
h
Phân loại: Âm xát cuống lưỡi
Cách đọc tương đương: h (hờ)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Hơi ma sát nhẹ ở cuống họng, như hà hơi làm mờ mặt gương.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Cuống lưỡi nâng nhẹ tạo khe hở cho luồng hơi xát nhẹ qua cổ họng.
Vận mẫu (Vần)
un
Nhóm vần: Nhóm vần -u
Cách đọc tương đương: -un đọc như u-n trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «uân» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: un là viết tắt của uen trong hệ thống phiên âm IPA chuẩn.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài), đọc cao độ cố định không lên không xuống.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với vần -ong hoặc -en nếu nghe không kỹ âm môi tròn.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đọc cao và ngân đều phẳng lì như nét vẽ ngang trên không trung, giống như nốt nhạc trưởng giữ nguyên độ cao.

Hình thể: trên dưới (top bottom) · Số nét: 8 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần trên (氏) rộng rãi che phủ phần dưới (日), đảm bảo tâm đối xứng dọc cân bằng.

Bộ thủ 日 · Bộ Nhật (mặt trời)

Biểu ý (形旁): 日 (chỉ thời gian mặt trời lặn (hoàng hôn))

Biểu thanh (声旁): 氏 (âm gốc: hūn)

Chữ 氏 (thị tộc/căn cứ) đặt trên chữ 日 (mặt trời): khi mặt trời đã khuất sau căn cứ/đường chân trời, trời trở nên chập tối và con người bắt đầu u mê, tối mắt.

  • 氏 cấu phần âm đọc và ý nghĩa nền
  • 日 mặt trời, thời gian
Phân loại Lục thư: phono-semantic (形声)

Nguồn gốc: Giáp cốt văn ghi nhận hình ảnh mặt trời (日) chìm xuống dưới đường chân trời hoặc bị che khuất, biểu thị thời điểm ban ngày chuyển sang bóng tối mập mờ.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là 'thời gian chập tối, hoàng hôn', nghĩa mở rộng sang 'tối tăm trong nhận thức' (u mê) và 'mất ý thức' (ngất xỉu).

  • Thời cổ đại, chữ này thường dùng để chỉ khoảng thời gian từ 7 giờ đến 9 giờ tối (giờ Hất/Hôn).
🇻🇳
Âm Hán Việt
Hôn
Thanh ngang tiếng Trung (55) tương đương với thanh ngang (không dấu) trong tiếng Việt nhưng đọc cao và phẳng hơn.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: コン / Âm Kun: くれ.る
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
혼
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Hôn' giữ nguyên nguyên âm o/u và phụ âm đầu h tương ứng rất sát với pinyin 'hūn'.
Câu chuyện Ghi nhớ

Khi mặt trời (日) lặn xuống sau dòng họ (氏), trời chuyển sang chập tối (hūn), khiến mọi người đầu óc u mê, mờ mịt.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
婚
hūnkết hôn, hôn nhân+ 女 (phụ nữ)
阍
hūndoorkeeper+ 门 (cánh cửa)
Chữ dễ nhầm (形近字)
婚(hūn)
Chữ 昏 không có bộ Nữ (女) bên trái; chữ 婚 có bộ Nữ vì liên quan đến việc kết hôn.
Thử thách phản xạ
工作了一整天,他觉得头脑发[___]。
Gợi ý: hūn
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn với chữ 婚 (kết hôn) do phát âm hoàn toàn giống nhau, chỉ khác cấu tạo bộ thủ bên trái.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 昏, hãy đọc âm Pinyin, Âm Hán Việt và nêu 2 nghĩa chính.
Tái hiện / Viết: Khi muốn diễn tả trạng thái 'chập tối' hoặc 'ngất xỉu' trong tiếng Trung, bạn dùng ký tự nào?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

昏hūnchập tối, u mê, ngất xỉu
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0